12 Vị Thần Tây Tạng
- Catherine
- Cập nhật lần cuối : 08/04/2026
Phật giáo Tây Tạng bắt đầu từ thời đại Songtsen Gampo vào thế kỷ thứ 7. Với sự xuất hiện của Công chúa Bhrikuti của Nepal và Công chúa Văn Thành của nhà Đường, các thần linh Phật giáo, một biểu tượng quan trọng của Phật giáo, đã được du nhập vào Tây Tạng. Từ một góc độ nhất định, tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 8 tuổi do Công chúa Bhrikuti mang đến và tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 12 tuổi do Công chúa Văn Thành mang đến gần như đã trở thành khởi đầu cho lịch sử Phật giáo Tây Tạng. Sau hơn 1.300 năm biến đổi và phát triển lịch sử, đã hình thành nên một phong cách dân tộc đậm đà và những đặc điểm bản địa riêng biệt.
Cho đến ngày nay, các vị thần Phật giáo vẫn cung cấp một phương pháp và nội dung quan trọng cho việc học tập và tu hành của các nhà sư Phật giáo trong các tu viện Tây Tạng. Các vị thần Tây Tạng trong danh sách này có thể được tìm thấy ở hầu hết các tu viện và đền thờ Tây Tạng, cùng với ý nghĩa, cách nhận dạng và hình tượng của họ.
Chư Phật
Tượng Phật là loại được thờ phụng nhiều nhất ở các khu vực Tây Tạng, bao gồm Phật Thích Ca Mâu Ni, Phật Di Lặc, Phật Trường Thọ, Phật Dược Sư, v.v. Một số bức tượng rất nổi tiếng, như tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 12 tuổi được thờ trong chùa Jokhang, tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 8 tuổi được thờ trong chùa Ramoche, tượng Phật Di Lặc trong tu viện Tashilhunpo, tượng Phật Di Lặc trong tu viện Drepung, và tượng Phật Thích Ca Mâu Ni trong tu viện Sakya.
1. Phật Thích Ca Mâu Ni
Đây là ai?
Thích Ca Mâu Ni, tên thật là Gautama Siddhartha, là người sáng lập ra đạo Phật. Thích Ca Mâu Ni sinh ra ở Kapilavastu, phía bắc Ấn Độ cổ đại, vào khoảng năm 500 trước Công nguyên, và là con trai của vua Śuddhodana. Sau khi giác ngộ, ngài được thế gian tôn kính là "Sakyamuni", có nghĩa là "bậc thánh của dòng tộc Thích Ca".
Làm sao để nhận biết?
Phật Thích Ca Mâu Ni ngồi trên tòa kim cang, tay trái đặt trên chân hoặc cầm bát, biểu thị thiền định. Tay phải của ngài chỉ thẳng xuống đất, biểu thị việc Phật Thích Ca Mâu Ni đã hy sinh tất cả để đạt được sự giải thoát cho chúng sinh.
Chư Bồ Tát
Tượng Bồ Tát cũng chiếm một tỷ lệ lớn trong Phật giáo Tây Tạng. Trong Phật giáo Tây Tạng, Quán Thế Âm là vị được tôn kính nhất trong tín ngưỡng Bồ Tát, tiếp theo là Văn Thù Bồ Tát, Phổ Hiền Bồ Tát, Địa Tạng Bồ Tát, v.v. Quán Thế Âm nghìn tay nghìn mắt là một dạng phổ biến của Quán Âm.
2. Quán Thế Âm Bồ Tát (Quán Âm)
Đây là ai?
Quán Âm là hiện thân của trí tuệ và từ bi trong Phật giáo. Khi chúng sinh gặp bất kỳ khó khăn và đau khổ nào mà có thể thành tâm niệm danh hiệu Quán Âm, thì sẽ được Quán Âm cứu độ. Cung điện Potala nổi tiếng ở Lhasa được coi là đạo tràng của Bồ Tát Quán Thế Âm. Potala là âm dịch từ tiếng Phạn, dịch là "Bố Đát Lạc", chỉ hòn đảo nơi Quán Âm trú ngụ. "Lục tự chân ngôn" (Om Mani Pad Mi Hum) mà mọi người Tây Tạng đều biết, chính là chân ngôn của Bồ Tát Quán Thế Âm. Ở Tây Tạng, Songtsen Gampo được coi là hóa thân của Bồ Tát Quán Thế Âm.
Làm sao để nhận biết?
Ngài cầm bình ngọc, đội mũ miện, cưỡi trên lưng Sư tử vàng. Vì ngài chuyên tâm phò trợ Phật A Di Đà và cứu độ thế gian bằng cách lắng nghe âm thanh khổ đau, nên trên mũ miện của ngài có tượng Phật A Di Đà.
3. Văn Thù Bồ Tát
Đây là ai?
Văn Thù Bồ Tát phụ trách về trí tuệ trong Phật giáo, đạo tràng của ngài ở núi Ngũ Đài, Sơn Tây, Trung Quốc. Trong các chùa Phật giáo, ngài thường đứng ở phía bên trái của Phật Thích Ca Mâu Ni, làm hộ pháp bên trái.
Làm sao để nhận biết?
Hình tượng Văn Thù phần lớn là "phi nam phi nữ", nhưng thực tế lại giống nữ giới hơn. Thú cưỡi của Văn Thù là sư tử xanh, tượng trưng cho trí tuệ và uy lực. Ngài cầm một thanh kiếm, tượng trưng cho trí tuệ. Hình tượng Văn Thù của Mật tông, trên đỉnh đầu có năm búi tóc, biểu thị ngũ trí viên mãn.
Chư Độ Mẫu (Tara)
Trong Phật giáo Tây Tạng, Độ Mẫu được gọi là "Dolma". Theo truyền thuyết, bà là hóa thân của Bồ Tát Quán Thế Âm hiện ra để cứu độ chúng sinh khổ đau. Theo kinh điển, Độ Mẫu được hóa hiện từ đôi mắt của Bồ Tát Quán Thế Âm. Tổng cộng có 21 hình tướng. Họ có thân sắc khác nhau. Phật giáo Tây Tạng gọi họ là 21 vị Độ Mẫu. Các tượng Độ Mẫu phổ biến và được ưa chuộng nhất trong các tu viện Tây Tạng là Độ Mẫu Trắng (Bạch Độ Mẫu) và Độ Mẫu Xanh (Lục Độ Mẫu). Theo Phật giáo Tây Tạng, Bạch Độ Mẫu là hóa thân của Công chúa Bhrikuti người Nepal, còn Lục Độ Mẫu được cho là hóa thân của Công chúa Văn Thành. Hầu hết các chùa Phật giáo ở Tây Tạng đều thờ phụng hai tượng Độ Mẫu này.
4. Bạch Độ Mẫu (White Tara)
Đây là ai?
Trong Phật giáo Tây Tạng, Bạch Độ Mẫu là một trong ba vị thần trường thọ. Nếu chúng ta muốn kéo dài tuổi thọ cho bản thân hoặc người khác, việc cầu nguyện Bạch Độ Mẫu là rất quan trọng.
Làm sao để nhận biết?
Bạch Độ Mẫu có thân thể thuần trắng cùng khuôn mặt đoan trang và thanh thản. Bà có một con mắt trên mỗi bàn tay và bàn chân, và ba con mắt trên khuôn mặt, vì vậy bà còn được gọi là nữ thần bảy mắt.
5. Lục Độ Mẫu (Green Tara)
Đây là ai?
Bà có thể cứu độ tám loại khổ nạn. Đồng thời, bà có thể chuyển hóa "nghi ngờ", một trong Ngũ Độc trong hành vi của con người, thành trí tuệ viên mãn, và có công đức bảo vệ phụ nữ và trẻ em.
Làm sao để nhận biết?
Tượng Lục Độ Mẫu mặc trang phục Bồ Tát. Toàn thân màu ngọc lục bảo, trên đầu đội vương miện ngũ Phật nhỏ. Tay trái đặt trước ngực, cầm một đóa hoa Utpala (sen xanh), chân phải duỗi ra.
Nữ Thần
Họ là những vị thần hộ pháp nữ được tôn thờ trong Mật tông. Theo Phật giáo Tây Tạng, nữ thần là nguồn gốc của tất cả chư Phật. Chủ yếu bao gồm Palden Lhamo, Dakini, Đỉnh Tôn Thắng Phật Mẫu (Uṣṇīṣavijayā), Bạch Tản Cái Phật Mẫu (Uṣṇīṣa Sitatapatrā), v.v.
6. Palden Lhamo (Cát Tường Thiên Nữ)
Đây là ai?
Palden Lhamo (Tiếng Tạng: དཔལ་ལྡན་ལྷ་མོ།, Tiếng Phạn: Lakshmi) là một vị thần hộ pháp nữ quan trọng của Mật tông. Trong Phật giáo Trung Quốc, bà được gọi là "Công Đức Thiên" hoặc "Cát Tường Thiên Nữ". Bà là nữ thần của hạnh phúc và tài lộc.
Làm sao để nhận biết?
Trong Phật giáo Tây Tạng, Palden Lhamo có cả hình tướng từ bi và phẫn nộ.
Hình tướng phẫn nộ là một vị thần hung nộ. Bà thường được miêu tả với thân màu xanh đậm và tóc đỏ, ngồi nghiêng trên lưng một con la vàng. Trên đầu bà có năm chiếc sọ người, đồ trang trí hình lưỡi liềm và lông công. Tay trái bà cầm một cây gậy làm bằng xương, được thiết kế đặc biệt để đối phó với ác quỷ Asura. Tay phải bà cầm một bát sọ người đầy máu.
7. Dakini (Không Hành Mẫu)
Đây là ai?
Dakini, âm dịch từ tiếng Phạn, có nghĩa là người đi trong hư không. Dakini là một vị thần nữ. Bà có đủ thần lực để bay lượn trong không trung, do đó có tên như vậy. Trong Mật tông, Dakini là nữ thần của trí tuệ và từ bi.
Làm sao để nhận biết?
Bà đội vương miện năm sọ người trên đầu, thân thể trần trụi, eo thon bụng mềm. Cổ bà đeo năm mươi chiếc sọ người. Khuỷu tay trái giơ lên, tay trái cầm chén sọ (kapala) để uống, tay phải cầm dao cong, đứng trên đài sen trong tư thế bay.
Hộ Pháp
Hộ pháp là những vị thần bảo vệ Chánh pháp của Đức Phật. Phật giáo cho rằng khi Bồ Tát hoằng dương Phật pháp, nếu không có những vị hộ pháp hữu hiệu, Phật giáo sẽ suy tàn. Họ có thể làm lợi ích cho chúng sinh, cũng như xua đuổi những kẻ gây nguy hại cho Phật pháp. Họ có thần thông phi thường và bất khả chiến bại. Nhiều hình tượng là sự kết hợp giữa Bà La Môn giáo Ấn Độ cổ đại và tôn giáo nguyên thủy Tây Tạng - Bon.
8. Mahākāla (Đại Hắc Thiên)
Đây là ai?
Mahākāla (tiếng Phạn, nghĩa đen: Vị Đại Hắc) là một vị thần hộ pháp, có nghĩa là "vượt ngoài thời gian" hay cái chết. Ngài là vị hộ pháp trí tuệ được tất cả các tông phái Phật giáo Tây Tạng tôn sùng.
Làm sao để nhận biết?
Với ba con mắt, Mahākāla tỏa ra ánh sáng của mười triệu ngọn lửa đen hủy diệt và trụ trong tám nghĩa địa hỏa táng. Ngài được miêu tả trong một số hình tướng. Sự khác biệt đáng chú ý nhất trong các hình tướng và miêu tả về Mahakala là số lượng cánh tay.
Mahakala Hai Tay là hóa thân phẫn nộ của Bản Sơ Phật (Ādi-Buddha), cũng như của Phật Kim Cang Trì (Vajradhara). Mahakala Bốn Tay là hóa thân của Thắng Lạc Kim Cang (Cakrasaṃvara). Mahakala Đen Sáu Tay là hóa thân phẫn nộ của Quán Thế Âm mười một mặt nghìn tay nghìn mắt.
9. Ekajati (Nhất Kế Phật Mẫu)
Đây là ai?
Ekajati là vị thần hộ pháp chính của phái Sakya (Tát Ca). Trong Phật giáo Tây Tạng, việc tín ngưỡng và thờ phụng Ekajati có thể gia tăng trí tuệ cho hành giả, kéo dài tuổi thọ và phòng ngừa bệnh tật.
Làm sao để nhận biết?
Có thể thấy nhiều hình tướng khác nhau của bà trong Phật giáo Tây Tạng. Một số xuất hiện dưới dạng tranh thangka Tây Tạng. Một số xuất hiện dưới dạng tượng đồng mạ vàng.
Dù là hình tướng và miêu tả nào, bà luôn được khắc họa với làn da màu xanh đen, mái tóc dựng đứng như ngọn lửa. Bà đạp lên xác chết. Bà được trang điểm bằng vương miện năm sọ, chuỗi hạt sọ, đồ trang sức bằng xương và đá quý, tay phải cầm rìu, tay trái cầm chén sọ.
Bản Tôn Kim Cang
Bản tôn Kim Cang chủ yếu là vị thần hoặc hộ pháp của pháp tu Mật tông trong Phật giáo Tây Tạng. Những vị nổi tiếng và phổ biến nhất trong Mật tông là Thắng Lạc Kim Cang (Cakrasamvara), Diệm Mạn Đức Ca (Yamantaka), Mã Đầu Minh Vương (Hayagriva), Mật Tích Kim Cang (Guhyasamāja vajra), v.v. Đặc điểm của họ thường xuất hiện dưới hình tướng phẫn nộ uy nghiêm và có sức mạnh trấn áp tà ma.
10. Thắng Lạc Kim Cang (Cakrasamvara)
Đây là ai?
"Cakrasaṃvara" cũng có thể chỉ vị bản tôn chính trong bộ tantra này, cũng như chỉ một tập hợp các văn bản hay "chu kỳ" liên quan đến tantra gốc Cakrasaṃvara. Ngài là một trong năm vị bản tôn được tôn kính trong pháp tu Du Già Tối Thượng của Phật giáo Tây Tạng.
Làm sao để nhận biết?
Ngài được miêu tả với thân màu xanh, trong tư thế đứng, với bốn khuôn mặt (trắng, vàng, đỏ và xanh), ba mắt và mười hai tay, ôm lấy minh phi của ngài, Dakini Trí Tuệ Kim Cang Hỷ (Vajravārāhī). Ngài cầm chày kim cang trong tay phải và chuông trong tay trái.
Chư Tổ Sư
Tổ sư chủ yếu chỉ những người sáng lập các tông phái khác nhau trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng hoặc những nhân vật cao tăng nổi tiếng của tông phái đó. Trong số đó, những vị được biết đến nhiều nhất là Đạo sư Liên Hoa Sinh (Padmasambhava), người sáng lập phái Nyingma (Ninh Mã), Atisha và Milarepa của phái Kadam (Ca Đương), Đạo sư Tông Khách Ba (Tsongkhapa), người sáng lập phái Gelug (Cách Lỗ), và các Đạt Lai Lạt Ma cùng Ban Thiền Lạt Ma.
11. Đạo sư Liên Hoa Sinh (Guru Padmasambhava)
Đây là ai?
Liên Hoa Sinh là một người Ấn Độ cổ đại, một trong những bậc đại thành tựu giả vĩ đại nhất trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
Từ năm 763 đến năm 804 sau Công nguyên, Đạo sư Liên Hoa Sinh đã vào Tây Tạng theo lời thỉnh cầu của vua Trisong Detsen để hoằng dương Phật pháp và thành lập phái Nyingma, tông phái Phật giáo lâu đời nhất ở Tây Tạng. Ngài cũng chủ trì xây dựng tu viện Samye, truyền giới cho tăng sĩ, dạy pháp tu Mật tông và dịch kinh điển Phật giáo, từ đó Phật giáo mới thực sự được thành lập ở Tây Tạng.
Làm sao để nhận biết?
Với khuôn mặt phẫn nộ, Liên Hoa Sinh đội mũ Pháp trên đầu. Tay trái ngài cầm chén sọ, trong chén có bình trường thọ. Tay phải ngài cầm chày kim cang và ngồi trên đài sen.
12. Đạo sư Tông Khách Ba (Guru Tsongkhapa)
Đây là ai?
Tông Khách Ba (1357~1419) là người sáng lập phái Gelug (Cách Lỗ) của Phật giáo Tây Tạng và là một nhà lý luận Phật giáo. Ông đã viết rất nhiều tác phẩm trong đời. Các tác phẩm của ông thảo luận về thứ tự tu tập của Hiển giáo và Mật giáo, có ảnh hưởng sâu sắc đến hậu thế.
Làm sao để nhận biết?
Hầu hết các tượng Tông Khách Ba đều đội một chiếc mũ Pandit hình quả đào màu vàng. Tay của Tông Khách Ba kết ấn Chuyển Pháp Luân (Dharmachakra Pravartana mudrā), có nghĩa là xoắn ngón cái và ngón trỏ (hoặc ngón giữa, ngón đeo nhẫn) và thả lỏng các ngón còn lại một cách tự nhiên. Mỗi tay cầm một đóa sen, nở trên vai. Kinh sách đứng giữa đóa hoa trên vai trái, và thanh kiếm đứng trong đóa hoa trên vai phải. Điều này giống với hình tượng của Văn Thù Bồ Tát. Bởi vì Mật tông Tây Tạng tôn kính Đạo sư Tông Khách Ba là hóa thân của Văn Thù, nên kinh sách và thanh kiếm cũng trở thành dấu hiệu nhận biết thân phận của ngài.
Email sẽ được phản hồi trong vòng 0.5~24 giờ.
