12 Vị Thần Tây Tạng
- Catherine
- Cập nhật lần cuối : 29/07/2025
Phật giáo Tây Tạng bắt đầu từ thời Songtsen Gampo vào thế kỷ thứ 7. Với sự xuất hiện của Công chúa Bhrikuti của Nepal và Công chúa Văn Thành của nhà Đường, các vị thần Phật giáo, một biểu tượng quan trọng của Phật giáo, đã được du nhập vào Tây Tạng. Từ một góc độ nhất định, tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 8 tuổi do Công chúa Bhrikuti mang đến và tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 12 tuổi do Công chúa Văn Thành mang đến gần như đã trở thành khởi đầu cho lịch sử Phật giáo Tây Tạng. Sau hơn 1.300 năm tiến hóa và phát triển lịch sử, một phong cách dân tộc đậm đà và những đặc điểm địa phương đã được hình thành.
Cho đến ngày nay, các vị thần Phật giáo vẫn cung cấp một phương pháp và nội dung quan trọng cho việc học tập và tu hành của các nhà sư Phật giáo trong các tu viện Tây Tạng. Các vị thần Tây Tạng trong danh sách có thể được tìm thấy ở hầu hết các tu viện và đền thờ Tây Tạng, cùng với ý nghĩa, cách nhận diện và hình tượng của họ.
Các vị Phật
Tượng Phật là loại hình được thờ phụng nhiều nhất ở các khu vực Tây Tạng, bao gồm Phật Thích Ca Mâu Ni, Phật Jampa (Di Lặc), Phật Trường Thọ, Phật Dược Sư, v.v. Một số bức tượng nổi tiếng như tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 12 tuổi được thờ trong chùa Jokhang, tượng Phật Thích Ca Mâu Ni 8 tuổi được thờ trong chùa Ramoche, tượng Phật Qamba (Di Lặc) trong tu viện Tashilhunpo, tượng Phật Qamba trong tu viện Drepung và tượng Phật Thích Ca Mâu Ni trong tu viện Sakya.
1. Phật Thích Ca Mâu Ni
Đây là ai?
Thích Ca Mâu Ni, tên thật là Gautama Siddhartha, là người sáng lập ra đạo Phật. Thích Ca Mâu Ni sinh ra ở Kapilavastu, phía bắc Ấn Độ cổ đại vào khoảng năm 500 trước Công nguyên, và là con trai của vua Śuddhodana. Sau khi giác ngộ, ngài được thế gian tôn kính là "Sakyamuni", có nghĩa là "bậc hiền triết của dòng tộc Thích Ca".
Làm thế nào để nhận biết?
Phật Thích Ca Mâu Ni ngồi trên tòa kim cang với tay trái đặt trên chân hoặc cầm bát, biểu thị sự thiền định. Tay phải của ngài chỉ thẳng xuống đất, biểu thị rằng Phật Thích Ca Mâu Ni đã hy sinh tất cả để đạt được sự giải thoát cho chúng sinh.
Các vị Bồ Tát
Tượng Bồ Tát cũng chiếm một tỷ lệ lớn trong Phật giáo Tây Tạng. Trong Phật giáo Tây Tạng, Quán Thế Âm là vị được tôn kính nhất trong tín ngưỡng Bồ Tát, tiếp theo là Văn Thù, Phổ Hiền, Địa Tạng Bồ Tát, v.v. Quán Thế Âm nghìn tay nghìn mắt là một dạng phổ biến của Quán Âm.
2. Quán Thế Âm Bồ Tát
Đây là ai?
Quán Thế Âm là hiện thân của trí tuệ và lòng từ bi trong Phật giáo. Khi chúng sinh gặp bất kỳ khó khăn và đau khổ nào và có thể thành tâm niệm danh hiệu Quán Thế Âm, họ sẽ được Quán Âm cứu độ. Cung điện Potala nổi tiếng ở Lhasa được coi là đạo tràng của Bồ Tát Quán Thế Âm. Potala là phiên âm của tiếng Phạn, dịch là "Bồ Đề Lạc", chỉ hòn đảo nơi Quán Âm cư ngụ. "Chân ngôn sáu chữ" (Om Mani Padme Hum), mà mọi người Tây Tạng đều biết, là chân ngôn của Bồ Tát Quán Thế Âm. Ở Tây Tạng, Songtsen Gampo được coi là hóa thân của Bồ Tát Quán Thế Âm.
Làm thế nào để nhận biết?
Bà cầm bình ngọc và đội mũ miện, cưỡi trên lưng Sư tử Kim Mao. Vì bà chuyên tâm trợ giúp Phật A Di Đà, và cứu độ thế gian bằng cách lắng nghe âm thanh khổ đau, nên trên mũ miện của bà có tượng Phật A Di Đà.
3. Văn Thù Bồ Tát
Đây là ai?
Văn Thù Bồ Tát phụ trách trí tuệ trong Phật giáo, và đạo tràng của ngài ở núi Ngũ Đài, Sơn Tây, Trung Quốc. Trong các chùa Phật, ngài thường đứng ở bên trái của Phật Thích Ca Mâu Ni, làm hộ pháp bên trái.
Làm thế nào để nhận biết?
Hình tượng của Văn Thù phần lớn là "phi nam phi nữ", nhưng thực tế lại giống nữ giới hơn. Thú cưỡi của Văn Thù là một con sư tử xanh, đại diện cho trí tuệ và uy lực. Ngài cầm một thanh kiếm, tượng trưng cho trí tuệ. Hình tượng Văn Thù của Mật giáo Tây Tạng, trên đỉnh đầu có năm búi tóc, biểu thị năm loại trí tuệ Phật đầy đủ.
Các vị Tara
Trong Phật giáo Tây Tạng, Tara được gọi là "Dolma". Theo truyền thuyết, bà là hóa thân của Bồ Tát Quán Thế Âm hiện ra để cứu độ chúng sinh khổ đau. Theo kinh điển, Tara được hóa hiện từ đôi mắt của Bồ Tát Quán Thế Âm. Tổng cộng có 21 hình tướng. Họ có màu sắc thân thể khác nhau. Phật giáo Tây Tạng gọi họ là 21 Tara. Các tượng Tara phổ biến và được ưa chuộng nhất trong các tu viện Tây Tạng là Tara Trắng và Tara Xanh. Theo Phật giáo Tây Tạng, Tara Trắng là hóa thân của Công chúa Nepal Bhrikuti, trong khi Tara Xanh được cho là hóa thân của Công chúa Văn Thành. Hầu hết các chùa Phật ở Tây Tạng đều thờ hai tượng Tara này.
4. Tara Trắng
Đây là ai?
Trong Phật giáo Tây Tạng, Tara Trắng là một trong ba vị thần trường thọ. Nếu chúng ta muốn kéo dài tuổi thọ cho bản thân hoặc người khác, việc cầu nguyện Tara Trắng là rất quan trọng.
Làm thế nào để nhận biết?
Tara Trắng có thân thể thuần trắng cùng khuôn mặt đoan trang và thanh thản. Bà có một con mắt trên mỗi bàn tay và bàn chân, và ba con mắt trên khuôn mặt, vì vậy bà còn được gọi là nữ thần bảy mắt.
5. Tara Xanh
Đây là ai?
Bà có thể cứu độ tám loại khổ nạn. Đồng thời, bà có thể chuyển hóa "nghi ngờ", một trong năm độc trong hành vi con người, thành trí tuệ viên mãn, có công đức bảo vệ phụ nữ và trẻ em.
Làm thế nào để nhận biết?
Tượng Tara Xanh mặc trang phục Bồ Tát. Toàn thân màu xanh ngọc bích, trên đầu đội mũ miện năm vị Phật nhỏ. Tay trái đặt trước ngực, cầm hoa Utpala (sen xanh), chân phải duỗi ra.
Các Nữ Thần
Họ là những vị thần hộ mệnh nữ được tôn thờ trong Mật giáo. Theo Phật giáo Tây Tạng, nữ thần là nguồn gốc của tất cả chư Phật. Chủ yếu bao gồm Palden Lhamo, Dakini, Đỉnh Tôn Thắng Phật Mẫu, Bạch Tán Cái Phật Mẫu, v.v.
6. Palden Lhamo
Đây là ai?
Palden Lhamo (Tạng: དཔལ་ལྡན་ལྷ་མོ།, Phạn: Lakshmi) là một vị thần hộ mệnh nữ quan trọng của Mật giáo. Trong Phật giáo Trung Hoa, bà được gọi là "Công Đức Thiên" hoặc "Cát Tường Thiên Nữ". Bà là nữ thần của hạnh phúc và tài lộc.
Làm thế nào để nhận biết?
Trong Phật giáo Tây Tạng, Palden Lhamo có cả hình tướng hiền hòa và phẫn nộ.
Hình tướng phẫn nộ là một vị thần hung dữ. Bà thường được miêu tả với màu da xanh đậm và mái tóc đỏ, cưỡi ngồi một bên trên lưng một con la màu vàng. Trên đầu bà có năm chiếc sọ người, đồ trang trí hình lưỡi liềm và lông công. Tay trái bà cầm một cây gậy làm bằng xương, được thiết kế đặc biệt để đối phó với ác thần Asura. Tay phải bà cầm một bát sọ đầy máu.
7. Dakini
Đây là ai?
Dakini, phiên âm tiếng Phạn, có nghĩa là người đi trên không trung. Dakini là một nữ thần. Bà có đủ sức mạnh để bay lượn trên không trung, do đó có tên gọi này. Trong Mật giáo, Dakini là nữ thần của trí tuệ và từ bi.
Làm thế nào để nhận biết?
Bà đội trên đầu một vương miện bằng năm chiếc sọ, thân thể trần trụi, eo thon và bụng mềm mại. Cổ bà đeo năm mươi chiếc sọ. Khuỷu tay trái giơ cao, tay trái cầm một cốc sọ (kapala) để uống, tay phải cầm một con dao cong, đứng trên đài sen trong tư thế bay.
Các Hộ Pháp
Hộ pháp là những vị thần bảo vệ Phật Pháp. Phật giáo cho rằng khi Bồ Tát truyền bá Phật Pháp, nếu không có những vị hộ pháp hữu hiệu, Phật giáo sẽ suy tàn. Họ có thể làm lợi ích cho chúng sinh, cũng như xua đuổi những kẻ gây nguy hại cho Pháp. Họ có thần thông phi thường và bất khả chiến bại. Nhiều hình tượng là sự kết hợp giữa Bà La Môn giáo Ấn Độ cổ đại và tôn giáo nguyên thủy Tây Tạng - Bon.
8. Mahākāla (Đại Hắc Thiên)
Đây là ai?
Mahākāla (tiếng Phạn, nghĩa đen: Vị Đại Hắc) là một vị thần hộ pháp, có nghĩa là "vượt ngoài thời gian" hoặc cái chết. Ngài là vị hộ pháp trí tuệ được tất cả các tông phái Phật giáo Tây Tạng tôn sùng.
Làm thế nào để nhận biết?
Với ba con mắt, Mahākāla tỏa ra ánh sáng của mười triệu ngọn lửa đen hủy diệt và ngự trị giữa tám nghĩa địa hỏa táng. Ngài được miêu tả trong một số hình tướng. Sự khác biệt đáng chú ý nhất trong các hình tướng và miêu tả về Mahakala là số lượng cánh tay.
Mahakala Hai Tay là hóa thân phẫn nộ của Ādi-Buddha (Bản Sơ Phật), cũng như của Phật Vajradhara (Kim Cang Trì). Mahakala Bốn Tay là hóa thân của Cakrasaṃvara (Thắng Lạc Kim Cang). Mahakala Đen Sáu Tay là hóa thân phẫn nộ của Quán Thế Âm mười một mặt nghìn tay nghìn mắt.
9. Ekajati (Nhất Kế Phật Mẫu)
Đây là ai?
Ekajati là vị thần hộ mệnh chính của phái Sakya. Trong Phật giáo Tây Tạng, việc tôn thờ Ekajati có thể tăng trưởng trí tuệ cho hành giả, kéo dài tuổi thọ và phòng ngừa bệnh tật.
Làm thế nào để nhận biết?
Các hình tướng khác nhau của bà có thể được thấy trong Phật giáo Tây Tạng. Một số xuất hiện dưới dạng tranh thangka Tây Tạng. Một số xuất hiện dưới dạng tượng mạ vàng bằng đồng.
Dù là hình tướng và miêu tả nào, bà luôn được miêu tả với làn da xanh đậm, mái tóc dựng đứng như ngọn lửa. Bà giẫm lên những xác chết. Bà được trang điểm bằng vương miện năm sọ, vòng cổ sọ, đồ trang sức bằng xương và đá quý, tay phải cầm rìu, tay trái cầm cốc sọ.
Các Bản Tôn Kim Cang
Bản tôn Kim Cang chủ yếu là vị thần hoặc hộ pháp của pháp tu Mật giáo trong Phật giáo Tây Tạng. Những vị nổi tiếng và phổ biến nhất trong Mật giáo là Cakrasamvara (Thắng Lạc Kim Cang), Yamantaka (Đại Uy Đức Kim Cang), Hayagriva (Mã Đầu Minh Vương), Guhyasamāja vajra (Mật Tập Kim Cang), Guhyasamāja (Mật Tập), v.v. Đặc điểm của họ thường xuất hiện trong hình tướng phẫn nộ và uy nghi, có sức mạnh trấn áp tà ma.
10. Cakrasamvara (Thắng Lạc Kim Cang)
Đây là ai?
"Cakrasaṃvara" cũng có thể chỉ vị bản tôn chính trong tantra này cũng như tập hợp các văn bản hoặc "chu kỳ" liên quan đến tantra gốc Cakrasaṃvara. Ngài là một trong năm vị bản tôn được tôn kính trong pháp tu Du Già Tối Thượng của Phật giáo Tây Tạng.
Làm thế nào để nhận biết?
Ngài được miêu tả với thân thể màu xanh lam, trong tư thế đứng, với bốn khuôn mặt (trắng, vàng, đỏ và xanh), ba mắt và mười hai cánh tay, ôm lấy minh phi của ngài, Dakini Trí Tuệ Vajravārāhī (Kim Cang Phật Mẫu). Ngài cầm chày kim cang trong tay phải và chuông trong tay trái.
Các Đạo Sư
Đạo sư chủ yếu đề cập đến những người sáng lập các tông phái khác nhau trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng hoặc các nhân vật cao tăng nổi tiếng của tông phái đó. Trong số đó, những vị được biết đến nhiều nhất là Đạo sư Liên Hoa Sinh (Padmasambhava), người sáng lập phái Nyingma, Atisha và Milarepa của phái Kadam, Đạo sư Tông Khách Ba (Tsongkhapa), người sáng lập phái Gelug, và các Đạt Lai Lạt Ma cùng Ban Thiền Lạt Ma.
11. Đạo Sư Liên Hoa Sinh (Padmasambhava)
Đây là ai?
Padmasambhāva là một người Ấn Độ cổ đại, một trong những bậc thành tựu vĩ đại nhất trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
Từ năm 763 đến năm 804 sau Công nguyên, Đạo sư Liên Hoa Sinh đã vào Tây Tạng theo lời thỉnh cầu của vua Trisong Detsen để truyền bá Phật Pháp và thành lập phái Nyingma, tông phái Phật giáo lâu đời nhất ở Tây Tạng. Ngài cũng chủ trì xây dựng tu viện Samye, truyền giới cho tăng sĩ, giảng dạy pháp tu Mật giáo và dịch kinh Phật, từ đó Phật giáo mới thực sự được thiết lập ở Tây Tạng.
Làm thế nào để nhận biết?
Với khuôn mặt phẫn nộ, Liên Hoa Sinh đội mũ Pháp trên đầu. Tay trái ngài cầm cốc sọ, trong cốc có một bình trường thọ. Tay phải ngài cầm chày kim cang và ngồi trên đài sen.
12. Đạo Sư Tông Khách Ba (Tsongkhapa)
Đây là ai?
Tông Khách Ba (1357~1419) là người sáng lập phái Gelug của Phật giáo Tây Tạng và là một nhà lý luận Phật giáo. Ông đã viết rất nhiều trong đời. Các tác phẩm của ông bàn về thứ tự tu tập của Hiển giáo và Mật giáo, có ảnh hưởng sâu sắc đến hậu thế.
Làm thế nào để nhận biết?
Hầu hết các tượng Tông Khách Ba đội một chiếc mũ Pandit hình quả đào màu vàng. Tay của Tông Khách Ba kết ấn Chuyển Pháp Luân, có nghĩa là xoắn ngón tay cái và ngón trỏ (hoặc ngón giữa, ngón đeo nhẫn) và thả lỏng các ngón còn lại một cách tự nhiên. Mỗi tay cầm một đóa sen, nở trên vai. Kinh sách đặt ở giữa đóa sen trên vai trái, và thanh kiếm đặt ở đóa sen trên vai phải. Điều này giống với hình tượng của Văn Thù. Bởi vì Mật giáo Tây Tạng tôn sùng Đạo sư Tông Khách Ba là hóa thân của Văn Thù, nên kinh sách và thanh kiếm cũng trở thành dấu hiệu nhận biết thân phận của ngài.
Email sẽ được phản hồi trong vòng 0.5~24 giờ.
