Great Tibet Tour Logo GREAT TIBET TOUR ®

Lịch Tây Tạng

  • Caroline
  • Cập nhật lần cuối : 26/03/2024

Lịch Tây Tạng là một loại lịch truyền thống được sử dụng rộng rãi ở Tây Tạng. Ngày dương lịch chính xác của họ được tính toán bởi các nhà chiêm tinh từ Mentse Khang, hay còn gọi là Viện Y học và Chiêm tinh Tây Tạng, nơi chịu trách nhiệm nghiên cứu y học Tây Tạng và tính toán lịch Tây Tạng mỗi năm trước đó vài tháng.

Trong Lịch sử

Theo lịch sử, một loại lịch độc đáo dùng để tính ngày, tháng và năm theo chu kỳ trăng tròn khuyết, đã được người Tây Tạng tạo ra cách đây hơn 3.000 năm. Hàng trăm năm sau, những người theo Bonpo (tôn giáo nguyên thủy ở Tây Tạng) học cách tính toán ngày Đông chí chính xác và lấy nó làm khởi đầu của một năm. Điều này đã đặt nền móng cho sự đa dạng của các lễ hội ở Tây Tạng. Vào thế kỷ thứ 7, Công chúa Văn Thành và Công chúa Kim Thành lần lượt đến Lhasa Tây Tạng để kết hôn và mang theo lịch truyền thống Trung Hoa đến vùng đất cổ xưa này. Từ đó, Lịch Tây Tạng đã kết hợp ưu điểm của âm lịch và lịch Ấn Độ. Nó trở thành một hệ thống lịch riêng biệt bao gồm Thiên Can, Địa Chi và ngũ hành vào thời nhà Nguyên. Sau nhiều thế kỷ phát triển, Lịch Tây Tạng đã trở thành một hệ thống hoàn thiện.

Và lịch Tây Tạng chịu ảnh hưởng từ ba hệ thống. Một là Sri Kalachakra Tantra (Thời Luân Tantra), được truyền vào Tây Tạng từ tiếng Phạn vào năm 1027 sau Công nguyên. Hệ thống thứ hai là hệ thống âm lịch do Công chúa Văn Thành của nhà Đường mang đến. Hệ thống cuối cùng là hệ thống dương lịch ngũ hành, xác định năm mới rơi vào tháng Chạp. Ba hệ thống này hài hòa các yếu tố mặt trời và mặt trăng trong lịch Tây Tạng.

Sự Kết hợp của Lịch Tây Tạng

Lịch Tây Tạng là sự kết hợp giữa âm lịch và dương lịch. Năm bao gồm 354 ngày được chia thành bốn mùa theo lịch này. Khác với hầu hết các truyền thống khác, một năm bắt đầu bằng mùa đông và kết thúc vào mùa thu. Một năm bao gồm mười hai tháng và tháng đầu tiên giống với lịch truyền thống Trung Hoa. Một tháng bao gồm 30 hoặc 29 ngày. Tháng trước được gọi là tháng đủ trong khi tháng sau được gọi là tháng thiếu. Chúng xen kẽ nhau và một tháng bổ sung gọi là tháng nhuận được thêm vào lịch để điều chỉnh mối quan hệ giữa các tháng và các mùa. Theo Lịch Tây Tạng, một năm không được chia thành bốn phần bằng nhau vì khoảng thời gian của mỗi mùa dựa trên vị trí của mặt trời trên bầu trời. Nói chung, mùa đông là mùa dài nhất, sau đó đến mùa xuân, mùa thu và mùa hè. Cứ 60 năm, Lịch Tây Tạng sẽ tính lại một lần theo truyền thống được lưu truyền từ xa xưa. Bên cạnh đó, 24 tiết khí trong năm có thể rất hữu ích trong việc dự đoán thời tiết Tây Tạng về lâu dài, chuyển động của các hành tinh và nhật thực/nguyệt thực.

Phổ biến và Sử dụng

Bên cạnh Tây Tạng, Lịch Tây Tạng cũng được sử dụng bởi người dân sống ở một số khu vực như một phần phía tây Trung Quốc và Bhutan. Nó cung cấp hướng dẫn cho các hoạt động thường nhật như đi lại, kết hôn và tang lễ vì người dân ở đó tin rằng hầu hết mọi hoạt động hàng ngày nên được thực hiện vào đúng thời điểm. Nhiều câu tục ngữ xuất phát từ các hoạt động quan sát thiên văn và truyền thuyết địa phương đã được ghi lại trong lịch. Chúng dễ nhớ và được lưu truyền trong cộng đồng người Tây Tạng.

Lịch Tây Tạng được người Tây Tạng sử dụng rộng rãi để giải quyết nhiều loại vấn đề trong cuộc sống hàng ngày của họ. Không chỉ để tìm ra quy luật của tự nhiên và vũ trụ mà còn để tìm mối liên hệ giữa tiến triển trong điều trị bệnh tật và biến đổi khí hậu. Nó cũng được dùng để dự báo thời tiết. Người Tây Tạng từ thời cổ đại đã phát hiện ra nhiều cách khác nhau để dự báo thời tiết bằng cách quan sát thực vật, động vật, sông ngòi, các vì sao, hình dạng và màu sắc của mây, cùng hướng gió. Họ sẽ tham khảo một số sách cổ để xem liệu có thảm họa tự nhiên nào có thể xảy ra vào năm sau như bão tuyết, động đất và lũ lụt hay không. Bên cạnh đó, người Tây Tạng sẽ sắp xếp việc canh tác của họ theo hoạt động của các loài chim di cư như chim cu cu, ngỗng trời và chim én. Là một món quà tuyệt vời từ thế hệ trước, loại lịch độc đáo này là một kho báu có thể giúp ích rất nhiều cho người Tây Tạng, thậm chí cho toàn thể nhân loại.

Sự Khác biệt giữa Lịch Tây Tạng và Lịch Trung Hoa

Lịch Tây Tạng cũng bao gồm nhiều yếu tố độc đáo của Trung Hoa như ngũ hành, thất diệu (bảy thiên thể sáng), bát quái, Cửu cung, 12 con giáp và phong thủy.

Ngũ hành hẳn không còn xa lạ với những người quan tâm đến văn hóa Trung Hoa. Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, năm nguyên tố được coi là nguồn gốc của sự sống. Và người Trung Hoa sử dụng mười hai con vật để đặt tên cho mỗi năm. Lịch Tây Tạng cũng tương tự. Tuy nhiên, do độ dài của các tháng khác nhau và ngày bắt đầu năm khác nhau, hệ thống tính ngày, tháng và năm của Tây Tạng và Trung Hoa không giống nhau. Vì vậy, xin đừng nhầm lẫn giữa hai hệ thống này.

Tibetan Calendar

Theo lịch Tây Tạng, mỗi nguyên tố ngũ hành chi phối hai năm, trong khi một con vật chỉ đại diện cho một năm. Sau đó, chuyển sang nguyên tố/con vật tiếp theo. Ví dụ, năm 2018 là năm Mậu Tuất (Đất - Chó), sau đó, năm 2019 là năm Kỷ Hợi (Đất - Lợn). Mỗi sáu mươi năm là một chu kỳ. Vào năm 1027 sau Công nguyên, Sri Kalachakra Tantra (Thời Luân Tantra) được truyền vào Tây Tạng từ tiếng Phạn. Do đó, năm 1027 được xác định là năm đầu tiên của lịch Tây Tạng. Năm đó là năm Đinh Mão (Hỏa - Thỏ). Đó là lý do tại sao năm Hỏa Thỏ luôn là năm đầu tiên của chu kỳ sáu mươi năm trong lịch Tây Tạng.

Đặt câu hỏi nhanh bên dưới?

Bạn có thể thích