Great Tibet Tour Logo GREAT TIBET TOUR ®

Top 8 Pháp Khí Trong Phật Giáo Tây Tạng

  • Zoe
  • Cập nhật lần cuối : 20/05/2025

Pháp khí Tây Tạng là những vật dụng được các nhà sư sử dụng trong các hoạt động và nghi lễ Phật giáo. Những thánh vật Phật giáo này được Pháp ban cho ý nghĩa đặc biệt để chúng không còn là những đồ tạo tác thông thường, mà trở nên linh thiêng và trang nghiêm hơn. Có nhiều loại pháp khí Tây Tạng với mục đích, kiểu dáng và kích cỡ khác nhau, chẳng hạn như kinh luân, tràng hạt, tù và, kim cương chùy, v.v. Hầu hết chúng đều mượn hình dáng từ các pháp khí Phật giáo Ấn Độ và kết hợp những đặc điểm riêng. Pháp khí Tây Tạng thường được dùng để cúng dường chư Phật, trang trí đạo tràng và tu tập pháp môn. Bài viết này chủ yếu giới thiệu tám pháp khí đặc biệt của Tây Tạng.

Chuông Pháp

Chuông Pháp

Chuông pháp là một trong những pháp khí Phật giáo thiết yếu, bao gồm chuông agogo, chuông kim cương chùy, v.v., dành cho các Lạt ma và nhà sư khi tụng kinh và tu tập. Chất liệu của chuông pháp thường là đồng, hình dáng là miệng chuông, và tay cầm có hình bán kim cương chùy, bên trong có quả lắc và bề mặt được khắc nhiều hoa văn khác nhau. Trong Phật giáo Mật tông Tây Tạng, Chuông Pháp Tây Tạng mang ý nghĩa sâu xa. Chuông tượng trưng cho Trí tuệ Bát-nhã (dạng trí tuệ cao nhất và thuần khiết nhất) và thường được sử dụng cùng với kim cương chùy. Kim cương chùy tượng trưng cho năm phiền não hay cảm xúc nhiễu loạn của tâm đã trở thành năm trí tuệ tối thượng thông qua Kim Cương thừa. Phần trên của chuông tương đương với thân Phật, phần dưới tương đương với ngữ Phật, và kim cương chùy nằm ở trung tâm của nó. Ý nghĩa của Chuông Pháp Tây Tạng là nhắc nhở về bản chất không của vạn vật và thúc đẩy cảm giác bình an, tĩnh lặng. Chuông cũng là một nhạc cụ Tây Tạng, cùng với các nhạc cụ linh thiêng khác như trống Tây Tạng (damaru), được sử dụng trong các nghi lễ như một lễ vật âm nhạc dâng lên chư Phật và các vị thần khác.

Kim Cương Chùy

Kim Cương Chùy

Kim cương chùy (tiếng Tây Tạng: Dorje) vốn là một vũ khí sấm sét cổ xưa của Ấn Độ do thần Vệ Đà Indra mang theo nhưng sau này được Phật giáo Mật tông tiếp nhận như một vũ khí nghi lễ. Kim cương chùy liên quan đến từ ngữ chỉ kim cương, tượng trưng cho sự kiên định của tinh thần và sức mạnh tâm linh. Kim cương chùy chủ yếu được làm bằng vàng, bạc, đồng, sắt và gỗ thơm, và thường có hình dáng ba chùy, năm chùy và chín chùy. Trong Phật giáo Mật tông, kim cương chùy thường được các Lạt ma sử dụng cùng với chuông trong nhiều nghi lễ. Kim cương chùy (tượng trưng cho nguyên lý nam, sự phù hợp của hành động) được cầm ở tay phải và chuông (tượng trưng cho nguyên lý nữ, trí tuệ) ở tay trái, sự tương tác của hai thứ cuối cùng dẫn đến sự giác ngộ.

Trống Tây Tạng

Trống Tây Tạng

Trống Tây Tạng (tiếng Tây Tạng: Damaru) là một loại trống hai mặt. Các nhà sư Tây Tạng thường sử dụng loại trống này như một pháp khí linh thiêng và trình diễn nó trong các nghi lễ Phật giáo Tây Tạng như lễ kỷ niệm các ngày lễ Phật giáo và các nghi lễ Phật giáo khác nhau, chẳng hạn như lễ đăng quang của Đức Phật Sống và lễ khai quang.

Có nhiều loại damaru khác nhau, như damaru búa cong, damaru sọ người, damaru đồng, v.v.

Đặc điểm nổi bật của trống búa cong là chiếc búa của nó, cong như một cây cung. Mặt trống có đường kính khoảng 1 mét và có một tay cầm bên dưới. Khi tụng kinh, các Lạt ma vừa tụng kinh vừa cầm tay cầm trống bằng tay trái và đánh vào mặt trống bằng búa ở tay phải, giống như một phần đệm nhạc.

Trống sọ người (tiếng Tây Tạng: thöpa) thường được làm bằng gỗ, ngà voi và xương sọ người với hai mặt bịt da. Phần eo có đá quý và lá vàng được khảm vào vòng và có một dải ruy-băng đuôi gọi là chöpen gắn vào đó. Trong Pháp hội, trống sọ thường được chơi cùng với Chuông Kim Cương Chùy Phật giáo.

Tù Và Phật Giáo Tây Tạng

Tù Và Phật Giáo Tây Tạng

Tù và (tiếng Tây Tạng: Shankha) là một trong tám biểu tượng cát tường và nhạc khí của Phật giáo.

Các nhà sư Tây Tạng sử dụng những vật phẩm này trong các nghi lễ Phật giáo. Họ dùng những vật này để đánh thức các đệ tử khỏi giấc ngủ sâu của vô minh và thúc giục họ hoàn thành phúc lợi cho người khác. Đó là cách truyền bá giáo lý của Đức Phật và mang lại sự bình an cho chúng sinh, đã có lịch sử hơn hai nghìn năm.

Theo truyền thuyết, khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni "chuyển bánh xe pháp" (thuyết pháp) lần đầu tiên tại Sarnath, giọng nói của Ngài vang vọng khắp nơi như tiếng tù và lớn. Śakra (vị cai quản cõi trời) đã dâng lên Đức Phật một vỏ tù và trắng xoay phải tượng trưng cho âm thanh sâu sắc và lan tỏa của giáo pháp. Kể từ đó, vỏ tù và trắng xoay phải đã trở thành biểu tượng của sự may mắn.

Tràng Hạt Mala

Tràng Hạt Mala

Mala hay japamala là một chuỗi hạt cầu nguyện, một trong những pháp khí Phật giáo Tây Tạng. Khi thực hành "cúng dường mandala", một trong những "pháp tu sơ bộ" để tích lũy công đức, tràng hạt giúp các nhà sư tập trung vào ý nghĩa của thần chú hơn là đếm số vòng khi tụng niệm.

Tràng hạt Mala Tây Tạng thường bao gồm 108 hạt được xâu lại với nhau bằng một sợi dây, mặc dù đôi khi có 25 hạt để dễ đếm hơn. Có một hạt Guru lớn hơn những hạt còn lại. Nó đóng vai trò là điểm đánh dấu bắt đầu và kết thúc cho thần chú.

Có nhiều loại chất liệu. Trong Phật giáo Tây Tạng, tràng hạt làm từ hạt cây Bồ đề được sử dụng phổ biến hơn. Theo kinh điển Phật giáo, Đức Phật từng đạt được giác ngộ dưới gốc cây Bồ đề, vì vậy hạt của cây Bồ đề có ý nghĩa tượng trưng cho việc đạt được hạnh phúc tối thượng. Những người tin tưởng sẽ tích lũy được nhiều công đức hơn khi sử dụng tràng hạt Bồ đề trong cả khi tu tập Mật tông và Hiển tông.

Hộp Cầu Nguyện Ghau

Hộp Cầu Nguyện Ghau

Ghau là một bùa hộ mệnh hay hộp cầu nguyện cỡ nhỏ của Phật giáo Tây Tạng có thể đeo được. Những vật phẩm Phật giáo này thường được làm bằng vàng, bạc hoặc đồng. Bên ngoài thường được chạm khắc hoa văn tinh xảo, một số còn được khảm ngọc lam, ngọc trai, san hô hoặc các loại đá quý khác. Bên trong đựng tượng Phật hoặc kinh Phật làm bằng kim loại hoặc đất sét. Hộp cầu nguyện giúp chống lại tà ma, giữ cho các thành viên trong gia đình được an toàn, khỏe mạnh và tạo ra phước báo.

Kinh Luân Tây Tạng

Kinh Luân Tây Tạng

Kinh luân là một trong những pháp khí Tây Tạng dùng để cầu nguyện. Xoay kinh luân là cách tốt nhất để các Phật tử Tây Tạng tích lũy công đức và thanh tịnh nghiệp xấu. Nó rất phổ biến ở Tây Tạng.

Chủ yếu có hai loại. Một là kinh luân cầm tay (Mani wheel), được làm bằng vàng, bạc hoặc đồng, chạm nổi các hoa văn đẹp mắt, thường là tám biểu tượng cát tường, và khắc Lục Tự Đại Minh Chân Ngôn. Bên trong chứa kinh văn. Và được trang bị một trục có thể xoay được. Một vòng quay của mani wheel tương đương với việc tụng niệm một lần. Loại còn lại là các dãy kinh luân được lắp đặt thành hàng trong các tu viện Tây Tạng, được làm bằng gỗ và kim loại. Bên ngoài thân kinh luân thường ghi chân ngôn "Om Mani Padme Hum", và bên trong chứa kinh Phật. Theo truyền thống Phật giáo Tây Tạng, mỗi lần xoay ống trụ sẽ mang lại hiệu quả công đức tương đương với việc tụng đọc thần chú một lần bằng miệng.

Đèn Bơ Tây Tạng

Đèn Bơ Tây Tạng

Đèn bơ là một loại đèn dầu truyền thống được đốt bằng bơ yak tinh chế. Đây là một trong những pháp khí trong Phật giáo Tây Tạng được dùng để cúng dường.

Một đặc điểm nổi bật của các tu viện Tây Tạng là những ngọn đèn bơ luôn cháy sáng. Phật tử Tây Tạng coi đèn bơ là ánh sáng của tâm linh, giữ một vị trí rất quan trọng trong tâm trí họ. Người ta tin rằng chúng xua tan bóng tối và biến bản chất của thế giới thành sự chiếu sáng. Những ngọn đèn cháy có thể loại bỏ chướng ngại về thị giác và vô minh để các Phật tử có được tâm trí sáng suốt và không bao giờ lạc lối trong bóng tối của thế giới.

Ngoài các đền chùa Tây Tạng, bạn cũng có thể thấy những ngọn đèn bơ luôn cháy sáng trong nhà của người dân Tây Tạng bình thường. Vào những dịp người Tây Tạng mời các nhà sư đến tụng kinh cho gia đình hoặc cầu nguyện cho người thân đã khuất, họ sẽ thắp sáng một vài hoặc hàng trăm ngọn đèn bơ tại nhà. Thờ cúng đèn bơ trước Đức Phật có thể cầu nguyện cho sức khỏe và trường thọ của người già, sự cát tường và bình an của con cháu, và hạnh phúc của cả gia đình.

Đặt câu hỏi nhanh bên dưới?

Bạn có thể thích