Great Tibet Tour Logo GREAT TIBET TOUR ®

Hoa Tây Tạng

  • Catherine
  • Cập nhật lần cuối : 19/12/2025

Phong cảnh Tây Tạng vô cùng ngoạn mục. Và ở đây có độ ẩm không khí cao, bức xạ tia cực tím mạnh, khí hậu lạnh, không khí loãng và trong lành, cùng với nguồn tài nguyên hoa núi cao và thực vật hoang dã tuyệt vời (hơn 6000 loài), thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên qua hình dáng, màu sắc và cấu trúc tinh tế. Vào mùa xuân và thu, khi muôn loài hoa núi cao đua nở, vùng cao nguyên giống như một khu vườn lớn, khiến người ta lưu luyến. Dưới đây liệt kê 10 loài thực vật có hoa hoang dã phổ biến hàng đầu ở Tây Tạng.

Hoa Cát Tường (Galsang)

Hoa Cát Tường

Hoa Cát Tường được coi là hoa thành phố của Lhasa. Trong tiếng Tạng, "Cát Tường" có nghĩa là thời khắc tốt lành, vì vậy hoa Cát Tường còn được gọi là hoa hạnh phúc.

Trên thực tế, Cát Tường là từ đồng nghĩa với những loài hoa dại có sức sống mãnh liệt trên cao nguyên Tây Tạng. Những loài cúc thuộc họ Cúc và những loài cúc trồng phổ biến từ Qamdo đến Lhasa đều mang đặc điểm của hoa Cát Tường. Không có sự xác định thống nhất. Ở đây chỉ liệt kê ba loài tiêu biểu:

  1. Cosmos bipinnatus (Cúc Vạn Thọ Tây);
  2. Callistephus chinensis (Cúc Trung Quốc);
  3. Potentilla fruticosa (Ngũ Gia Bì).

Đỗ Quyên Lapponicum

Đỗ Quyên Lapponicum

Có 190 loài đỗ quyên ở Tây Tạng, chủ yếu phân bố ở rừng lá kim núi, rừng lá rộng rụng lá và vành đai thực vật đồng cỏ núi cao ở độ cao 3000-5500 mét.

Đỗ quyên là một loài thực vật núi cao điển hình, từ cây bụi thấp đến đỗ quyên dạng cây cao, các loại rất đa dạng. Những chùm hoa thường tụ lại thành cụm hoa hình cầu. Và hoa to và đẹp, với màu sắc từ trắng, hồng, đỏ, đỏ tươi đến vàng. Vào mùa nở rộ từ giữa tháng Tư đến cuối tháng Sáu, tất cả các cành đều trổ hoa theo độ cao núi lần lượt ở Nyingchi, Chayu, Bomi, Milin, Medog, Cona ở đông nam Tây Tạng, cũng như Yadong và Nyela ở chân núi phía nam của dãy Himalaya, giống như một bữa tiệc hoành tráng và sôi động.

Anh Túc Xanh (Meconopsis)

Anh Túc Xanh

Meconopsis là một chi thực vật có hoa thuộc họ Anh túc. Có 49 loài meconopsis trên thế giới: một loài mọc ở Tây Âu, và 48 loài còn lại phân bố ở các đồng cỏ núi tuyết, bụi cây núi cao hoặc sườn đá vụn ở độ cao 3900 đến 5000 mét của dãy Himalaya và dãy núi Hengduan, cũng như ở rìa trên của rừng và đồng cỏ núi cao. Meconopsis là một loài hoa núi cao nổi tiếng và có thể nở gần đường tuyết nên được gọi là "bông hoa gần thiên đường nhất". Meconopsis rất giống với những loài thuộc họ Anh túc, khi một thợ săn thực vật Wilson nhìn thấy nó một trăm năm trước, ông gọi nó là "anh túc xanh". Meconopsis còn có tên gọi khác là Himalayan Blue Poppy.

Meconopsis đã đóng góp lớn cho sự phong phú của các loài cây vườn châu Âu và luôn được những người đam mê làm vườn yêu thích.

Hoa Tuyết Liên

Hoa Tuyết Liên

Hoa Tuyết Liên (tên chính thức: Saussurea involucrata) được đặt tên theo tràng hoa giống hoa sen của nó. Tên thông thường được viết tắt là tuyết liên. Có 10-20 nụ hoa nhỏ, mọc dày đặc thành một đầu hình bán cầu ở đỉnh thân. Đầu hình bán cầu có đường kính 1 cm và có 3-4 lớp. Phần mép có màu nâu tím. Và những bông hoa nhỏ của nó có màu tím, thường được bao quanh bởi lớp lông tơ dày đặc từ trắng đến tím. Hạt của nó có hình bầu dục. Giai đoạn ra quả kéo dài từ tháng Bảy đến tháng Chín.

Tuyết liên chỉ có thể được nhìn thấy trên những ngọn núi tuyết phủ trên 3000 mét so với mực nước biển. Ở đó tuyết phủ quanh năm và nhiệt độ thấp đến âm 20 độ. Tuy nhiên, nó có thể sống sót một cách kiên cường và nở ra những bông hoa trắng muốt, trong suốt và thơm ngát. Vì vậy, từ xa xưa nó đã được người Tạng coi là biểu tượng của tình yêu kiên định.

Incarvillea Younghusbandii Sprague

Incarvillea younghusbandii Sprague

Incarvillea younghusbandii sprague là một loài thực vật thân thảo thuộc họ Bignoniaceae. Nó mọc trên các đồng cỏ cát núi cao và bụi cây sỏi sườn núi ở độ cao 3600-5000 mét. Mặc dù môi trường sinh trưởng đặc biệt khắc nghiệt, những bông hoa nở rất rực rỡ và có tính trang trí cao. Đây là một loài hoa núi cao, với cụm hoa đầu ngắn. Tràng hoa của nó có màu tím hoặc hồng nhạt, và tràng hoa hình ống có màu vàng cam.

Loài thực vật này phân bố phổ biến ở Qinghai và Tây Tạng (Lhasa, Nagqu, Bangor, Sog County, Biru County, Zhongba, Cona County, Burang, Dinjie County, Nyalam County, Tingri, Gêrzê County). Cũng có một số cây như vậy ở Nepal.

Long Đởm Veitchiorum

Long Đởm Veitchiorum

Gentiana veitchiorum thuộc loại thân thảo lâu năm, cao 5-10cm. Lá dinh dưỡng và lá bào tử của nó trông rực rỡ lộng lẫy. Có nụ ở đỉnh thân. Phần trên của tràng hoa có màu xanh lam hoặc xanh lam đậm với các sọc vàng xanh và phần dưới có màu vàng xanh với các sọc và đốm màu xanh lam. Ở Tây Tạng, nó chủ yếu mọc trên đồng cỏ ven rừng và đồng cỏ núi cao ở trung và đông Tây Tạng. Ngoài Tây Tạng, loài thực vật này còn phân bố ở Nepal cũng như Qinghai, Sichuan, Yunnan và các nơi khác của Trung Quốc đại lục, ở các khu vực từ 2500 mét đến 4800 mét so với mực nước biển.

Lưu Ly Lang Độc (Stellera Chamaejasme)

Lưu Ly Lang Độc

Stellera chamaejasme là một loài thân thảo lâu năm, với lá hình bầu dục, hoa mọc vòng, hoa đơn tính và quả nang dẹt. Loài thực vật này rất phổ biến ở Cao nguyên Thanh Tạng và Cao nguyên Hoàng Thổ của Trung Quốc.

Rễ của nó chứa chất độc cao nhưng có thể được sử dụng làm thuốc Đông y, có hiệu quả long đờm và giảm đau. Ngoài rễ, thân và lá của nó đều rất độc và có thể được chế thành dược phẩm dùng ngoài, có tác dụng tan máu bầm. Loài thực vật này cũng có thể được sử dụng trong thuốc trừ sâu để kiểm soát sâu đục thân và rệp. Nhưng người và gia súc tuyệt đối không được ăn nó.

Hệ thống rễ của Stellera chamaejasme lớn, với khả năng hút nước mạnh nên có thể thích nghi với khí hậu khô hạn và lạnh giá, nơi mà các loài cỏ khác khó tồn tại. Hệ thống rễ càng phát triển thì độc tính càng cao.

Đại Hoàng Quý Tộc (Rheum Nobile)

Đại Hoàng Quý Tộc

Rheum nobile là một loài thực vật thân thảo khổng lồ, cao 1~2 mét. Thân rễ và rễ của nó dài và khỏe, đường kính lên đến 8 cm. Rheum nobile phân bố ở chân dãy Himalaya thuộc Tây Tạng và tây bắc Vân Nam của Trung Quốc, xuất hiện ở các bãi đá núi cao và đồng cỏ ẩm ướt ở độ cao 3900-4000 mét. Loài thực vật này, giống như tre, là một loài thân thảo lâu năm đơn quả. Tức là, sau 5 đến 7 năm sinh trưởng dinh dưỡng, nó ra hoa và kết trái, và sau đó nó chết, chỉ nở hoa một lần trong đời. Thoạt nhìn, Rheum nobile trước khi ra hoa trông giống như cải thảo Trung Quốc. Nhưng vào năm nở hoa, nó sẽ mọc cụm hoa cao 1,5 đến 2 mét, dần thu hẹp từ dưới lên trên, giống như một ngôi tháp lộng lẫy.

Độc Cước Liên (Lamiophlomis Rotata)

Độc Cước Liên

Lamiophlomis rotata là loài duy nhất của chi Lamiophlomis trong họ Hoa Môi. Nó thuộc loại thân thảo lâu năm, cao 2,5-10 cm. Thân rễ của nó sâu, dày, và đường kính 1 cm.

Lamiophlomis rotata là một cây thuốc quan trọng đặc hữu của Cao nguyên Thanh Tạng, phân bố rộng rãi ở Tây Tạng, cũng rải rác ở Qinghai, Gansu, Sichuan và Yunnan. Tác dụng lớn nhất của nó là hoạt huyết, tán ứ, tiêu sưng và giảm đau. Nó cũng có tác dụng giảm đau nổi bật và cải thiện chức năng miễn dịch của con người.

Nó thường mọc trên đồng cỏ đá núi cao, bãi sông hoặc bãi sỏi bị phong hóa mạnh ở độ cao 3900-5100 mét.

Hòe Tây Tạng (Sophora Moorcroftiana)

Hòe Tây Tạng

Sophora moorcroftiana là một loài cây bụi nhỏ thuộc chi Sophora trong họ Đậu, cao tới 1 mét. Phân bố ở Tây Tạng, cũng như ở Ấn Độ, Bhutan và Nepal. Nó mọc trong rừng hoặc trong bụi cây sỏi gần thung lũng, sông suối ở độ cao 3000-4500 mét.

Trong mùa nở hoa, sophora moorcroftiana nhuộm tím thung lũng và chân núi thành màu xanh tím, khiến nhiều du khách nhầm lẫn những vùng sophora moorcroftiana rộng lớn thành cánh đồng oải hương trên đường từ Shigatse đến Lhatse.

Người Tạng gọi Sophora moorcroftiana là "skyi-ba". Vào tháng Sáu, lá non của nó có thể được gia súc ăn. Vào tháng Chín, sau khi thu hoạch lúa mạch cao nguyên, nông dân ở Shigatse và một số nơi ở Shannan sẽ thu thập cành của Sophora moorcroftiana và chất đống ngoài tường sân để phơi khô. Khi làm tsampa, họ sẽ dùng cành làm nhiên liệu. Hạt của "skyi-ba" có thể được sử dụng trong y học cổ truyền Tây Tạng để chống viêm, giải độc và điều trị các bệnh tiêu hóa.

Với khả năng cố định cát ưu việt, đặc tính chịu hạn và nghèo dinh dưỡng, Sophora moorcroftiana cũng đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc phục hồi môi trường sinh thái.

Đặt câu hỏi nhanh bên dưới?

Bạn có thể thích