Những Điều Về Tây Tạng

Về Tây Tạng

Lịch sử Tây Tạng

Tây Tạng từ xa xưa đã là một phần quan trọng của lãnh thổ Trung Quốc, và chính quyền trung ương luôn thực thi quyền quản lý hiệu quả đối với Tây Tạng. Người Tạng là một thành viên quan trọng trong đại gia đình của dân tộc Trung Hoa. Ngay từ thời kỳ đồ đá cũ, Tây Tạng đã có dấu chân của tổ tiên người Tạng. Khoảng bốn hoặc năm nghìn năm trước, các bộ lạc phân tán của tổ tiên người Tạng sống ở đây dần dần được thống nhất, hình thành giai đoạn sơ khai của xã hội Tây Tạng.

Vào thế kỷ thứ 7, lịch sử Tây Tạng bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới. Sau khi Songtsen Gampo kế vị Zampu, ông đã thống nhất Tây Tạng và thành lập Vương triều Tubo. Hầu hết các ghi chép bằng văn bản hiện nay cũng bắt đầu từ giai đoạn này. Trong thời gian trị vì, ông đã cưới Công chúa Văn Thành và học hỏi từ nhà Đường nhiều kinh nghiệm tiên tiến cũng như thành tựu chính trị, văn hóa, đồng thời duy trì mối quan hệ rất thân thiện với nhà Đường trên các phương diện chính trị, kinh tế và văn hóa. Hệ thống ngôn ngữ Tây Tạng đã dần được hoàn thiện trong giai đoạn này. Songtsan Gambo đã đặt nền móng cho tình hữu nghị thân thiết giữa Vương quốc Tubo và nhà Đường trong hơn 200 năm. Tại Lhasa, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng, tượng Công chúa Văn Thành vẫn được thờ phụng trong Cung điện Potala. Bia liên minh giữa người Tạng và người Hán được dựng vào thế kỷ thứ 9 vẫn đứng sừng sững tại quảng trường Đại Chiêu Tự cho đến ngày nay.

Phật giáo Tây Tạng luôn gắn bó chặt chẽ với sự phát triển của Tây Tạng. Vào giữa thế kỷ thứ 9 sau Công nguyên, mâu thuẫn nội bộ trong Vương quốc Tubo ngày càng gay gắt, và dần dần phát triển thành tình trạng các tướng lĩnh quân sự chia rẽ. Vào thế kỷ 11 và 12, Phật giáo Tây Tạng hình thành các tông phái Nyingma (Ninh Mã), Gelugpa (Cách Lỗ), Sakya (Tát Ca), và Kagyu (Ca Nhược), và sau này từ tông phái Kagyu đã phát sinh ra nhiều chi nhánh. Các tông phái này kết hợp với các thế lực phong kiến cát cứ lúc bấy giờ, góp phần tạo nên hình thái xã hội "tăng tục hòa hợp, chính giáo hợp nhất" ở Tây Tạng. Năm 842, Vương triều Tubo, đã thống trị khu vực này hơn 200 năm, sụp đổ. Nhiều thế lực địa phương riêng rẽ chống đối lẫn nhau. Cuộc chiến kéo dài hơn 400 năm.

Năm 1260, sau khi Hốt Tất Liệt kế vị ngai vàng Mông Cổ, ông đã phong cho tổ sư thứ năm của phái Sakya là Ba Tư Bát làm quốc sư. Trong thời nhà Nguyên, chính quyền trung ương đã thành lập Tuyên Chính viện để quản lý các công việc của khu vực Tây Tạng và thiết lập chính quyền địa phương Tây Tạng Sakya. Tây Tạng trở thành một khu hành chính trực thuộc chính quyền trung ương nhà Nguyên.

Trong thời nhà Thanh, quan hệ giữa Tây Tạng và chính quyền trung ương được củng cố thêm. Vào các năm 1625 và 1713, chính quyền nhà Thanh lần lượt ban tước hiệu Đạt Lai Lạt Ma và Ban Thiền Lạt Ma. Năm 1721, chính quyền nhà Thanh bãi bỏ chế độ Diba. Năm 1727, một cơ quan đặc biệt được thành lập để quản lý toàn diện Tây Tạng. Năm 1790, chính quyền địa phương và chính quyền Garsha được thành lập. Năm 1791, chính quyền nhà Thanh phái quân đến Tây Tạng và quy định rằng đại thần phụ trách Tây Tạng và Đạt Lai Lạt Ma cùng nhau đảm nhiệm các công việc. Từ năm 1792 đến 1793, chính quyền nhà Thanh đã soạn thảo "khâm định chương trình xử lý hậu sự Tây Tạng", quy định các mặt chính trị, tài chính, quân sự, ngoại giao và tôn giáo của chính quyền địa phương Tây Tạng và tăng cường quản lý của chính quyền trung ương.

Vào ngày 23 tháng 5 năm 1951, Chính phủ Nhân dân Trung ương và Chính phủ địa phương Tây Tạng đã ký kết "Hiệp định về Phương pháp Giải phóng Hòa bình Tây Tạng" tại Bắc Kinh và đạt được giải phóng hòa bình. Năm 1956, Ủy ban Chuẩn bị Khu tự trị Tây Tạng được thành lập. Vào ngày 1 tháng 9 năm 1965, Khu tự trị Tây Tạng chính thức được thành lập, và thủ phủ khu vực là Lhasa.