Great Tibet Tour Logo GREAT TIBET TOUR ®

Kham

  • Catherine
  • Cập nhật lần cuối : 15/06/2026
Núi phủ tuyết trắng, chùa chiền, bảo tháp và cờ cầu nguyện.

Kham là một vùng có nguồn gốc từ văn hóa Tây Tạng truyền thống, và thường được so sánh với vùng Ü‑Tsang và vùng Amdo. Khu vực Kham bao gồm một phần các tỉnh Tứ Xuyên, Tây Tạng, Vân Nam và Thanh Hải. Cư dân vùng Kham được gọi là người Khampa, và họ nói phương ngữ Kham của tiếng Tây Tạng. Người Khampa đã sống qua nhiều thế hệ trong khu vực. Môi trường thiên nhiên khắc nghiệt với núi cao, thung lũng sâu và sông ngòi không chỉ hun đúc nên tính cách mạnh mẽ, thẳng thắn của người Khampa mà còn vun đắp nên truyền thống và phong tục làm ăn buôn bán bên ngoài những ngọn núi xa xôi của họ. Bài viết này kể về địa lý, cảnh quan, văn hóa và phong tục của người Khampa.

Người Tây Tạng Kham

Người đàn ông Khampa
Người đàn ông Khampa trông như một chiến binh Tây Tạng dũng cảm

Kham là một trong ba khu vực người Tây Tạng sinh sống ở Trung Quốc, có diện tích 2,5 triệu km vuông và dân số Tây Tạng hơn 5,4 triệu người. Người Tây Tạng Kham được hình thành trên cơ sở sự giao thoa và đồng hóa giữa văn hóa Hán và văn hóa Thổ Phồn từ thời nhà Đường. Họ chủ yếu dựa trên các yếu tố dân tộc Đê, Khương bản địa, kết hợp với các dân tộc Hán, Mông Cổ, Naxi và các dân tộc khác. Tuy nhiên, do Kham nằm xa trung tâm U-Tsang, và lãnh thổ có nhiều núi non, thung lũng, nên giao thông giữa toàn vùng với khu vực U-Tsang, cũng như giao thông nội vùng, bị hạn chế rất nhiều. Do đó, mức độ hòa nhập của văn hóa Thổ Phồn với Kham không triệt để cũng không đồng đều. Kết quả là, người Tây Tạng Kham đã lưu giữ được nhiều dấu ấn lịch sử hơn. Họ có những nét đặc trưng địa phương rõ rệt:

  1. Có sự khác biệt rõ ràng về cấu trúc cơ thể giữa người Khampa và người Tây Tạng ở vùng U-Tây Tạng. Hai nhóm thuộc các chủng tộc khác nhau: Người U-Tây Tạng đầu ngắn, mặt rộng và thân hình thấp. Người Khampa, còn được gọi là chiến binh Tây Tạng, đầu dài, mặt hẹp và thân hình cao hơn. Nhiều đàn ông Khampa mang dao, hộp đựng đồ bên hông, và buộc "búi tóc anh hùng" bằng chỉ đen hoặc đỏ lên tóc, trông rất dũng mãnh.
  2. Người Khampa có nhiều nhóm khác nhau, chẳng hạn như "Muya", "Bubba", "Yutong", "Choyu", "Zaba", "Pumi", "Namri", "Luru," v.v.
  3. Người Tây Tạng Kham vẫn còn nhiều nhánh ngôn ngữ, thậm chí một số huyện có nhiều ngôn ngữ. Hầu hết ngôn ngữ truyền thống ở Kham là tiếng Tây Tạng, có thể chia thành ba phương ngữ: phương ngữ U-Tsang (tức phương ngữ Lhasa), phương ngữ Kham (phương ngữ Dege, Qamduo) và phương ngữ Amdo. Cách phát âm của các phương ngữ Tây Tạng khác nhau, vì vậy việc đối thoại có phần khó khăn. Tuy nhiên, vì tiếng Tây Tạng được đánh vần bằng các ký hiệu ngữ âm Tây Tạng cổ và không thay đổi theo cách phát âm của phương ngữ, nên chữ viết tiếng Tây Tạng vẫn giống nhau.
Nhà của người Tây Tạng Kham
Nhà của người Tây Tạng Kham

Tóm lại, người Khampa là độc đáo và khác biệt, và là một phần quan trọng của văn hóa Tây Tạng. "Lãnh thổ tôn giáo là U-Tsang, lãnh thổ ngựa là Amdo, lãnh thổ con người là Kham". Trong tục ngữ dân gian Tây Tạng, có một cách diễn đạt sống động và trực tiếp hơn: "Tôn giáo tốt nhất đến từ U-Tsang, con người tốt nhất đến từ Kham, và ngựa tốt nhất đến từ Amdo." Câu nói này đã đơn giản nêu bật đặc điểm và bản chất của người Khampa.

Kham thuộc vùng Tứ Xuyên

Kham Tứ Xuyên là khu vực cốt lõi của Kham và là khu vực Tây Tạng lớn thứ hai ở Trung Quốc. Nó nằm ở phía tây và tây bắc tỉnh Tứ Xuyên, bao gồm Châu tự trị Tây Tạng Garzê, Châu tự trị Tây Tạng và Khương Aba, và Huyện tự trị Tây Tạng Muli. Tổng cộng 32 huyện, với diện tích khoảng 249.800 km vuông.

Châu tự trị Tây Tạng Ngawa (Aba) và Khương

Châu này có diện tích 83.002 km vuông và dân số 930.100 người, trong đó dân tộc Tây Tạng chiếm khoảng 55%. Châu Aba có đồng cỏ rộng lớn và là khu vực chăn nuôi gia súc chính của tỉnh Tứ Xuyên. Nơi đây giàu tài nguyên thiên nhiên và du lịch sinh thái. Nó có các danh lam thắng cảnh quốc gia nổi tiếng như Hoàng Long, Cửu Trại Câu và Tứ Cô Nương Sơn. Ngoài ra còn có Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long, một cơ sở bảo tồn quan trọng cho gấu trúc lớn.

Núi Tuyết

Núi Tứ Cô Nương là một ngọn núi tuyết nổi tiếng ở khu vực Kham thuộc Tứ Xuyên. Nó bao gồm bốn đỉnh núi liên tiếp phủ đầy băng tuyết nhiều năm, giống như bốn cô gái xinh đẹp với khăn voan trắng trên đầu, đứng giữa hai dải ngân hà. Theo truyền thuyết, bốn cô gái đã chiến đấu dũng cảm chống lại quái vật hung dữ để bảo vệ những chú gấu trúc yêu quý của mình, và cuối cùng đã hóa thành núi, đó là Núi Tứ Cô Nương. Nó được người dân Tứ Xuyên tôn kính như một ngọn núi thiêng.

Núi Tứ Cô Nương ở Kham Tứ Xuyên
Bốn đỉnh của Núi Tứ Cô Nương có nghĩa đen là Bốn Cô Gái

Bảo tháp Tây Tạng

Vô số bảo tháp Tây Tạng đơn lẻ và các cụm bảo tháp Tây Tạng có thể được nhìn thấy khắp Kham, đây là một trong những nét đặc trưng của vùng Kham. Xây dựng bảo tháp là một hành động tích lũy công đức.

Bảo tháp Phật giáo
Các bảo tháp Phật giáo

Châu tự trị Tây Tạng Garzê

Châu tự trị Tây Tạng Garzê nằm ở phía tây của vùng Kham Tứ Xuyên. Nó có diện tích 153.000 km vuông và dân số 1,199 triệu người. Đây là khu vực Tây Tạng lớn thứ hai ở Trung Quốc và là khu vực cốt lõi của Kham. Cư dân chủ yếu là người Tây Tạng, chiếm 78,4%, và 24 dân tộc khác sống rải rác khắp châu. Khang Định, thủ phủ của châu, nổi tiếng trong và ngoài nước với bài hát "Tình ca Khang Định" và được mệnh danh là quê hương của những bài hát tình yêu. Người Tây Tạng chủ yếu sử dụng phương ngữ Kham (một trong ba phương ngữ chính của tiếng Tây Tạng). Khi đến đây, bạn có thể trải nghiệm các hoạt động giải trí dân gian độc đáo như múa Quả Trang, múa Tiên Tử, đạp chân, hát dân ca, cưỡi ngựa và uống trà bơ. Ngoài ra còn có Khu thắng cảnh Hải Loa Câu, Khu thắng cảnh thánh địa Muya Khang Định, Khu thắng cảnh du lịch cầu Lô Định ở huyện Lô Định, Khu thắng cảnh du lịch Trang trại Gia Cư ở huyện Đan Ba và Khu thắng cảnh Đạo Thành Á Đinh.

Tu viện Tây Tạng

Chùa Sùng Cổ, nằm ở độ cao 3880 mét so với mực nước biển, tọa lạc tại làng Á Đinh. Đây là một công trình kiến trúc cổ, biệt lập với thế giới. Mỗi khi tiếng tụng kinh và tiếng pháp âm vang vọng trong thung lũng tĩnh lặng, nó khiến nơi này càng trở nên linh thiêng và huyền bí hơn. Năm 1928, khi nhà thám hiểm người Mỹ Locke đến Á Đinh để khảo sát, ông đã sống trong chùa Sùng Cổ ba ngày. Qua những ô cửa sổ nhỏ của ngôi chùa, ông Locke phóng tầm mắt nhìn xuống làng Á Đinh yên bình dưới ánh trăng dọc theo hẻm núi—người ta nói rằng đây là nguyên mẫu của Thung lũng Trăng Xanh xinh đẹp trong Shangri-La mà Hilton đã mô tả.

Chùa Sùng Cổ ở Tứ Xuyên
Chùa Sùng Cổ nằm trong làng Á Đinh

Huyện tự trị Tây Tạng Muli

Muli nằm ở rìa phía tây nam tỉnh Tứ Xuyên, với diện tích 13.000 km vuông. Huyện Muli là một trong hai huyện tự trị Tây Tạng duy nhất ở Trung Quốc, với tổng dân số 130.000 người. Độ cao trung bình của huyện là 3100 mét. Người dân nơi đây theo Phật giáo Tây Tạng phái Gelug. Đặc trưng của huyện là các hẻm núi được hình thành bởi ba con sông chảy từ bắc xuống nam: sông Thủy Lạc, sông Lý Đường và sông Nhã Lung, dòng sông này tạo ra một hẻm núi lớn trước khi chảy vào sông Trường Giang.

canyons in Sichuan
Những hẻm núi bao quanh vùng Tứ Xuyên, Trung Quốc

Kham thuộc vùng Tây Tạng

Vùng Kham của Tây Tạng nằm ở phía đông nam vùng Tây Tạng, bao gồm thành phố Xương Đô và ba huyện phía đông của Nagqu (như huyện Biru, huyện Baqen, huyện Sog) ở phía đông Tây Tạng. Vùng Kham Tây Tạng có diện tích 137.000 km vuông, dân số Tây Tạng là 760.000 người, chiếm 95%. Xương Đô là nơi khởi nguồn của văn hóa Kham. Do yếu tố về khu vực sinh sống và giao tiếp xã hội, từ xa xưa, người Khampa ở Tây Tạng đã tiếp thu văn hóa Hoàng Hà từ Thanh Hải và Cam Túc, văn hóa Ba Thục và văn hóa Trường Giang từ Tứ Xuyên và Trùng Khánh, cũng như tinh hoa văn hóa đa dân tộc từ người Bạch, Di, Naxi, Lisu, v.v., và đã hòa nhập chúng vào văn hóa của mình. Về ngôn ngữ, trang phục, tôn giáo, phong tục tập quán, kiến trúc nhà ở, văn hóa dân gian và các khía cạnh khác, nó có một biểu hiện đặc biệt khác biệt rõ ràng với các nền văn hóa vùng Tây Tạng khác. Trang phục của phụ nữ Kham nổi tiếng hơn với sự duyên dáng và thanh lịch, và được trang bị với mũ đội đầu, trang sức ngực, trang sức lưng, trang sức eo và các đồ trang sức khác, trông rất đơn giản và trang nghiêm.

Tín ngưỡng thờ đá

Người Khampa thờ đá. Ở Xương Đô, Tây Tạng, người Khampa tin rằng đá trắng có thể bảo vệ gia đình, cánh đồng và mùa màng thay mặt cho các vị thần. Khối đá trắng khổng lồ sừng sững là hóa thân của nữ thần. Những viên đá Mani rải rác khắp núi đồi, thung lũng của các vùng Tây Tạng và bên những con đường làng là biểu hiện nổi bật hơn nữa của tín ngưỡng thờ núi đá Tây Tạng và những di tích rõ ràng.

Rocks For Worship In Kham
Đá Mani thường thấy ở Kham

Kham thuộc Thanh Hải: Châu tự trị Tây Tạng Ngọc Thụ

Châu tự trị Tây Tạng Ngọc Thụ, gọi tắt là châu Ngọc Thụ, nằm ở phía bắc vùng Kham, đầu nguồn của ba con sông (sông Trường Giang, sông Hoàng Hà, sông Lan Thương) ở vùng trung tâm cao nguyên Thanh Tạng thuộc tây nam tỉnh Thanh Hải. Tổng diện tích là 267.000 km vuông, dân số Tây Tạng là 365.000 người, chiếm 97% tổng dân số. Vùng Tây Tạng rộng lớn ở Thanh Hải được gọi là vùng "Amdo", trong khi Ngọc Thụ từ lâu đã có mối liên hệ chặt chẽ với vùng tây Tứ Xuyên và vùng Xương Đô ở Tây Tạng, được gọi là vùng "Kham". Kham nổi tiếng với những điệu hát và vũ điệu uyển chuyển, phóng khoáng, mạnh mẽ và đầy sức sống, đặc biệt là vũ điệu của Ngọc Thụ. Người ta kể rằng có một đội ca múa từ Ngọc Thụ trong đoàn rước dâu khi công chúa Văn Thành đến Thanh Hải. Trên con đường cổ xưa Đường Phạn dẫn đến Tây Tạng, có 192 tu viện trung tâm Phật giáo Tây Tạng, mang đậm màu sắc tôn giáo, và danh lam thắng cảnh nổi tiếng là chùa Công chúa Văn Thành. Phong tục tập quán của Ngọc Thụ mang một sức hút độc đáo. Lễ hội đua ngựa hoành tráng và Lễ hội Nghệ thuật Khampa sẽ khởi động vào tháng 7 và tháng 8 hàng năm.

Cờ cầu nguyện Phật giáo Tây Tạng

Cờ cầu nguyện là vật thiêng liêng của Phật giáo mang lại may mắn và thịnh vượng, bảo vệ khỏi tai họa. Nó có thể được thấy ở khắp nơi tại Kham.

Tibetan Buddhim Prayer Flags
Cờ cầu nguyện Phật giáo Tây Tạng năm màu

Kham thuộc Vân Nam: Châu tự trị Tây Tạng Địch Khánh (Dêqên)

Vùng Kham của Vân Nam nằm ở phía tây bắc tỉnh Vân Nam, tại nơi giao nhau của Vân Nam, Tây Tạng và Tứ Xuyên. Tổng diện tích là 23.870 km vuông. Dân số Tây Tạng hơn 130.000 người, chiếm 33% tổng dân số. Địch Khánh, theo tiếng Tây Tạng có nghĩa là "nơi lành". Trong lịch sử, Địch Khánh là một tuyến đường huyết mạch của "con đường trà ngựa" ở phía tây nam, một trung tâm phân phối vật chất quan trọng và trạm trung chuyển thương mại ở các vùng phía đông Tây Tạng, và là cửa ngõ ra vào Tây Tạng. Địa hình ở đây rất độc đáo. Có núi tuyết Mai Lý, hồ trên núi, sông băng hiện đại và những đồng cỏ đẹp như Trung Điện. Nhà văn người Anh James Hilton mô tả Shangri-La của Vân Nam trong tiểu thuyết "Chân trời mất tích" của ông như một nơi yên bình và tĩnh lặng vĩnh cửu ở tận sâu trong những dãy núi phương Đông.

Tu viện Tây Tạng

Tu viện Ganden Sumtseling là tu viện Phật giáo Tây Tạng lớn nhất ở vùng Kham của Vân Nam. Nó được công nhận là trung tâm của phái Gelug Phật giáo Tây Tạng ở Tứ Xuyên và Vân Nam. Ngôi đền là một tòa nhà kiểu lâu đài năm tầng và kho báu phong phú của nó cũng khiến nó trở thành một bảo tàng nghệ thuật.

Shangri-La scenery
Tu viện Ganden Sumtseling đứng yên bình tại Shangri-La, Vân Nam

Phong tục của người Khampa

Ẩm thực

Ở các vùng chăn nuôi, thịt bò, thịt cừu, các sản phẩm từ sữa, bánh gạo và bột mì là thực phẩm chính, cùng với "Dolma" (thường được gọi là nhân sâm).

Vùng nông nghiệp phía bắc Kham chủ yếu dựa vào lúa mạch cao nguyên, lúa mì, đậu Hà Lan, v.v., và các sản phẩm từ sữa như khoai tây, thịt bò, cừu và thịt lợn.

Vùng nông nghiệp phía nam Kham lấy lúa mạch cao nguyên và lúa mì làm lương thực chính, ngô, lúa mì, khoai tây, thịt bò, cừu và thịt lợn, v.v.

Ngô, kiều mạch, đậu nành, đậu tây, khoai tây, v.v., là thực phẩm chính ở vùng nông nghiệp phía đông Kham. Thịt chủ yếu là thịt lợn và thịt cừu, và cũng có nhiều động vật hoang dã như hươu, nai, cừu xanh, lợn rừng và gà lôi. Ít người nuôi gà, vịt và trứng. Người Kham ở vùng sông Đại Độ ăn cá, rau và trái cây. Các loại rau bao gồm củ cải, cà rốt, hoa sen, v.v.

Vùng chăn nuôi sử dụng bơ và mỡ cừu và bò làm dầu ăn chính và hầu như không có dầu thực vật. Vùng nông nghiệp chủ yếu sử dụng mỡ lợn và dầu mỡ lợn, cũng như bơ, và một số ít dầu thực vật như óc chó, hạt cải dầu và lạc để bổ sung và điều chỉnh. Sau những năm 1940, dầu thực vật ăn được (dầu hạt cải) dần trở nên phổ biến, và bây giờ nó đã trở thành một trong những loại dầu ăn chính.

Hôn nhân

Hầu hết thanh niên nam nữ đều yêu tự do. Cha mẹ và bạn bè thường không can thiệp. Cách tán tỉnh có thể công khai hoặc kín đáo, tùy thuộc vào từng người và từng nơi. Ví dụ, ở huyện Đạo Thành, trước khi một người đàn ông và phụ nữ Tây Tạng đính hôn, họ thường phải nhờ Lạt Ma sống bói toán và xem bói để xem liệu họ có hợp tuổi không trước khi có thể quyết định hôn nhân. Sau khi đính hôn, họ trao đổi lễ vật và khăn Khatas. Trong lễ cưới, nghi lễ cưới truyền thống được tổ chức, và cảnh tượng rất náo nhiệt.

Tang lễ

Ở Tây Tạng, có năm cách mai táng sau khi một người qua đời. Hình thức mai táng chủ yếu phụ thuộc vào địa vị kinh tế và xã hội của người đã khuất. Trang trọng nhất là tháp táng, tiếp đến là hỏa táng. Thiên táng mang đến niềm tin về việc được lên "thiên đường". Nghi lễ thiên táng thường được tổ chức vào sáng sớm. Để tôn trọng phong tục địa phương, chính quyền đã quy định không cho phép người ngoài tự ý xem thiên táng, càng không thể chụp ảnh khi chưa được phép. Nếu trẻ em qua đời, hoặc người chết vì bệnh dịch, thi thể sẽ được thả xuống sông cho cá ăn, gọi là thủy táng. Những ai từng làm điều xấu khi còn sống sẽ được chôn dưới đất. Người Tây Tạng tin rằng người bị chôn sẽ không bao giờ được tái sinh. Đây chính là hình thức mai táng thấp nhất.

Đặt câu hỏi nhanh bên dưới?

Bạn có thể thích