Mặt Nạ Tây Tạng - Thể Hiện Văn Hóa Tây Tạng Với Biểu Cảm Phong Phú

Mặt nạ Tây Tạng, phiên âm là "Ba" trong tiếng Tạng, chủ yếu được sử dụng trong các điệu múa tôn giáo của Phật giáo Tây Tạng và trong các vở kịch dân gian Tây Tạng. Trải qua hàng ngàn năm, những chiếc mặt nạ đầy màu sắc với nhiều hình thức khác nhau đã tích tụ tinh hoa của văn hóa Tây Tạng. Nó bắt nguồn từ thế giới tôn giáo huyền bí. Theo thời gian, nó đã phát triển thành nhiều hình thức nghệ thuật phong phú hơn.

Mặt nạ Tây Tạng là một vật mang văn hóa, chứa đựng nhiều ước nguyện tốt lành. Ở Tây Tạng, mặt nạ có thể được chia thành mặt nạ tôn giáo và mặt nạ kịch. Mặt nạ kịch dân gian Tây Tạng mang đậm ý nghĩa tôn giáo, điều này xuất phát từ bối cảnh văn hóa đặc biệt của Tây Tạng. Hai loại mặt nạ này đã được lưu giữ lâu dài như một nét văn hóa truyền thống đồng thời làm phong phú thêm đời sống con người.

Nguồn gốc

Tôn giáo nguyên thủy của Tây Tạng, Bön, đã ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành của mặt nạ Tây Tạng. Vì tôn giáo Bön cổ đại có vị trí sâu sắc trong lòng tổ tiên người Thổ Phồn, nên Phật giáo và Bön giáo sau này đã song hành với nhau trong một thời gian dài. Kết quả là hai nền văn hóa này vừa cạnh tranh vừa hòa quyện với nhau.

Phật giáo Tây Tạng là sự kết hợp giữa Bön và Phật giáo, và mặt nạ Tây Tạng cũng vậy.

Cuối cùng, Phật giáo đã chiến thắng Bön và hình thành một tôn giáo độc đáo khác biệt với cả Phật giáo Ấn Độ và Phật giáo Trung Hoa. Người ta gọi nó là "Phật giáo Tây Tạng" hay "Lạt Ma giáo".

Khi Liên Hoa Sinh, một vị cao tăng Ấn Độ, sử dụng thần thông pháp thuật để hàng phục các vị thần Bön, nhằm thu hút được nhiều tín đồ trong dân chúng, ngài cũng đã tiếp thu các nghi lễ Bön cùng với các hồn ma quỷ thần vào Phật giáo Tây Tạng. Các vị thần núi, thần năm, thần rồng và các "thần đất" khác trong Bön giáo được tính là Hộ Pháp của Phật giáo và trở thành một phần quan trọng của mặt nạ Tây Tạng.

Mặt Nạ Tôn Giáo

Mặt nạ tôn giáo chủ yếu bao gồm mặt nạ Cham và mặt nạ treo, được sử dụng để thể hiện các linh hồn tôn giáo và các nhân vật lịch sử, động vật được thần thánh hóa trong tôn giáo. Trong đó, thần và động vật là đặc sắc nhất.

Ngay từ thời kỳ Vương quốc Thổ Phồn từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 9 sau Công nguyên, đã có cảnh tượng bắt chước động vật trong các điệu múa dân gian biểu diễn tại các nghi lễ cúng tế của Bön giáo, tôn giáo nguyên thủy của Tây Tạng, và mặt nạ đã được sử dụng vào thời điểm đó. Sau này, với sự du nhập và phát triển của Phật giáo Tây Tạng, một điệu múa nghi lễ tôn giáo đeo mặt nạ dần hình thành trong các tu viện - đó là điệu múa Cham. Khi các Lạt Ma nhảy múa, họ hóa thân thành các vị thần bằng cách đeo mặt nạ, trang phục và sử dụng các nhạc cụ truyền thống Tây Tạng để trừ tà, giải hạn và cầu mong bình an, hạnh phúc.

Mặt nạ tôn giáo dùng cho điệu múa Cham

Điệu múa Cham của phái Cách Lỗ tại Tu viện Tashilhunpo ở Shigatse có lịch sử lâu đời. Nó đã được truyền lại cho đến ngày nay nhờ nỗ lực của các đời Ban Thiền Lạt Ma và đã được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia của Trung Quốc. Có nhiều loại mặt nạ khác nhau trong điệu múa Cham. Một số mặt nạ đại diện cho chư Phật, các vị Hộ Pháp và thị giả của họ, chẳng hạn như Đại Uy Đức Kim Cang, Mật Tông Du Già, v.v. trong Mật Tông. Diện mạo của mặt nạ có thể là hiền hòa hoặc phẫn nộ. Hình tướng phẫn nộ phổ biến hơn, thể hiện sự oai nghiêm, dữ tợn và sức mạnh để hàng phục ma quỷ.

Ngoài ra, còn có một loại mặt nạ tôn giáo đặc biệt được treo trong các đền chùa để được hương khói cúng bái và tránh mưa gió. Vì vậy, nhiều chiếc mặt nạ được chế tác tinh xảo đã được bảo tồn nguyên vẹn. Sự xuất hiện của nó có liên quan mật thiết đến sự truyền bá của Phật giáo và việc xây dựng các tu viện.

Một chiếc mặt nạ tôn giáo thể hiện hình tướng phẫn nộ.

Theo ghi chép, chiếc mặt nạ Mahakala được thờ trong Tu viện Sakya đã được truyền lại bởi một vị đạo sư Ấn Độ qua nhiều thế hệ và cuối cùng truyền đến Sachen Kunga Nyingpo, đạo sư đầu tiên của phái Sakya. Là vị thần được phái Sakya tôn thờ, nó được treo trong tu viện và cũng là nhân vật chính trong điệu múa Cham của phái Sakya.

Mặt Nạ Kịch Tây Tạng

So với mặt nạ tôn giáo, mặt nạ kịch Tây Tạng có khuynh hướng thế tục và màu sắc dân gian mạnh mẽ. Mặt nạ trong kịch Tây Tạng chủ yếu đại diện cho các nhân vật, thần linh và động vật trong các câu chuyện lịch sử và thần thoại.

Trong kịch Tây Tạng, mặt nạ của vua chúa, đại thần, lạt ma, phụ nữ già và đàn ông già đều có tính cách độc đáo. Việc tạo hình các vị thần, ma quỷ và động vật trong cốt truyện có dấu ấn rõ ràng của ảnh hưởng từ mặt nạ tôn giáo, nhưng hầu hết đều được nhân cách hóa và ban cho tình cảm con người. Sự chân thành, lương thiện, đẹp đẽ và sự giả dối, xấu xa, xấu xí của con người đều được thể hiện cụ thể trên những chiếc mặt nạ. Ngoài ra, có sự khác biệt rõ rệt về phong cách nghệ thuật của mặt nạ kịch Tây Tạng ở các vùng khác nhau. Mặt nạ ở vùng U-Tsang dịu dàng hơn, còn mặt nạ ở vùng Kham phía đông Tây Tạng thì dữ tợn, kỳ quái và gây ấn tượng mạnh.

Kịch Tây Tạng được biểu diễn với mặt nạ.

Mặt nạ thường có màu sắc, và những màu sắc khác nhau tượng trưng cho các nhân vật khác nhau, chẳng hạn như màu đỏ sẫm cho vua, màu đỏ nhạt cho đại thần, màu vàng cho các vị Phật sống, màu xanh lam cho kẻ tiểu nhân, và nửa đen nửa trắng cho kẻ hai mặt. Vào đầu vở kịch Tây Tạng, nhân vật đầu tiên xuất hiện đeo mặt nạ thợ săn, chủ yếu là màu xanh lam hoặc xanh lục.

Phân Loại Mặt Nạ Tây Tạng

Đồ thủ công mặt nạ Tây Tạng phân bố rộng rãi, được sử dụng ở các khu vực khác nhau và được làm theo nhiều cách khác nhau nên có rất nhiều loại và hình thức khác nhau.

Về phương thức chế tác, có thể chia thành hai loại chính: đúc cứng và đúc mềm, tức là mặt nạ tôn giáo và mặt nạ kịch. Mặt nạ tôn giáo chủ yếu là loại đúc cứng, trong khi mặt nạ kịch dân gian thường là loại đúc mềm. Mặt nạ đúc cứng thường có hình khối ba chiều hoặc bán ba chiều. Mặt nạ dạng cứng chủ yếu được sử dụng trong các điệu múa Cham tôn giáo và treo trong đền chùa để cúng tế. Về sau, việc chế tác mặt nạ kịch Tây Tạng cũng áp dụng phương pháp sản xuất này. Mặt nạ đúc mềm chủ yếu tồn tại ở khu vực Kham phía đông Tây Tạng, tất cả đều là hình ảnh của người dân thường. Các nghệ nhân sử dụng cách thức giản lược để phác họa biểu cảm và dáng vẻ của người phàm, tạo ra nhiều chiếc mặt nạ sống động.

Về chất liệu, có mặt nạ da, mặt nạ gỗ, mặt nạ đồng, mặt nạ đất sét, mặt nạ linoleum, mặt nạ bìa cứng, v.v.

Về mục đích sử dụng, cũng có thể chia thành sáu loại: mặt nạ múa Cham, mặt nạ treo, mặt nạ kịch Tây Tạng, mặt nạ ca múa, mặt nạ cầu phúc Vbrasdkar và mặt nạ Nuo.

Kết Luận

Mặt nạ múa Cham và mặt nạ kịch thường có xu hướng theo phong cách nghệ thuật biểu cảm và tượng trưng, với hình dáng táo bạo và phóng đại, kết hợp với âm nhạc trống dồn dập và động tác múa mạnh mẽ, rất uy lực.