Tượng Bơ Tây Tạng
Tượng Bơ Tây Tạng là một hình thức nghệ thuật đặc biệt làm từ bơ sữa trâu yak. May mắn thay, sau khi tôn giáo Bôn được thành lập, Tönpa Shenrab Miwoche đã thay đổi rất nhiều phương thức tín ngưỡng nguyên thủy, bao gồm cả cách cúng tế thần linh, v.v. Cách mới là sử dụng Zanba và bơ để tạo thành nhiều loại đĩa chỉ màu sắc để thay thế động vật hiến tế, từ đó giảm bớt sát sinh. Đây là nguồn gốc của Dolma và tượng bơ.
Giá trị nghệ thuật và địa vị tôn giáo
Dolma và tượng bơ đã được các tông phái Phật giáo Tây Tạng khác sử dụng rộng rãi như vật cúng dường và trở thành một đặc điểm chính của Phật giáo Tây Tạng. Nhiều phong tục và truyền thống của người Tây Tạng hiện đại cũng được truyền lại từ tôn giáo Bôn cổ đại. Nhiều cách cầu nguyện độc đáo của người Tây Tạng cũng là di sản của tôn giáo Bôn cổ đại, chẳng hạn như đi nhiễu quanh/nghi lễ vòng quanh các ngọn núi/hồ thiêng, rải cờ phướn gió (Longda), treo cờ cầu nguyện nhiều màu, khắc kinh Phật trên đá, đặt những đống đá mani, bói toán, thờ cúng đĩa Dolma, tượng bơ, và thậm chí sử dụng bánh xe cầu nguyện, v.v. Tất cả những đặc điểm nêu trên giờ đây không thể tách rời khỏi văn hóa Tây Tạng.
Ngày nay, bạn có thể thấy tượng bơ ở nhiều tu viện Tây Tạng. Tu viện Kumbum (còn gọi là Chùa Ta'er), nằm ở Tây Ninh, tỉnh Thanh Hải, nổi tiếng với những tác phẩm tượng bơ tinh xảo nhất. Là một trong "Tam Nghệ Vĩ Đại" của Tu viện Kumbum, Tượng Bơ được thể hiện dưới dạng tượng Phật, hình người, phong cảnh, đình tạ, chim muông, hoa lá, v.v. Bộ sưu tập tượng bơ ở Tu viện Kumbum không chỉ có giá trị và phong cách nghệ thuật khá cao mà còn có quy mô hoành tráng và nội dung phong phú.
Lịch sử của Tượng Bơ
Nó có thể bắt nguồn từ những năm 1400 trong triều đại nhà Minh mặc dù nguồn gốc của nó hoàn toàn mang tính huyền bí và bí ẩn. Chúng ta có thể nhìn lại lịch sử của nó qua hai phiên bản khác nhau.
Thứ nhất, chúng ta được cho biết rằng kể từ khi bức tượng Phật Thích Ca Mâu Ni đến Lhasa, các nhà sư đã lên kế hoạch trang trí nó bằng những loài hoa khác nhau để dùng làm đồ cúng dường trong mùa đông ảm đạm của Tây Tạng. Và vì việc kiếm hoa trong thời gian này rất khó khăn, các nhà sư sau đó lên kế hoạch sử dụng bơ sữa trâu cái Dri.
Trong khi phiên bản thứ hai về nguồn gốc của tượng bơ Tây Tạng gắn liền với Tsongkhapa (người sáng lập tông phái Cách Lỗ) dựa theo giấc mơ của ông. Ông mơ thấy những chiếc gai hóa thành ngọn đèn sáng, cỏ dại biến thành hoa, vô số châu báu quý hiếm, sặc sỡ và rực rỡ. Tsongkhapa sau đó đã chỉ dẫn các nhà sư Tây Tạng tạc một bức tượng bằng bơ để hiện thực hóa giấc mơ huyền thoại của mình. Sau này, tượng bơ được trưng bày khắp nơi trong các đền chùa và tu viện Tây Tạng.
Làm thế nào để tạo ra Tượng Bơ?
Người Tây Tạng có phong tục dâng bơ lên các đền chùa và tu viện, thường chỉ được sử dụng làm đèn Phật và thức ăn cho các nhà sư. Trước Lễ hội Đèn Bơ (ngày 15 tháng Giêng theo lịch Tây Tạng), họ dâng tặng loại bơ trắng tinh khiết cho Tu viện Kumbum, nơi sinh của Tsongkhapa. Nơi đây có lịch sử làm tượng bơ hàng trăm năm. Nghề thủ công của nó phức tạp và độc đáo, và chủ yếu được tiến hành vào mùa đông. Các nhà sư nhào nặn bơ thành hình dạng của phôi làm từ các loại thuốc nhuộm khoáng chất khác nhau và sau đó dựng giàn giáo trong phòng lạnh để hoàn thành. Để giữ cho tạo hình không bị chảy do nhiệt độ cơ thể, các nhà sư cần phải đặt tay vào nước tuyết lạnh buốt để làm mát. Đó cũng là lý do tại sao một số người nói đây là nghệ thuật tàn khốc.
Quy trình sản xuất được chia cụ thể thành bốn công đoạn. Đầu tiên, buộc khung bằng các bó rơm mềm và các thanh tre có hình dạng khác nhau. Thứ hai, tạo phôi bằng cách đập hỗn hợp của các tượng bơ cũ và tro thực vật cho đến khi nó có thể bọc được vào khung. Sau đó, nhào các chất màu khoáng với nhiều màu sắc vào bơ sữa để tô màu cho các bức tượng. Cuối cùng, cố định các bức tượng trên tấm ván gỗ hoặc chậu đặc biệt để trưng bày.
Lễ hội Đèn Bơ Tây Tạng
Vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch Tây Tạng, có Lễ hội Đèn Bơ quy mô lớn. Được tạo ra bởi Tsongkhapa - người sáng lập tông phái Cách Lỗ của Phật giáo Tây Tạng, lễ hội đèn bơ là một phần của Lễ hội Cầu nguyện Monlam, ngày cuối cùng kỷ niệm những phép lạ của Đức Phật và là ngày kết thúc lễ kỷ niệm năm mới Losar của Tây Tạng. Vào ban ngày, mọi người đến các đền chùa và tu viện khác nhau để cầu nguyện với Đức Phật và dâng đèn; vào ban đêm, hàng nghìn chiếc đèn lồng bằng bơ được thắp sáng trước Chùa Jokhang, cũng như trên đường Barkhor ở Lhasa. Có những hình ảnh đầy màu sắc của các vị thần, nhân vật, chim muông thú vật, hoa lá cây cối, v.v., với kích thước từ vài centimet đến cao bằng vài tầng nhà. Không khí ấm áp tượng trưng cho một trong những lễ hội lớn ở Tây Tạng.