Trang Phục Tây Tạng và Văn Hóa Trang Phục Đa Dạng Của Người Tây Tạng

Người Tây Tạng là một trong những dân tộc lâu đời nhất ở Trung Quốc và Nam Á. Là cư dân bản địa của Cao nguyên Thanh Tạng, họ không chỉ để lại di sản văn hóa quý báu bao gồm văn học, âm nhạc, múa, hội họa, điêu khắc, nghệ thuật kiến trúc... mà còn truyền lại từ đời này sang đời khác nền văn hóa dân gian Tây Tạng rực rỡ. Người Tây Tạng là sự hòa trộn giữa cư dân bản địa Tây Tạng và một bộ phận của tộc người Khương cổ. Sinh sống trên nóc nhà thế giới với địa hình cao, khí hậu lạnh giá và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, người Tây Tạng sống bằng nghề chăn nuôi gia súc và nông nghiệp. Tất cả những yếu tố môi trường sinh thái và lối sống này quyết định hình thức trang phục của họ. Đặc điểm cơ bản của trang phục người Tây Tạng cổ là dày và ấm, áo choàng eo rộng, tay áo dài. Theo tư liệu lịch sử, ngay từ thế kỷ 11 trước Công nguyên, đặc điểm cơ bản của trang phục Tây Tạng đã hình thành. Trang phục truyền thống Tây Tạng có nội hàm phong phú và đa dạng, với những đặc điểm cấu trúc nhất định, sự khác biệt về tầng lớp và khu vực, cùng một số quy tắc cụ thể.

Trang phục nam giới Tây Tạng

Trang phục nam giới Tây Tạng có ba loại: Le Gui (trang phục lao động), Zha Gui (trang phục lễ hội), và Zha Gui (trang phục chiến binh).

1. Le Gui

Khi khí hậu thay đổi theo mùa trong năm, trang phục lao động cũng thay đổi theo.

Vào mùa xuân và hè, người Tây Tạng thường mặc bên trong một chiếc áo ngắn bằng cotton hoặc lụa trắng thêu kim tuyến, phần trước bên trái lớn hơn bên phải, và khoác bên ngoài một chiếc áo choàng may bằng vải bông và len có cổ tròn và tay áo rộng (gọi là Chu Ba trong tiếng Tạng). Sau đó dùng một chiếc thắt lưng nhiều màu (dài khoảng 2 mét, rộng khoảng 20cm, là dải dài bằng len bảy màu sọc) để thắt Chu Ba ở eo. Hai tay áo được vắt chéo và buộc ra phía sau lưng, tạo thành một chiếc túi ở thắt lưng để đựng đồ. Quần rộng ở phần eo, đũng và ống. Giày ống ngắn và mũ làm bằng nỉ.

Vào mùa thu và đông, trang phục lao động đều làm bằng da hoặc lông cừu nhân tạo. Chu Ba cũng được may bằng len hoặc da cừu. Đội mũ da có che tai, và đi giày ống cao hoặc giày da tự làm.

2. Zhui Gui

Trang phục Zhui Gui là một loại trang phục lễ hội và nghi lễ của người Tây Tạng. Chất liệu đắt tiền và tay nghề tinh xảo. Trang phục lễ hội thường được chia làm hai phần: áo lót và áo choàng ngoài.

Áo lót có tay dài, vạt trước không đối xứng và cổ cao. Vạt trước và cổ áo được viền bằng kim tuyến vàng hoặc bạc. Hầu hết mọi người chọn lụa. Màu sắc thường là trắng, tím và vàng nhạt. Một số người chọn các loại vải satin hoa văn nhiều màu sắc thay thế. Áo choàng ngoài làm bằng gấm in hoa văn chữ "Thọ" tròn kiểu Trung Quốc, hoa sen và các hoa văn hoa lá khác. Kiểu dáng giống như áo lót, nhưng không có tay.

Dùng da rái cá, da báo và da hổ để trang trí phần cổ áo, cổ tay áo, gấu áo hoặc viền của Chu Ba. Độ rộng của viền thường là mười ba inch, hẹp nhất là năm inch, và một số phải dùng lông trắng trên viền (Yong Zhongrenmu trong tiếng Tạng, tượng trưng cho sự vững chắc và vĩnh cửu).

Bước cuối cùng là kết nối gấm hoa văn truyền thống với viền. Bằng cách này, toàn bộ gấu áo của Chu Ba gần như được phủ kín bằng đường viền trang trí. Quần đều làm bằng lụa trắng phát quang. Giày dép là giày ống cao Tây Tạng với mặt trên bằng da. Trang sức của nam giới chủ yếu bao gồm Gawu (một bảo tháp nhỏ, thường được làm thành hộp nhỏ để đeo trên cổ), dao lệch hông cắm chéo, gấu áo sau của Chuba có những nếp gấp đuôi sóng đẹp mắt, treo một con dao bạc khảm rồng, giày Tây Tạng, v.v. Nếu bạn tưởng tượng ra một bức tranh như vậy, một chàng trai Khampa điển trai sẽ hiện ra sống động, cùng với khí chất mạnh mẽ của anh ta.

3. Zha Gui

Đội trên đầu mũ lông cáo, đeo bên hông thanh kiếm dài, mặc Chu Ba bằng len và đeo bùa hộ mệnh trên cổ, thể hiện vẻ đẹp nam tính mạnh mẽ, oai hùng của người chiến binh.

Trang phục nữ giới Tây Tạng

Trang phục Tây Tạng chủ yếu được thể hiện qua trang phục của phụ nữ trong các dịp lễ hội, sự kiện lớn trong đời và nghi lễ.

Như đã biết, trang phục lễ hội Tây Tạng phong phú và tráng lệ hơn trang phục thường ngày. Phụ nữ Tây Tạng trong bộ trang phục lộng lẫy có một món đồ đội đầu sang trọng làm bằng san hô hoặc ngọc lam, gọi là "Bazhu" và khuyên tai vàng hoặc bạc khảm ngọc lam. Họ đeo một chiếc vòng tay bạc trên tay trái và một chiếc vòng ốc xà cừ trắng trên tay phải. Vòng ốc xà cừ trắng được đeo từ nhỏ, và người ta nói rằng nó có thể dẫn lối cho con người đến bờ bên kia của hạnh phúc sau khi chết. Họ đeo những chuỗi hạt bằng sáp ong trên cổ, treo những hộp bùa hộ mệnh dành cho nữ giới bên trong có tượng Phật hoặc các thánh vật khác nhau.

Có sự khác biệt rất lớn trong trang phục của phụ nữ trước và sau lễ trưởng thành và hôn nhân, đây cũng là một đặc điểm chính của trang phục Tây Tạng.

Khi các cô gái Tây Tạng ở khu vực nông nghiệp Thanh Hải đến tuổi mười lăm hoặc mười bảy, họ cần thay đổi kiểu tóc đuôi sam thời thơ ấu sang kiểu tóc đuôi sam của người trưởng thành. Đây là Lễ Trưởng Thành của họ, và ngày tổ chức phải là một ngày lành được chọn. Trước tiên, mời các nhà sư tổ chức nghi lễ tôn giáo, sau đó những phụ nữ trưởng thành giúp các cô gái trang điểm, lễ Phật, tổ tiên và cha mẹ. Lúc này, gia đình bên nữ hát những bài ca tế tổ tiên. Ở tuổi mười lăm, các cô gái Tây Tạng Haixi phải đeo "Marlton" (bộ tóc giả), được làm bằng vải hoặc satin và trang trí bằng nhiều tấm khiên bạc và san hô. Phụ nữ Tây Tạng Guoluo mới kết hôn phải mặc áo choàng dài tay có đường may cầu vồng xung quanh cổ tay áo và áo gilê trang trí công phu. Tương tự, mũ trùm tóc của phụ nữ Tây Tạng Tianzhu chưa chồng ngắn hơn nhiều so với phụ nữ đã có chồng, trong khi phụ nữ Tây Tạng ở Châu Aba chỉ bắt đầu tết tóc sau 16 tuổi. Các cô gái chưa chồng ở Zhuoni, Cam Túc, tết ba bím tóc, tuy nhiên, phụ nữ đã có chồng ở đây tết tóc ở giữa đầu và tết tóc từ thắt lưng trở xuống, không tết tóc ở hai bên.

Ngoài ra, phụ nữ Tây Tạng ở nông thôn thích đeo tạp dề cầu vồng sáng màu phía trước áo choàng và chải tóc thành hai bím tóc. Trong khi phụ nữ ở các khu vực chăn thả phía Bắc thích chải tóc thành vô số bím tóc nhỏ và để ra phía sau.

Văn hóa trang phục ở các vùng khác nhau của Tây Tạng

Ở các khu vực Tây Tạng, có thể nói phong tục và phong cách khác nhau chỉ cách nhau 100 km. Trang phục Tây Tạng vô cùng sặc sỡ và có nhiều sự khác biệt giữa các châu, huyện và thị trấn.

Lhasa và các khu vực xung quanh

Những người nông dân sống ở khu vực xung quanh Lhasa thường mặc áo choàng pulu cổ tròn màu trắng với cổ áo, ống tay và hai bên thân áo có hoa văn chữ thập màu đỏ, vàng và xanh lam. Áo choàng dài hơn chiều cao của người mặc một chút. Khi mặc, người ta dùng dây thừng gấp áo lại và thắt quanh eo sao cho áo chỉ phủ quá đầu gối, đồng thời tạo thành một túi ở thắt lưng để đựng các vật dụng hàng ngày. Trang phục Tây Tạng của cư dân Lhasa có phần khác biệt so với trang phục của nông dân, đặc biệt là trang phục phụ nữ. Vào mùa hè, phụ nữ ở Lhasa mặc váy dài không tay. Việc lựa chọn màu sắc và chất liệu vải hoàn toàn khác với các cô gái chăn gia súc và nông dân. Cư dân Lhasa thích sử dụng các loại vải có chất lượng tốt hơn như lụa và vải len mỏng cho trang phục, và họ thích chọn những màu sắc trang nhã, giản dị, trái ngược với những màu sắc rực rỡ như đỏ và xanh lá cây mà nông dân và người chăn gia súc yêu thích.

Ngari

Tỉnh Ngari là vùng xa xôi nhất của Tây Tạng. Áo choàng da cừu non rất phổ biến ở khu vực Purang, được làm tinh xảo và trang trí thanh lịch. Chất liệu chính của áo choàng da cừu non là vải len. Cổ áo, ống tay và gấu áo được khảm bằng da rái cá. Áo khoác ngoài được làm bằng gấm vóc lụa là, khảm nhiều châu báu, là nét độc đáo trong toàn bộ khu vực Tây Tạng. Trong đó, trang phục Purang tiêu biểu, tinh xảo và độc đáo nhất là trang phục "công" dành cho phụ nữ. Nó có mối liên hệ mật thiết với dòng sông Kongque nổi tiếng ở Ngari. Đầu nguồn của sông Kongque giống như một con công, biểu tượng của vẻ đẹp và sự tốt lành.

Bắc Tạng

Nagqu ở Bắc Tạng là một khu vực thuần chăn thả. Do độ cao lớn và nhiệt độ thấp, nơi đây không có mùa hè và người dân quanh năm quấn mình trong áo choàng Tây Tạng. Da cừu sản xuất ở đây là nguyên liệu chính để may áo choàng Tây Tạng. Loại áo choàng da cừu này to và nặng nhưng có thể dùng làm quần áo vào ban ngày và làm chăn vào ban đêm. Nhờ vậy, người dân có thể chịu đựng được khí hậu khắc nghiệt vùng cao nguyên Bắc Tạng. Áo choàng da cừu chủ yếu có bề mặt không có lông, và một số được may viền bằng nhung đen ở ống tay, thân trước, gấu áo, v.v. Những người chăn gia súc đội mũ nỉ đỏ, cũng như đeo quanh eo những chiếc lọ thuốc hít, dao đeo lưng và súng hỏa mai được chế tác tinh xảo. Những vật dụng này không chỉ là công cụ sinh hoạt mà còn là hiện thân của sự trang trí và sự giàu có của họ.

Trang phục của phụ nữ Bắc Tạng có cảm giác tương phản mạnh mẽ, những chiếc áo choàng Tây Tạng sọc và nhiều màu sắc giống như những cầu vồng di động. Áo choàng da cừu của họ được may bằng các dải nhung đỏ, xanh lam và xanh lá cây làm đồ trang trí, và thắt lưng của họ thường đeo các vật dụng như hộp may vá và roi chăn cừu. Toàn bộ trang phục rực rỡ sắc màu và đầy đặc sắc dân tộc.

Qamdo

Người dân Qamdo với tính cách mạnh mẽ có một vị trí nhất định trong lòng người Tây Tạng, và họ còn được gọi là Khampas. Trang phục của người Tạng Kham thường rộng thùng thình, giống như trang phục ở các vùng chăn thả Bắc Tạng. Trang phục Khampa hoành tráng và thô ráp. Họ đeo đồ trang sức bằng vàng, bạc, ngà voi, ngọc bích và các loại đá quý khác, và treo quanh eo dao, liềm lửa, ví tiền và các vật dụng sinh hoạt khác, vừa tiện lợi, thực dụng, lại có tác dụng trang trí. Nó cũng thể hiện tính cách dân tộc ngang tàng của người Khampas. Ở Kham có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm, và có thể cởi một tay áo khi trời ấm vào ban ngày. Trong cuộc sống hàng ngày, màu sắc trang phục của phụ nữ Khampa không sặc sỡ như ở Bắc Tạng mà hơi giản dị hơn. Tuy nhiên, đồ đội đầu của họ độc đáo hơn, với vàng khảm san hô đỏ và được đội trên đầu thành ba bím tóc.

Nyingchi

Nyingchi là một tỉnh có độ cao thấp và thảm thực vật rừng phong phú ở đông nam Tây Tạng. Người dân ở đây trước đây sống bằng nghề săn bắn. Môi trường tự nhiên và phương thức sản xuất cũng ảnh hưởng đến văn hóa trang phục địa phương. Người Tây Tạng ở khu vực này được gọi là người Tạng Kongbo, và trang phục của họ được làm bằng pulu và gấm vóc, trông giống như một chiếc áo gilê dài ra.

Shigatse

Tỉnh Shigatse quanh năm lạnh giá. Người dân địa phương thường mặc áo choàng da có viền rộng ở ống tay và gấu áo. Huyện Yadong nằm trong khu vực rừng, ẩm ướt và mưa nhiều. Phụ nữ địa phương thích khoác một chiếc khăn choàng len đỏ lên áo choàng Tây Tạng và cài bằng một chiếc khóa bạc ở phía trước, trông rất hào phóng và đẹp mắt. Khóa thắt lưng "Gedi" cũng là một trong những đồ trang sức quan trọng của phụ nữ Shigatse, với nhiều hình dáng và kiểu hoa văn phong phú. Khóa thắt lưng mà phụ nữ ở Tingri đeo rất lớn, một số dài và rộng khoảng 20 cm, che phủ toàn bộ vòng eo.

Đặc điểm của Trang phục và Phụ kiện Truyền thống Tây Tạng

Đặc điểm của Trang phục Truyền thống Tây Tạng

Đặc điểm cơ bản của trang phục truyền thống Tây Tạng là áo choàng Tây Tạng phải được mặc cùng với áo trong, vạt phải, thắt lưng to, và một đôi ống tay rộng và dài. Cổ áo, thân trước áo, ống tay, gấu áo, v.v. thường được viền bằng lông thú mịn, len Tây Tạng hoặc vải màu. Để thích ứng với tính di động của sản xuất chăn nuôi, nó dần hình thành đặc điểm vạt trước to, thắt lưng buộc quanh eo, và khoảng trống nổi bật (tương tự như một chiếc túi) ở phía trước ngực. Khi đi ra ngoài, khoảng trống này thuận tiện để cất trữ bơ, Zanba, trà, bát ăn cơm, và thậm chí cả trẻ sơ sinh. Ở các vùng Tây Tạng, đôi khi có sự thay đổi khí hậu bốn mùa trong một ngày. Vào ban ngày, cởi một tay áo hoặc hai tay áo và buộc quanh eo để dễ dàng làm việc. Khi ngủ vào ban đêm, tháo dây thắt lưng, cởi hai tay áo, và biến nó thành một chiếc túi ngủ ấm áp. Vì vậy, trang phục Tây Tạng thực sự có nhiều công dụng.

Đặc điểm của Phụ kiện Trang phục Tây Tạng

Đặc điểm cơ bản của trang phục Tây Tạng quyết định một loạt các phụ kiện trang phục. Trang phục Tây Tạng được đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi các đồ trang sức bằng vàng, bạc, ngọc và châu báu. Vì vàng và bạc là biểu tượng của sự cao quý, xa hoa, trang nghiêm và thuần khiết, nó đã trở thành một trong những đặc điểm thẩm mỹ của nhiều trang phục dân tộc.

Đồ đội đầu đóng vai trò quan trọng trong trang phục Tây Tạng. Có nhiều loại đồ đội đầu cho phụ nữ, trong đó nổi tiếng có Bazhu (Spa phrug) và Baguo (Spa sgor). Chất liệu của đồ đội đầu có thể là đồng, bạc, vàng chạm khắc, ngọc bích, san hô, ngọc trai hoặc các bảo vật khác. Phụ nữ Tây Tạng thích trang trí bím tóc của họ bằng vàng, bạc, hạt và ngọc, và đeo "Gawu" (hộp Phật bùa hộ mệnh), khuyên tai, vòng cổ, vòng tay, nhẫn, v.v.

Phụ kiện ở phần thắt lưng là đặc trưng nhất. Đàn ông thường đeo dao Tây Tạng cũng như hoa tai và vòng tay. Những món tinh xảo còn khảm trang sức bằng vàng bạc lên phụ kiện của họ.

Ngoài ra, đàn ông và phụ nữ Tây Tạng thích đội Xamo Gyaise - một loại mũ chỉ vàng, còn những người chăn gia súc thì thích đội mũ lông cáo.

Người Tây Tạng có thói quen đi ủng dài, đế ủng chủ yếu làm bằng da bò, và trên ủng được thêu nhiều hoa văn sặc sỡ, trông vừa đẹp vừa trang nhã.