Màu Sắc Trong Phật Giáo Tây Tạng

Do ảnh hưởng của môi trường địa lý, di sản văn hóa và tín ngưỡng tôn giáo trên Cao nguyên Tây Tạng, người Tây Tạng đã hình thành nên quan niệm màu sắc độc đáo của riêng mình. Họ gán cho các màu sắc khác nhau những ý nghĩa, tầm quan trọng và cấp bậc khác nhau. Quan niệm về màu sắc này được thể hiện trong văn hóa Phật giáo, cũng như trong tranh Thangka, tranh tường, kiến trúc, điêu khắc, nghệ thuật dân gian và đời sống thường nhật. Dưới đây là bảy màu sắc mang tính biểu tượng nhất:

Màu Đỏ - Biểu Tượng Của Quyền Lực

Trong Phật giáo, Đức Phật A Di Đà, vị lãnh đạo cõi Tây Phương Cực Lạc, có màu đỏ, vì vậy màu đỏ là biểu tượng của quyền lực. Trong tuồng Tây Tạng, nhân vật đeo mặt nạ màu đỏ sẫm đại diện cho một vị vua.

Việc sử dụng màu đỏ trong kiến trúc Tây Tạng được quy định nghiêm ngặt. Nó chủ yếu được sử dụng cho tường ngoài của cung điện, điện thờ Pháp và các đại sảnh thờ tháp, nhằm thể hiện sự uy nghiêm. Do đó, đây là một trong những màu sắc đặc trưng của Tây Tạng. Ví dụ, Cung Điện Đỏ của Cung điện Potala có điện thờ chứa tháp của các Đạt Lai Lạt Ma, là trung tâm của toàn bộ quần thể Potala, mang ý nghĩa quan trọng về tưởng niệm và cúng tế. Hầu hết các điện thờ Pháp đều được sơn màu đỏ, như Điện Nechung Kuten của Tu viện Drepung và Điện Hộ Pháp của Tu viện Samye. Trong tôn giáo Bôn nguyên thủy của Tây Tạng, vũ trụ được chia thành ba cõi: thần, người và quỷ. Để tránh sự xâm nhập của quỷ dữ, người ta đã bôi thuốc nhuộm đỏ lên mặt. Theo thời gian và với sự thay đổi của niềm tin, loại màu đỏ này không còn được bôi lên mặt nữa mà vẫn tồn tại trong các công trình kiến trúc.

Màu đỏ cũng được sử dụng rộng rãi trong áo cà sa của các nhà sư. Người ta nói rằng 2.500 năm trước, tại Ấn Độ - nơi khai sinh ra Phật giáo, người ta coi màu đỏ là màu rẻ tiền và ít được chú ý nhất. Vì vậy, các nhà sư sử dụng màu đỏ làm màu sắc trang phục để thể hiện mong muốn theo đuổi sự hoàn thiện tinh thần, thay vì vẻ ngoài. Đồng thời, điều này cũng giúp họ tránh khỏi sự can thiệp từ bên ngoài và tập trung vào Phật pháp.

Màu Vàng - Tượng Trưng Cho Sự Thịnh Vượng và Đất Đai

Trong Phật giáo, Đức Phật Bảo Sanh, đại diện cho phương Nam, có màu vàng, vì vậy màu vàng đại diện cho phương Nam. Trong tuồng Tây Tạng, nhân vật đeo mặt nạ màu vàng đại diện cho một vị tăng cao quý.

Màu vàng tượng trưng cho sự thịnh vượng, cũng như đất đai. Trong kiến trúc Tây Tạng, các công trình được sơn màu vàng có địa vị cao hơn, chẳng hạn như đền thờ, nơi ở của các vị Phật sống hoặc cao tăng, các phòng tu tập nổi tiếng và các đại sảnh quan trọng nhất của tu viện. Ví dụ, phòng tu tập màu vàng của Đạt Lai Lạt Ma ở phía tây Cung điện Potala, Điện Phật Jambak của Tu viện Drepung, và chánh điện của Tu viện Mindrolling. Còn ngôi nhà màu vàng trên phố Barkhor - Makye Ame, có màu vàng vì đó là nơi gửi gắm tình cảm của người dân để tưởng nhớ Tsangyang Gyatso - Đạt Lai Lạt Ma đời thứ sáu. Ngoài ra, y phục của Đức Phật, các pháp khí tôn giáo, áo choàng của các cao tăng và Phật sống đều có màu vàng. Nhân tiện, các nhà sư bình thường và cư sĩ thường không mặc quần áo màu vàng.

Lý do màu vàng có địa vị cao quý trong Phật giáo là vì nó có mối liên hệ trực tiếp với Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Thích Ca Mâu Ni từ bỏ ngai vàng và bắt đầu cuộc sống tu tập giản dị dưới gốc cây với một bữa ăn mỗi ngày. Ngài giữ vững quan niệm giản dị và không còn nhận đồ ăn ngon hay quần áo đẹp nữa. Vì vậy, Ngài đã đến bãi thiên táng để nhặt tấm vải liệm bị vứt bỏ, đã bị nắng mưa làm ngả màu vàng, đem giặt sạch và quấn quanh người. Từ đó, tục lệ mặc áo cà sa màu vàng đã được lưu truyền. Theo thời gian, màu vàng được sử dụng rộng rãi trong các nơi thờ tự tôn giáo.

Màu Trắng - Phần Quan Trọng Của Văn Hóa Tây Tạng

Trong Phật giáo, Kim Cương Tát Đỏa màu trắng đại diện cho phương Đông, vì vậy phương Đông được biểu thị bằng màu trắng. Trong văn hóa Tây Tạng, màu trắng chỉ lòng từ bi.

Tục lệ tôn sùng màu trắng là một phần cực kỳ quan trọng trong văn hóa Tây Tạng. Ví dụ điển hình nhất là việc dâng tặng Khata. Dễ dàng nhận thấy rằng Khata trắng là biểu tượng của nghi lễ Tây Tạng trong mọi dịp, dù là thiêng liêng nhất hay thông thường nhất. Trong tuồng Tây Tạng, mặt nạ trắng chỉ nhân vật nam. Người già sẽ cố ý mặc một chiếc áo khoác trắng có hoa văn mặt trời mặt trăng vào năm tuổi của mình để thể hiện sự may mắn. Tường ngoài của các ngôi nhà ở Tây Tạng cũng có màu trắng. Người Tây Tạng sống trên cao nguyên tuyết trắng, uống sữa trắng, dâng tặng Khata trắng, và quét vôi trắng lên tường nhà. Về mặt khoa học, màu trắng có thể chống lại bức xạ tia cực tím trên vùng đất cao nguyên.

Màu Xanh Dương - Thể Hiện Sự Uy Nghiêm và Điềm Lành

Vì Đức Phật Bất Động màu xanh dương trong Phật giáo đại diện cho vị trí trung tâm, nên màu xanh dương có nghĩa là trung tâm. Trong tuồng Tây Tạng, mặt nạ xanh dương đặc biệt chỉ thợ săn.

Màu xanh dương quen thuộc nhất là cái gọi là xanh Tây Tạng. Xanh Tây Tạng chủ yếu được sử dụng cho các vị thần phẫn nộ và hộ pháp trong tranh Thangka và tranh tường Phật giáo chủ yếu thể hiện chủ đề tôn giáo. Màu sắc này có thể thể hiện sức mạnh, uy nghiêm và khí chất của các vị thần phẫn nộ và hộ pháp một cách tối đa, với cảm giác không gian ba chiều. Đó là hiệu ứng nghệ thuật mà bất kỳ màu xanh dương nào khác không thể đại diện được. Các hoa văn trên rèm cửa hoặc lều Tây Tạng hầu như đều được dán hoặc may bằng vải xanh Tây Tạng để tượng trưng cho sự cát tường và sung túc, đây là một ý nghĩa và biểu tượng khác của màu xanh Tây Tạng trong phong tục dân gian Tây Tạng. Ngoài ra, các tín đồ Bôn giáo cổ đại coi màu của bầu trời là thiêng liêng, và hai bên áo gi-lê và váy trong trang phục nhà sư được lót bằng viền màu xanh dương. Viền trong của trang phục Tây Tạng khảm các đường chỉ xanh dương chính là được tiếp thu từ truyền thống cổ xưa này.

Màu Xanh Lá - Tượng Trưng Cho Thường Dân

Trong Phật giáo, Đức Phật Thành Tựu Đại Biểu đại diện cho phương Bắc, vì vậy màu xanh lá đại diện cho phương Bắc. Mặt nạ xanh lá trong tuồng Tây Tạng đặc biệt chỉ nhân vật nữ. Màu xanh lá ở Tây Tạng có nghĩa là thường dân, gần gũi hơn với công chúng, cuộc sống và vùng nông mục rộng lớn. Khăn trùm đầu xanh lá, đồ trang sức bằng ngọc lam, áo xanh lá và viền áo choàng xanh lá thường thấy trên phụ nữ Tây Tạng.

Màu Vàng Kim - Thể Hiện Khí Thế Huy Hoàng

Mái vàng là một đặc điểm quan trọng của các cung điện, tu viện và tháp chùa Tây Tạng. Bề mặt trên đỉnh là một tấm ngói ống dài mạ đồng, một cảnh tượng độc đáo của kiến trúc Tây Tạng. Mục đích của đặc điểm này là làm cho công trình chính nổi bật giữa nhóm các tòa nhà và thể hiện khí thế huy hoàng hơn. Có nhiều loại tượng Phật giáo Tây Tạng, và những bức tượng mạ vàng thì đa sắc và lấp lánh. Màu vàng kim cũng xuất hiện trên tượng Phật, tranh Thangka và tranh tường. Vàng nguyên chất được gia công thành bột vàng có thể quét, lá vàng mỏng như cánh ve hoặc đồ thủ công mạ vàng.

Màu Đen - Xua Đuổi Tà Ma

Màu đen là một màu sắc rất phức tạp trong cuộc sống của người Tây Tạng. Trong văn hóa Tây Tạng, màu đen đại diện cho quyền lực và phẩm giá. Một số người nói màu đen hấp thụ ánh sáng, nhưng những người khác lại nói nó xua đuổi tà ma. Những người chăn gia súc sống trong những chiếc lều đen được dệt bằng lông yak đen. Đàn ông và phụ nữ ở nông thôn mặc trang phục Tây Tạng màu đen, đặc biệt là phụ nữ nông thôn truyền thống, họ hoàn toàn mặc đồ đen. Trong kiến trúc Tây Tạng, khung cửa sổ màu đen phải được ghép đôi trên tường trắng, hẹp ở trên và rộng ở dưới, có nghĩa là "sừng bò". Người ta nói rằng kiểu thiết kế này có thể mang lại may mắn.

Kết Luận

Trong văn hóa Tây Tạng, màu sắc không chỉ là trang trí—chúng phản ánh niềm tin tâm linh sâu sắc, bản sắc văn hóa và đời sống thường nhật. Mỗi màu sắc mang ý nghĩa biểu tượng được định hình bởi tôn giáo, truyền thống và môi trường cao nguyên. Từ áo cà sa của nhà sư đến tranh tường và trang phục, những sắc màu này thể hiện mối liên hệ mạnh mẽ của người dân Tây Tạng với đức tin và di sản của họ. Hiểu về những màu sắc này sẽ mang đến một cái nhìn sâu sắc và ý nghĩa về sự phong phú của cuộc sống Tây Tạng.