Milarepa: Hành Trình Tâm Linh Từ Thù Hận Đến Giác Ngộ

Milarepa (1040–1123) là một trong những yogi, triết gia và nhà thơ nổi tiếng nhất trong lịch sử Tây Tạng. Ông cũng là một nhân vật chủ chốt trong lịch sử của tông phái Kagyu thuộc Phật giáo Tây Tạng và là đệ tử trực tiếp của Marpa Lotsawa, người sáng lập truyền thống Kagyu. Trong nhiều bức bích họa, ông thường được miêu tả với bàn tay chống lên tai như đang lắng nghe, tượng trưng cho cách ông truyền đạt trí tuệ Phật pháp qua thơ ca. Những lời dạy của ông sau này được các đệ tử biên soạn và tổ chức thành tác phẩm Một Trăm Ngàn Bài Ca của Milarepa, đã được lưu truyền rộng rãi.

Da của ông được cho là có màu hơi xanh do nhiều năm khổ hạnh ẩn tu, và ông thường chỉ sống bằng món súp nấu từ cây tầm ma. Cuộc đời Milarepa là một hành trình tâm linh từ thù hận đến sám hối, từ khổ đau đến giác ngộ. Thông qua việc quy y Phật pháp, tu tập nghiêm khắc và cuối cùng vượt qua bản ngã, ông đã đạt được sự tỉnh thức vô ngã. Bài viết này sẽ khám phá cuộc đời và hành trình tâm linh của Milarepa từ sự báo thù đến giác ngộ, từ đau khổ đến giải thoát, và cách ông ảnh hưởng đến các thế hệ hành giả tương lai thông qua chính sự tu tập và kinh nghiệm của mình.

Milarepa thường được miêu tả với bàn tay chống lên tai như đang lắng nghe.

Tiểu sử

Milarepa được ghi nhớ vì sự quyết tâm phi thường và sự trưởng thành cá nhân. Milarepa sinh khoảng năm 1040 sau Công nguyên trong một gia đình giàu có ở Tây Tạng tại Gongtang (nay là phía bắc huyện Gyirong). Những năm đầu đời, ông sống một cuộc sống tương đối hạnh phúc. Tuy nhiên, cha ông qua đời khi ông mới bảy tuổi.

Thời Thơ Ấu: Thù Hận và Hối Tiếc

Chú và dì của ông đã chiếm đoạt tài sản gia đình và ngược đãi mẹ, chị gái và ông. Họ bị buộc phải ăn cùng loại thức ăn dành cho lợn và chó, làm công việc nặng nhọc, mặc quần áo rách rưới, và dùng dây rơm làm thắt lưng, làm việc không ngừng nghỉ mỗi ngày. Khi Milarepa tròn 15 tuổi và chuẩn bị kết hôn, mẹ ông đã cố gắng đòi lại tài sản gia đình. Nhưng thay vì trả lại tài sản thừa kế, người chú đã đánh đập họ dã man. Kết quả là mối thù hận giữa hai gia đình ngày càng lớn.

Được thúc đẩy bởi lòng thù hận sâu sắc, mẹ của Milarepa đã cố gắng gom góp tiền và gửi ông đi học thuật hắc ám. Milarepa thề sẽ trả thù. Ông học hành chăm chỉ và sớm thành thạo kỹ năng niệm chú. Khi người chú tổ chức đám cưới cho con trai, Milarepa đã sử dụng thuật hắc ám của mình để làm sập nhà của chú, giết chết 35 người. Ông cũng thực hiện yêu cầu trả thù của mẹ mình vì bà bị dân làng sỉ nhục. Ông niệm chú gây ra một trận mưa đá, phá hủy mùa màng của dân làng.

Tuy nhiên, khi chứng kiến cảnh tượng thảm khốc của ngôi nhà đổ sập và dân làng chịu cảnh đói kém, Milarepa không tìm thấy sự bình yên trong lòng. Thay vào đó, cảm giác tội lỗi và sự dày vò nội tâm bắt đầu giày vò ông. Ông nhận ra rằng chỉ thông qua tu tập tâm linh, ông mới có thể giải thoát bản thân khỏi nỗi đau nội tâm và tìm kiếm sự cứu rỗi cho linh hồn mình.

Trở Thành Đệ Tử Của Marpa

Để sám hối tội lỗi, năm 1077, Milarepa đã đến Lhar ở vùng Tsang (nay thuộc huyện Rinbung) để cầu pháp từ vị thầy nổi tiếng Rongton Lhaga của tông phái Nyingma. Ông đã học giáo pháp "Đại Viên Mãn" tại đó.

Sau đó, Lạt ma Rongton đã giới thiệu ông với Marpa Lotsawa, người sáng lập tông phái Kagyu, đang trụ tại Tu viện Luozhuo Wolong (gần huyện Lhozhag ngày nay). Milarepa mang theo lễ vật đến Luozhuo Wolong, nhưng Marpa đã đưa ông qua những thử thách khắc nghiệt để thanh tẩy những hành vi sai trái trong quá khứ. Marpa thử thách tâm trí và tinh thần của Milarepa bằng cách bắt ông xây dựng và phá hủy một tòa tháp nhiều lần. Marpa ra lệnh cho ông xây một tòa tháp nhiều tầng bằng chính đôi tay của mình, sau đó phá nó xuống và trả lại tất cả vật liệu về vị trí ban đầu, chỉ để xây lại từ đầu. Quá trình này được lặp lại chín lần. Cuối cùng, Milarepa đã hoàn thành một tòa tháp chín tầng (Tu viện Samkhar Guthok) và một hội trường mười hai cột bên dưới, vượt qua các bài kiểm tra của Marpa.

Milarepa trở thành đệ tử trực tiếp của Marpa và theo ông ta trong bảy năm. Marpa dạy ông những giáo lý và truyền thừa toàn diện của truyền thống Kagyu, đặc biệt là các pháp tu yogic của "Tummo" (thiền định nội nhiệt), các lễ quán đỉnh Mật tông và chỉ dẫn. Vào mùa đông, ông có thể chống chịu cái lạnh khắc nghiệt chỉ bằng cách mặc một chiếc áo vải đơn, vì vậy mọi người gọi ông là "Repa" (có nghĩa là người mặc vải).

Tu Tập và Hoằng Pháp

Ở tuổi 45, Milarepa ẩn tu vào những ngọn núi sâu thuộc Gyirong và Nyalam, nơi ông dành chín năm tiếp theo để thiền định mãnh liệt. Ông tập trung vào các giáo pháp Mật tông và pháp tu Tummo. Ông kiên trì thiền định hàng ngày, thường chỉ ăn cây tầm ma dại. Ông trở nên yếu đi, và da ông chuyển sang màu xanh nhạt. Sau đó, ông đạt được giác ngộ và làm chủ được pháp tu của mình. Ông xuống núi và bắt đầu hoằng dương Phật pháp, giúp đỡ người khác hiểu giáo lý của đạo Phật và hướng dẫn họ hướng tới niềm tin chân chính vào Pháp.

Trong những chuyến du hành hoằng pháp, Milarepa đã đến thăm vùng xung quanh Núi Kailash, nơi tôn giáo Bön vẫn còn thịnh hành. Người ta kể rằng ông đã có một cuộc thi đấu với vị thầy Bön Naro Bönchung. Họ đồng ý rằng người nào lên đến đỉnh Núi Kailash đầu tiên, trước khi mặt trời mọc vào ngày trăng tròn, sẽ là người chiến thắng. Vào lúc bình minh, Naro Bönchung cưỡi chiếc trống thần và bay thẳng lên đỉnh núi trong khi Milarepa vẫn đang chìm đắm trong thiền định. Khi Naro Bönchung sắp chạm đến đỉnh núi, ông ta thấy Milarepa bay vút lên trời, lao về phía đỉnh tuyết như một mũi tên, và trong chớp mắt đã đáp xuống đỉnh núi. Naro Bönchung xấu hổ đến mức chân tay rã rời và ông ta lăn xuống núi cùng với chiếc trống của mình. Ngày nay, vẫn còn một rãnh sâu từ đỉnh Núi Kailash xuống chân núi.

Rãnh Sâu Trên Núi Kailash

Cách hoằng pháp của Milarepa rất độc đáo. Ông sử dụng các bài ca tâm linh như một phương tiện giảng dạy. Những bài ca này không chỉ tươi mới, tự nhiên mà còn đơn giản, dễ hiểu, giúp mọi người nắm bắt tinh túy của giáo pháp tốt hơn. Sau này, các đệ tử của ông đã biên soạn và hệ thống hóa những lời dạy của ông thành tác phẩm Một Trăm Ngàn Bài Ca của Milarepa.

Viên Tịch

Năm 1123, Milarepa viên tịch ở tuổi 84, được cho là bị đầu độc bởi một đối thủ đố kỵ. Ông đã dành cả đời mình để tu tập nghiêm khắc đồng thời cống hiến cho việc giảng dạy và lợi ích cho người khác. Như bài ca của ông nói: "Đừng bám víu vào danh vọng và tiện nghi của kiếp sống này, cũng đừng bị trói buộc bởi danh xưng và nhãn mác, để chúng kéo lê bạn khắp nơi. Hãy cống hiến cuộc đời mình cho việc tu tập. Nếu bạn làm như vậy, nhiều người khác sẽ noi gương bạn và cũng nỗ lực tu tập." Sau khi thi thể Milarepa được hỏa táng, người ta kể rằng nữ thần Dakini đã mang đi xá lợi của ông, chỉ để lại một mảnh vải nhỏ, một con dao và một túi kẹo. Chúng vẫn được để lại để lợi ích cho tất cả chúng sinh - di nguyện nói rằng: Những thứ này đã được chư Phật gia hộ. Đường và vải có thể được cắt vô tận bằng con dao và có thể được phân phát rộng rãi. Tất cả chúng sinh có thể hưởng lợi từ nó trong bảy đời.

Tu Viện Samkhar Guthok

Tu viện Samkhar Guthok nằm ở thị trấn Sê, huyện Lhozhag, Tây Tạng, cách trung tâm huyện khoảng 43 km. Nó được Milarepa thành lập từ năm 1077 đến 1084, theo chỉ dẫn của thầy ông là Marpa. Ban đầu là một tu viện Kagyu, sau này nó trở thành một phần của tông phái Gelug. Tòa nhà chính là một tháp kiểu pháo đài với chín tầng.

Tòa tháp chín tầng nổi tiếng với vòng nhiễu pháp nguy hiểm. Để thực hiện nghi lễ cầu nguyện, người ta phải leo lên chín tầng trước. Cầu thang ở mỗi tầng cực kỳ dốc. Ở đỉnh tháp, người ta phải nắm lấy một sợi dây và đi dọc theo một gờ hẹp chỉ rộng một bàn chân, đi vòng quanh tháp để cầu phúc.

Tu viện lưu giữ một bộ sưu tập lớn các bức bích họa phản ánh phong cách đặc trưng của tông phái Kagyu, một số trong đó được cho là do chính Marpa vẽ. Đặc biệt quý giá là bộ sưu tập các bản thảo cổ của Phật giáo Tây Tạng tại tu viện, nhiều bản được cho là có niên đại từ ba đến bốn trăm năm trước khi tu viện được xây dựng.

Tu viện Samkhar Guthok là một nơi truyền thừa quan trọng của truyền thống Kagyu thuộc Phật giáo Tây Tạng. Nó được coi là một thánh địa tụ hội phúc lành và nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ lịch sử lâu đời, văn hóa phong phú và phong cách kiến trúc độc đáo.

Kết Luận

Cuộc đời của Milarepa minh chứng cho khả năng chuyển hóa từ thù hận sang tha thứ, và từ tội lỗi sang thanh tịnh. Nó nhắc nhở chúng ta rằng thông qua nội quán và tu tập tâm linh, chúng ta có thể không ngừng vượt qua chính mình và theo đuổi tự do nội tâm cùng trí tuệ. Kiệt tác của ông — Một Trăm Ngàn Bài Ca của Milarepa — giữ một vị trí quan trọng trong văn học Tây Tạng và lịch sử Phật giáo, tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới cho đến ngày nay.