Tu viện Labrang
Tu viện Labrang nằm ở phía tây huyện Hạ Hà, tựa lưng vào núi Phượng Hoàng, hướng mặt ra núi Rồng, tọa lạc trên mảnh đất quý có phong thủy tốt. Tu viện được thành lập vào năm 1710 bởi đời Jamyang Zhépa đầu tiên, Ngawang Tsöndrü (Tầm quan trọng của ngài chỉ sau Đạt Lai Lạt Ma và Ban Thiền Lạt Ma). Labrang trong tiếng Tạng có nghĩa là "Cung điện Phật giáo", đây là nơi ở của Jamyang Rinpoche.
Sau khi được Jamyang xây dựng qua nhiều đời, giờ đây nó đã trở thành trung tâm văn hóa tôn giáo Tây Tạng lớn nhất ở khu vực Cam Túc, Thanh Hải và Tứ Xuyên, đồng thời là trung tâm tôn giáo và văn hóa của khu vực Tây Tạng Amdo. Tu viện Labrang là một trong sáu tu viện lớn của phái Cách Lỗ thuộc Phật giáo Tây Tạng (Hoàng giáo), là Học viện Mật tông Tây Tạng nổi tiếng nhất thế giới và có hệ thống giảng dạy Phật giáo Tây Tạng hoàn chỉnh nhất.
Tổng quan
Tu viện Labrang được xây dựng vào năm 1709, chùa tọa Bắc triều Nam, với diện tích sàn 823.000 mét vuông, 6 kinh đường, 84 điện Phật, 31 tòa nhà kiểu Tạng, 30 cung điện Phật giáo, hơn 500 phòng kinh luân, hơn 10.000 nhà ở cho tăng chúng và hơn 4.000 nhà sư trong thời kỳ cực thịnh. Tu viện tập hợp trí tuệ của người Tạng, người Hán và người Mông Cổ, nổi tiếng với nghệ thuật kiến trúc tinh xảo và nền văn hóa tôn giáo rực rỡ.
Hệ thống tôn giáo của Tu viện Labrang chủ yếu bao gồm Sáu Tratsang (các trường đại học hoặc học viện tu viện), khám phá Mật tông, thần học, y học, chiêm tinh và luật pháp. Mejung Tosamling là trung tâm, còn được gọi là Đại Kinh Đường, là địa điểm tổ chức các cuộc họp học thuật. Tổng cộng có hàng trăm ngôi đền bao gồm tòa nhà tiền đường, sân trước, chính điện và hậu đường, chiếm diện tích hơn mười mẫu. Đây là một cấu trúc hỗn hợp giữa phong cách Tây Tạng và phong cách cung điện cổ. Trên đỉnh có các đồ trang trí như ngói đồng mạ vàng, dê đồng, pháp luân, cờ, bình báu. Chủ yếu tập trung vào Hiển giáo và nhấn mạnh việc nghiên cứu năm bộ luận lớn do các nhà Phật tử Ấn Độ viết ("Luận về Nhận thức Chính xác", "Kinh Kim Cang Thừa", "Trung Quán Luận", "Thuyết về Linh hồn của các nhà Phật tử" và "Luật Tạng").
Tất cả các điện Phật trong tu viện đều được xây dựng bằng vật liệu địa phương như đá, gỗ và đất sét gai dầu, nhưng rất ít khi sử dụng kim loại. Toàn bộ công trình rộng ở phía dưới và hẹp ở phía trên, gần như hình thang, bên ngoài bằng đá, bên trong bằng gỗ. Mỗi ngôi đền được sơn bằng các chất màu đất như đỏ, vàng, trắng tùy theo chức năng và cấp bậc khác nhau. Những tấm màn đầy màu sắc được treo trên mái hiên của các ban công. Pháp luân bằng đồng mạ vàng và các linh thú âm dương được đặt trên đỉnh và tường của các tòa nhà lớn và vừa, cùng bình hoa, biểu ngữ, mái vòm vàng, sư tử. Một số cung điện cũng tích hợp và tiếp thu thành tựu kiến trúc của người Hán, thêm mái kiểu cung điện và phủ bằng ngói đồng mạ vàng hoặc ngói men xanh.
Tu viện Labrang lưu giữ hơn 60.000 kinh sách các loại, được chia thành 12 thể loại, bao gồm toàn tập, triết học, mật tông, y học, ngôn ngữ, văn vần, lịch sử, tôn giáo, tiểu sử, thủ công, toán học và thơ ca, trở thành tu viện có bộ sưu tập sách lớn nhất.
Tu viện Labrang còn là một kho tàng văn hóa và nghệ thuật cổ đại, đặc biệt là hoa bơ đầy màu sắc, tranh thangka và barbola trong mỗi điện Phật, được coi là ba nghệ thuật độc đáo của Tây Tạng.
Trong lịch sử
Năm 1709, đời Jamyang Zhépa đầu tiên Ngawang Tsondru, được Thân vương Chuahan Danzin của bộ tộc Heshuo thuộc Mông Cổ và Thanh Hải mời trở về quê hương tổ tiên ở Tây Tạng để xây dựng một ngôi chùa truyền bá giáo pháp. Vào mùa hè năm đó, Đức Phật sống cùng các đệ tử của mình đã đến vùng thấp của dãy núi Phượng Hoàng và Rồng, nơi ngài nhìn thấy những đám mây lành đẹp đẽ bao quanh khu vực, biến nơi đây thành địa điểm lý tưởng để xây dựng một ngôi chùa, và sau đó ngài quyết định xây dựng Tu viện Labrang ở đây. Vào thời kỳ đỉnh cao, có hơn 3.600 nhà sư, trong đó người Tạng chiếm đa số. Đời Jamyang Zhépa đầu tiên xuất gia năm 13 tuổi và đến Tây Tạng năm 21 tuổi để học cao hơn. Ngài ở Lhasa 40 năm và được mệnh danh là người thứ nhất sau Tsongkhapa. Ngài sống tại Tu viện Labrang trong 13 năm, dành hết tâm sức cho việc xây dựng tu viện, sáng lập các Tratsang và thuyết giảng. Năm 1720, Hoàng đế Khang Hy của Trung Quốc đã ban cho ngài một ấn vàng và sắc phong, tôn kính ngài là Pháp vương của Thiền sư. Sau đó, các đời Jamyang Rinpoche kế tiếp sở hữu tu viện này. Qua nhiều đời mở rộng, quy mô của nó ngày càng lớn. Nhiều cao tăng đã xuất hiện, được mời làm Quốc sư của triều đình nhà Thanh hoặc kinh sư của Đạt Lai Lạt Ma và Ban Thiền Lạt Ma. Vì vậy ngôi chùa trở nên nổi tiếng.
Hành lang Kora
Nơi đây có hành lang Kora dài nhất thế giới, với hơn 1.700 kinh luân hình trụ, bao quanh toàn bộ tu viện, trải dài 3,5 km, và phải mất khoảng hai giờ để quay hết các kinh luân. Kinh luân còn được gọi là Mani kinh luân. Bạn càng tụng nhiều thần chú sáu chữ (Om Mani Padme Hum), bạn càng tận tâm với Đức Phật, và bạn có thể được miễn khỏi sự đau khổ của luân hồi. Khi chế tạo một ống Mani kinh luân, các nghệ nhân đặt cuộn giấy "Thần chú Sáu chữ" vào bên trong ống. Mỗi vòng quay tương đương với việc tụng kinh một lần, và việc quay lặp đi lặp lại tượng trưng cho việc tụng kinh không ngừng nghỉ.
Có nhiều cách khác nhau để thực hiện nghi thức Kora: đa số tín đồ hành hương tay trái cầm tràng hạt, tay phải quay kinh luân trong khi một số tín đồ khác đảnh lễ dọc theo Hành lang Kinh luân. Đi thẳng từ Hành lang Kinh luân, bạn có thể lên sườn đồi để ngắm toàn cảnh toàn bộ Tu viện Labrang và cảm nhận không khí tôn giáo mạnh mẽ.
Làm thế nào để đến?
- Bằng máy bay: Bạn có thể bay đến Sân bay Quốc tế Trung Xuyên Lan Châu hoặc Sân bay Quốc tế Tào Gia Bảo Tây Ninh, sau đó chuyển tiếp xe buýt đến Tu viện Labrang.
- Bằng tàu hỏa: Bạn có thể đi tàu đến Ga Lan Châu hoặc Ga Tây Ninh, sau đó chuyển tiếp xe buýt đến Tu viện Labrang.
- Bằng ô tô: Bạn có thể đi xe buýt từ Lan Châu hoặc Tây Ninh đến Tu viện Labrang, thường mất khoảng 4-6 giờ.
Thời điểm tốt nhất để tham quan
Hàng năm, từ ngày 4 đến ngày 17 tháng Giêng Âm lịch Tạng, từ ngày 29 tháng 6 đến ngày 15 tháng 7, đều có các nghi lễ Monlam. Vào ngày 13 tháng Giêng và ngày 8 tháng Bảy, có các hoạt động triển khai tượng Phật và tranh luận kinh điển. Hàng loạt tín đồ và nhà sư tập trung từ khắp nơi, để tham gia và xem các điệu múa Cham, tuồng Tạng cổ và hoa bơ đầy màu sắc.
Mẹo du lịch
- Cách tham quan Tu viện Labrang phổ biến là đi vòng quanh chùa theo chiều kim đồng hồ, đây cũng là nghi thức hành hương của Phật giáo Tây Tạng. Trong quá trình đi vòng quanh chùa, bạn có thể ghé thăm các đại điện nằm rải rác trong quần thể. Khoảng cách đi vòng quanh chùa là khoảng 4 km, và chuyến thăm thường mất khoảng 3-4 giờ.
- Bảo tàng và bảo tàng hoa bơ trong một sân chùa chắc chắn đáng để ghé thăm. Hoa bơ rất đẹp và có thể chụp ảnh.
- Ở ngoại ô phía nam Tu viện Labrang, bạn có thể băng qua cây cầu nhỏ, leo lên Đồi Rồng ở phía bên kia sông Đại Hạ, sau đó bạn có thể nhìn thấy toàn cảnh của tu viện. Có một ngôi chùa tháp cũng là một nơi tốt để ngắm toàn bộ Tu viện Labrang.
- Bức tường ngoài của Tu viện Labrang dài khoảng 3,5 km, tất cả đều được tạo thành từ các kinh luân, tổng cộng hơn 2.000 cái. Phải mất 2 giờ để quay hết mỗi vòng. Bạn có thể đi theo các tín đồ đi vòng quanh, đây là hành lang Kora dài nhất thế giới, hãy nhớ quay theo chiều kim đồng hồ.
- Không chụp ảnh trong điện thờ trước khi được các nhà sư đồng ý.
- Nếu bạn không vào điện thờ, chỉ nhìn bên ngoài Tu viện Labrang hoặc tản bộ ngẫu hứng, bạn không cần mua vé, vì tu viện rất rộng, không có tường bao, và các con đường đều là lối đi chung. Những sân nhỏ hai bên đường là phòng ở của các nhà sư, và bạn có thể thỉnh thoảng nghe thấy tiếng tụng kinh của các nhà sư khi đi qua đường.
Kết luận
Tu viện Labrang đã trở thành trung tâm tôn giáo và văn hóa của phái Cách Lỗ thuộc Phật giáo Tây Tạng ở khu vực Amdo, đồng thời là cơ sở giáo dục cao nhất của Phật giáo Tây Tạng. Với môi trường yên tĩnh và không khí Phật giáo, đây là nơi lý tưởng để tu tập và thiền định.