Năm Tín Điều Chính Yếu Của Phật Giáo Tây Tạng

Phật giáo Tây Tạng là tôn giáo được thực hành rộng rãi nhất ở Tây Tạng. Nó bắt nguồn từ Phật giáo Đại Thừa và đã được thực hành trên khắp Tây Tạng hơn một nghìn năm. Trong suốt thiên niên kỷ đó, Phật giáo Tây Tạng đã phát triển thành một hình thức Phật giáo độc đáo và sống động. Nó cũng đã phát triển một hệ thống giáo lý và triết lý riêng biệt.

Hệ thống giáo lý và triết lý này rất phong phú và đồ sộ. Tuy nhiên, nó có thể được cô đọng thành năm giáo lý cốt yếu, đó là: Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, giáo lý về Nghiệp và Luân hồi, cùng thực hành Thiền định. Trong bài viết này, mỗi tín điều sẽ được thảo luận ngắn gọn.

Tứ Diệu Đế

Phật giáo Tây Tạng chủ yếu dựa trên Tứ Diệu Đế do Đức Phật Thích Ca giảng dạy. Biết và hiểu Tứ Diệu Đế này giúp tín đồ có được cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Bốn chân lý cao quý đó là:

Tứ Diệu Đế được thể hiện trong biểu đồ

Dukkha (Khổ đau, bất toại nguyện)

Từ tiếng Phạn dukkha rất khó dịch sang tiếng Anh. Tuy nhiên, nó ngụ ý rằng sự tồn tại đầy rẫy những khổ đau. Khổ đau hiện diện khi sinh ra. Nó cũng hiện diện khi chết đi. Hơn nữa, nó hiện diện trong quá trình lão hóa và bệnh tật. Do đó, theo Phật giáo Tây Tạng, cuộc sống trần thế được đặc trưng bởi một vòng luân hồi sinh, tử và tái sinh (Samsara).

Samudaya (Tập khởi, Nguyên nhân)

Samudaya hay nguyên nhân của khổ đau là một ý tưởng trung tâm trong Phật giáo. Nó ngụ ý rằng có một quy luật chi phối thế giới của chúng ta. Quy luật này là Nguyên lý Cơ bản về Nhân và Quả. Dukkha (khổ đau) bắt nguồn từ ham muốn sinh tồn, ham muốn không tiếp tục tồn tại (tử vong) và ham muốn khoái lạc nhục dục. Biết rằng khổ đau bắt nguồn từ những ham muốn khác nhau này giúp chúng ta hiểu rõ hơn lý do tại sao chúng ta lại khổ đau.

Nirodha (Diệt, Chấm dứt)

Nirodha đề cập đến kiến thức về khả năng chấm dứt dukkha (khổ đau). Để chấm dứt khổ đau, người ta phải buông bỏ ham muốn, tham ái hoặc khát khao. Tất nhiên, tham ái xuất hiện dưới ba hình thức, đó là: tham ái dục lạc, tham ái hiện hữu và tham ái không hiện hữu. Nếu những tham ái này không được nhổ tận gốc, dukkha sẽ tiếp tục quay trở lại hết lần này đến lần khác.

Magga (Bát Chánh Đạo)

Magga hay Bát Chánh Đạo là con đường dẫn đến sự từ bỏ ham muốn. Nếu bạn sống theo Bát Chánh Đạo, bạn có thể chấm dứt dukkha.

Bát Chánh Đạo

Hiểu được Tứ Diệu Đế sẽ dẫn đến giác ngộ. Trên thực tế, chân lý cao quý thứ tư đề cập đến Bát Chánh Đạo. Bát Chánh Đạo là một giáo lý chính của Phật giáo Tây Tạng. Việc thực hành Bát Chánh Đạo một cách trung thành sẽ dẫn đến sự chấm dứt vòng luân hồi:

Bát Chánh Đạo được thể hiện trong biểu đồ.
  1. Chánh Kiến (Samma Ditthi)—Chánh kiến đề cập đến sự hiểu biết rõ ràng về Tứ Diệu Đế đã nêu ở trên. Đó là sự hiểu biết về thực tế rằng cuộc sống đầy rẫy đau khổ và khổ đau bắt nguồn từ những tham ái khác nhau của chúng ta. Sự hiểu biết rõ ràng này là cần thiết để đạt được giác ngộ.
  2. Chánh Tư Duy (Samma sankappa)—Tư duy đúng đắn đạt được một khi bạn có sự hiểu biết rõ ràng về Tứ Diệu Đế. Tư tưởng định hình con người. Tư tưởng cũng dẫn đến hành động. Tư tưởng sai dẫn đến hành động sai. Tuy nhiên, tư tưởng đúng đắn dẫn đến hành động đúng đắn, sự từ bỏ, lòng từ bi và vô hại (tâm bi mẫn).
  3. Chánh Ngữ (Samma vaca)—Tư tưởng đúng đắn dẫn đến lời nói đúng đắn. Hơn nữa, tư tưởng đúng đắn nên đi đôi với lời nói đúng đắn. Do đó, một người muốn đạt được giác ngộ nên phát triển thói quen diễn đạt và giao tiếp đúng đắn.
  4. Chánh Nghiệp (Samma kammanta)— Hành động đúng đắn là hệ quả của tư tưởng đúng đắn. Tất nhiên, tư tưởng đúng đắn nên được bổ sung bằng hành động đúng đắn. Với hành động đúng đắn, bạn có thể dần dần thoát khỏi ảnh hưởng dai dẳng của vòng nghiệp sinh, tử và tái sinh. Bạn cũng có thể giải thoát bản thân khỏi vòng nghiệp này bằng những hành động đúng đắn.
  5. Chánh Mạng (Samma ajiva)— Một người muốn đạt được giác ngộ cũng nên tìm kế sinh nhai đúng đắn. Công việc của bạn không bao giờ được làm hại bất cứ ai. Nếu nó làm hại ai đó, thì đó không phải là kế sinh nhai đúng đắn.
  6. Chánh Tinh Tấn (Samma vayama)— Tất cả hành động của chúng ta đều đòi hỏi sự nỗ lực từ phía chúng ta. Do đó, để đạt được giác ngộ, người ta nên dành sự nỗ lực đúng đắn hướng tới mục tiêu đó. Chánh tinh tấn cũng bao gồm việc nuôi dưỡng những thói quen tốt như thực hành thiền định và chánh niệm.
  7. Chánh Niệm (Samma sati)— Chánh niệm đề cập đến sự tỉnh thức đúng đắn. Nó liên quan đến việc liên tục quan sát và theo dõi bản thân, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và tưởng tượng của bạn. Chánh niệm bao gồm Anapanasati (niệm hơi thở) bổ sung cho Vipassana (tuệ quán).
  8. Chánh Định (Samma samadhi)—đề cập đến việc thực hành thiền định đúng đắn. Nó cũng bao gồm sự tập trung sâu sắc. Hơn nữa, nó bao gồm việc thực hành các loại thiền định khác nhau.

Giáo Lý về Nghiệp

Giáo lý về nghiệp (karma) là một chủ đề trung tâm trong Phật giáo Tây Tạng. Nó liên quan đến luật nhân quả. Dựa trên quy luật này, giáo lý về nghiệp nói rằng những hành động hiện tại của chúng ta sẽ tạo ra hậu quả. Hậu quả có thể xuất hiện ngay lập tức hoặc có thể xuất hiện sau nhiều năm hoặc thậm chí trong một hình thức sống khác. Nghiệp được xem là một hậu quả hơn là một nguyên nhân, và nghiệp thường được lưu trữ trong ý thức của một chúng sinh.

Mỗi người cần giải quyết những hậu quả của nghiệp. Bạn cần vượt lên trên vòng luân hồi sinh, tử và tái sinh (samsara). Bất cứ ai cũng có thể giải quyết nó bằng cách trực tiếp giải quyết nguyên nhân của nó. Phật giáo Tây Tạng cho rằng bằng cách hiểu Tứ Diệu Đế và sống theo Bát Chánh Đạo, người ta có thể giải nghiệp.

Khái Niệm Luân Hồi

Phật giáo Tây Tạng đề cao khái niệm Luân hồi. Với tư cách là một khái niệm, nó nói rằng một người có thể được tái sinh hoặc đầu thai vào một hình thức sống khác. Khái niệm luân hồi là một giáo lý cần thiết của Phật giáo Tây Tạng vì các chúng sinh trải qua vòng nghiệp sinh, tử và tái sinh.

Như đã đề cập trong phần thảo luận về nghiệp, nghiệp thường được lưu trữ trong ý thức của một chúng sinh. Nếu bạn mang trong ý thức của mình ác nghiệp, bạn có thể bị tái sinh vào một hình thức tồn tại thấp hơn mà chắc chắn bạn không muốn xảy ra. Trong khi nếu bạn mang thiện nghiệp, bạn có thể được tái sinh vào một hình thức tồn tại cao hơn. Bạn sẽ trải qua một chu kỳ sinh-tử-tái sinh cho đến khi bạn giải thoát bản thân khỏi mọi ác nghiệp và đạt được giác ngộ.

Sự Khác Biệt giữa Luân Hồi và Tái Sinh

Tuy nhiên, luân hồi hơi khác so với khái niệm nghiệp về tái sinh. Tái sinh là không tự nguyện và thường là do nghiệp. Bạn sẽ được tái sinh dựa trên cách bạn đã sống ở kiếp trước. Tuy nhiên, luân hồi trong Phật giáo Tây Tạng là tự nguyện. Nó không phải do nghiệp. Nó xảy ra vì bạn muốn nó xảy ra.

Trong Phật giáo Tây Tạng, người luân hồi được gọi là "Tulku". Tulku tự nguyện lựa chọn thời điểm và địa điểm để luân hồi. Ngài chọn luân hồi vì một mục đích, tức là để giúp các chúng sinh khác đạt đến một hình thức tồn tại cao hơn. Một ví dụ về Tulku là Đạt Lai Lạt Ma hay Ban Thiền Lạt Ma. Tulku thường được mọi người phát hiện hoặc nhận biết thông qua giấc mơ, thị kiến, bói toán hoặc tham vấn với các nhà tiên tri.

Khái Niệm Bồ Tát

Bồ Tát là một khái niệm khác cần được thảo luận dưới chủ đề luân hồi và tái sinh. Nó xuất phát từ hai từ tiếng Phạn “sattva” có nghĩa là “chúng sinh hữu tình” và “bodhi” có nghĩa là “giác ngộ”. Vì vậy, Bồ Tát về mặt từ nguyên có nghĩa là một “chúng sinh giác ngộ". Theo nghĩa chặt chẽ nhất của từ này, bồ tát có nghĩa là "một người đang trên con đường thành Phật, một người đã phát triển ý nguyện tự phát và tâm từ bi để đạt được quả vị Phật vì lợi ích của các chúng sinh hữu tình khác.

Do đó, Bồ Tát là những người phát nguyện Bồ Tát để giúp đỡ các chúng sinh hữu tình khác đạt được quả vị Phật. Bồ Tát thường được biết đến với tên gọi "các vị thánh Phật giáo".

Bồ Tát được miêu tả khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau. Tuy nhiên, trong Phật giáo Tây Tạng, một số vị Bồ Tát được công nhận rộng rãi nhất là Chenrezig (Quán Thế Âm), Samantabhadra (Phổ Hiền) và Mañjuśrī (Văn Thù). Mỗi vị Bồ Tát có sự phát nguyện riêng của mình, và mỗi vị chủ trì một khía cạnh hoặc cõi giới cụ thể. Ví dụ, Tara là một nữ Bồ Tát trong Phật giáo Tây Tạng, đại diện hoặc chủ trì các đức tính thành công trong công việc.

Con Đường Bồ Tát

Một lược đồ hệ quả khác trong việc đạt được sự tiến bộ tâm linh trong Phật giáo Tây Tạng là Con Đường Bồ Tát. Nó bao gồm năm con đường sau:

Lạt Ma Giáo

Lạt Ma giáo—việc tuân theo các giáo lý và thực hành được truyền lại bởi các vị Lạt Ma—là đặc thù của Phật giáo Tây Tạng. Lạt Ma là một danh hiệu, trong Phật giáo Tây Tạng, dành cho một bậc thầy về Pháp (những hành vi phù hợp với nguyên tắc của trật tự đúng đắn). Tuy nhiên, trong Phật giáo Tây Tạng, Lạt Ma có nghĩa là "nguyên lý tối cao". Trong quá khứ, Lạt Ma luôn chỉ những vị trụ trì tu viện hoặc các bậc thầy tâm linh được tôn kính.

Theo truyền thống, thuật ngữ "Lạt Ma" chỉ được trao cho các vị đạo sư đã đạt đến một trình độ giác ngộ tâm linh nhất định. Do đó, bạn sẽ thường thấy và nghe thấy từ "Lạt Ma" được thêm vào tên của các bậc thầy như các vị Đạt Lai Lạt MaBan Thiền Lạt Ma.

Thần Yoga (Thiền Định)

Có nhiều loại thiền định khác nhau trong Phật giáo. Tuy nhiên, trong số các hình thức thiền định khác nhau này, phổ biến nhất trong Phật giáo Tây Tạng là Thần Yoga. Bản thân từ "thần" đôi khi có thể gây nhầm lẫn. Trong Phật giáo Kim Cương thừa, "thần" không có nghĩa là "thần linh". Nó có nghĩa là một bậc giác ngộ viên mãn. Do đó, Thần yoga là một pháp tu giúp chúng ta đồng nhất hóa với một vị Phật giác ngộ viên mãn cụ thể để nhận ra bản chất Phật vốn có của mình. Đó là một pháp tu thiền định liên quan đến việc đồng nhất hóa với một vị thần cụ thể thông qua việc thực hành quán tưởng và nghi lễ.

Thần Yoga bao gồm hai giai đoạn, đó là: giai đoạn sinh khởi và giai đoạn viên mãn. Trong giai đoạn sinh khởi, người ta quán tưởng một vị thần đã chọn và tập trung vào mandala và các vị thần đồng hành của vị đó. Điều này dẫn đến sự đồng nhất hóa bản thân với vị thần đó. Trong giai đoạn viên mãn, người ta buông bỏ sự quán tưởng về sự đồng nhất hóa này với vị thần và cuối cùng đi vào tánh Không.

Mục Đích Của Thần Yoga!

Mục đích của Thần yoga là để người tu hành nhận ra rằng mình và vị thần thiền định có cùng một bản chất. Điều này có nghĩa là thiền giả nhận ra rằng không có sự nhị nguyên giữa vị thần thiền định và thiền giả. Phi nhị nguyên là một khái niệm khó giải thích. Tuy nhiên, nói một cách đơn giản, nó có nghĩa là người tu hành và vị thần trở thành một.

Khi một tín đồ thường xuyên thực hành Thần yoga, người đó dần dần trở nên đồng nhất, trong tư tưởng và hành động, với Đức Phật. Hơn nữa, thông qua việc thực hành liên tục pháp thiền này, trạng thái Phật quả sẽ đạt được.

Một mục đích khác của pháp tu này là để người tu hành nhận ra rằng mỗi người trong chúng ta đều có tiềm năng thành Phật. Thực tế là mỗi chúng ta đều là một vị Phật tiềm năng phân biệt pháp tu này với bất kỳ suy nghĩ viển vông hay mong ước về điều gì đó không bao giờ đạt được.

Tất nhiên, thiền định là trung tâm của Phật giáo Tây Tạng. Trên thực tế, ba chi cuối cùng của Bát Chánh Đạo đề cập đến việc thực hành thiền định và tầm quan trọng của nó.

Thiền Phân Tích và Thiền Định Tâm

Có nhiều loại thiền Phật giáo như asubha bhavan (quán bất tịnh), thiền quán về pratityasamutpada (duyên khởi), anussati (tùy niệm), samadhi (định), và nhiều loại khác. Tuy nhiên, thiền Phật giáo có thể được nhóm thành hai loại—loại phân tích và loại tập trung.

Loại phân tích là một loại thiền kết hợp một chút chánh niệm. Tuy nhiên, loại thiền này sử dụng lý luận để đạt được cái nhìn sâu sắc hơn về hoạt động của tâm trí và bản chất của thực tại. Sử dụng lý trí, người ta có thể đạt đến một sự nhận thức cụ thể về bản ngã thực sự của mình và bản chất thực sự của thực tại.

Mặt khác, thiền định tâm là một pháp tu thiền giúp người thực hành phát triển sự tập trung. Trong pháp tu này, người ta rèn luyện tâm trí tập trung vào một đối tượng. Mục tiêu chính của nó là giúp một người phát triển sự tập trung duy nhất vào một đối tượng. Đối tượng có thể là ngọn lửa nến, một hình ảnh hoặc hơi thở.

Khi một người thực hành thiền định tâm, sự chú ý của người đó luôn quay trở lại hình ảnh tập trung nếu bị phân tâm. Điều này cho phép người thực hành phát triển khả năng duy trì sự tập trung và vững vàng. Tiến sĩ Sanjay Gupta, người đã thực hành loại thiền này, nói rằng "đó là một bài tập để phát triển siêu tập trung".

Khái Niệm Mantra (Chân Ngôn)

Bạn cũng sẽ bắt gặp khái niệm mantra khi đọc về Phật giáo Tây Tạng và thiền định. Mantra—một thuật ngữ tiếng Phạn—chỉ một từ thiêng liêng hoặc một tập hợp các từ được lặp đi lặp lại, hát lên, thiền định hoặc lẩm bẩm trong khi cầu nguyện hoặc thiền định. Mantra có hiệu quả trong việc làm dịu tâm trí và tạo không khí cho thiền định.

Mantra không phải là những từ ngữ thông thường. Chúng là những từ hoặc câu thiêng liêng gắn liền với một vị thần. Chân ngôn của các vị thần là một khía cạnh quan trọng của Phật giáo Tây Tạng. Hơn nữa, mantra khác nhau về độ dài cũng như cấu trúc. Một ví dụ về mantra là "Om" được coi là sự biểu hiện đầu tiên của Brahman trong Ấn Độ giáo và là chân ngôn nền tảng.

Mandalas

Nếu bạn đến thăm một số tu viện Phật giáo, bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy những mandala đầy màu sắc. Mandala đề cập đến các cấu hình hoặc biểu tượng hình học đầy màu sắc. Chúng đại diện cho toàn bộ vũ trụ. Chúng thường được sử dụng như một phương tiện hoặc trợ giúp cho thiền định sâu hơn. Chúng cũng được sử dụng để tập trung tâm trí của một tín đồ và tạo ra một không gian thiêng liêng trong khi cầu nguyện.

Trong Phật giáo Tây Tạng, mandala được coi là những bản đồ vũ trụ thiêng liêng mô tả sự kế thừa của chư Phật. Chúng xuất hiện dưới dạng vải dệt hoặc vẽ, cuộn treo hoặc những bức tranh treo tường lớn được đặt trong các gompa (chùa) và bàn thờ. Bạn sẽ thấy những mandala khổng lồ tại Cung điện Potala ở Lhasa và các chùa, tu viện Phật giáo khác ở Tây Tạng.

Các nhà sư đang vẽ Mandala bằng cát nhiều màu.

Lời Cuối

Đối với người ngoài, các thực hành của Phật giáo Tây Tạng có vẻ bí truyền và bí ẩn. Tuy nhiên, Phật giáo Tây Tạng dựa trên những giáo lý vững chắc. Hơn nữa, nó thể hiện một hệ thống nghi lễ, triết lý và tín ngưỡng cao quý đáng để nghiên cứu.

Các thực hành của Phật giáo Tây Tạng có mục tiêu tối thượng là đạt được "Phật quả" hay "giác ngộ" của một tín đồ. Phật quả được hiểu là một trạng thái hoặc cấp độ tồn tại không còn bị ngăn trở bởi tự do. Đó là một trạng thái hạnh phúc hay an lạc liên tục cùng với sự đạt được giác ngộ. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một con đường cao quý hướng tới giác ngộ, bạn luôn có thể tiếp nhận các nguyên lý và giáo lý cơ bản và tham gia vào các thực hành độc đáo của Phật giáo Tây Tạng.