Cao Nguyên Tây Tạng - Cao Nguyên Cao Nhất Thế Giới
Cao nguyên Tây Tạng hay Thanh Hải - Tây Tạng là cao nguyên cao nhất thế giới, với độ cao trên 4.000 mét, được mệnh danh là "nóc nhà của thế giới". Thực ra, Cao nguyên Tây Tạng và Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng là những khái niệm địa lý khác nhau. Khái niệm Cao nguyên Tây Tạng ở Trung Quốc chỉ đề cập đến một phần của Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng, phạm vi của nó chỉ khu vực phía nam dãy Côn Lôn, phía bắc dãy Himalaya, phía đông dãy Karakorum và phía tây dãy Hengduan. Sau giữa thế kỷ 20, thuật ngữ "Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng" được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc. Tuy nhiên, ở nước ngoài, thuật ngữ "Cao nguyên Tây Tạng" được dùng để mô tả toàn bộ Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng, và đã được sử dụng từ đầu thế kỷ 20. Giới nghiên cứu khoa học ở Trung Quốc đã dùng Cao nguyên Tây Tạng để dịch "Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng". Vì vậy, Cao nguyên Tây Tạng được đề cập dưới đây sẽ được trình bày theo khái niệm rộng, tức là Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng.
Thông tin về Cao nguyên Tây Tạng
- Vĩ độ: 25°-40° B
- Kinh độ: 74°-104° Đ
- Diện tích: 965.300 mi²
- Chiều dài: 2.500 km (1.600 mi)
- Chiều rộng: 1.000 km (620 mi)
- Độ cao trung bình: 4.500m
- Quốc gia: Trung Quốc, Bhutan, Nepal, Ấn Độ, Pakistan, Afghanistan, Tajikistan, Kyrgyzstan
Cao nguyên Tây Tạng là khu vực cao nguyên Đông Á, cao nguyên cao nhất thế giới, được mệnh danh là "Nóc nhà Thế giới", "Cao nguyên Tuyết" và "Cực thứ Ba". Phần lớn các khu vực nằm ở Khu tự trị Tây Tạng và tỉnh Thanh Hải thuộc phía tây Trung Quốc, và một phần thuộc Kashmir do Ấn Độ kiểm soát. Tại Trung Quốc, nó bao gồm Khu tự trị Tây Tạng, tỉnh Thanh Hải, Khu tự trị Tân Cương, tỉnh Cam Túc, tỉnh Tứ Xuyên và tỉnh Vân Nam, chiếm 23% tổng diện tích của Trung Quốc.
Sáu Khu Vực Địa Lý
Về mặt địa lý, Cao nguyên Tây Tạng có thể được chia thành sáu phần: Cao nguyên Bắc Tạng, Thung lũng Nam Tạng, Bồn địa Qaidam, Dãy núi Qilian, Cao nguyên Thanh Hải và Khu vực Hẻm núi Cao nguyên Tứ Xuyên - Tây Tạng.
1. Cao nguyên Bắc Tạng nằm ở phần phía bắc của Khu tự trị Tây Tạng, giữa dãy Gangdise, dãy Côn Lôn và dãy Tanggula. Độ cao thường vào khoảng 4.500 mét, đây là phần lõi của Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng. Địa hình không gồ ghề, có một loạt các dãy núi cao, nhưng chúng trông không tương đối cao do nền cao nguyên. Nhiều đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết quanh năm và sông băng phổ biến.
2. Thung lũng Nam Tạng còn được gọi là khu vực núi Nam Tạng. Nó nằm ở phía nam Khu tự trị Tây Tạng, thượng nguồn sông Yarlung Zangbo, giữa dãy Himalaya và dãy Gangdise. Nó dài khoảng 1200 km từ đông sang tây và rộng 300 ~ 500km từ bắc xuống nam. Độ cao là 3.000 ~ 4.000 mét. Dọc theo bờ thung lũng sông chủ yếu là đồng bằng một phần.
3. Bồn địa Qaidam nằm giữa kinh độ đông 90°16' ~ 99°10' và vĩ độ bắc 35°20' ~ 39°25', là bồn địa cao nguyên lớn nhất của tỉnh Thanh Hải. Nó dài 800 km từ đông sang tây và rộng 400 km từ bắc xuống nam, với tổng diện tích khoảng 270.000 km vuông. Nó thuộc quyền quản lý của Châu tự trị Hải Tây Mông Cổ và Tây Tạng thuộc tỉnh Thanh Hải.
4. Dãy núi Qilian nằm ở đông bắc tỉnh Thanh Hải. Chúng giáp Hành lang Hà Tây của tỉnh Cam Túc ở phía bắc và đông, và giáp Bồn địa Qaidam ở phía nam. Dãy núi Qilian được cấu thành bởi các dãy núi và thung lũng đứt gãy. Chúng dài 1.200 km từ đông sang tây và rộng 250~400 km từ bắc xuống nam, bao phủ diện tích khoảng 100.000 km vuông. Các bồn địa và thung lũng giữa núi thường ở độ cao từ 3.000 đến 4.000 mét so với mực nước biển, trong đó có nhiều đỉnh núi trên 5.000 mét. Địa hình phía tây cao, các dãy núi và thung lũng song song cách đều nhau.
5. Cao nguyên Thanh Hải nằm ở phần đông bắc của Cao nguyên Tây Tạng, từ dãy Buerhan Buda và dãy Qilian ở phía bắc đến biên giới tây bắc Tứ Xuyên ở phía nam, đến dãy Xiqing ở phía đông, và đến dãy Tanggula ở tây nam. Độ cao trung bình của Cao nguyên Thanh Hải là 4.000 mét so với mực nước biển. Điểm cao nhất là Đỉnh Bukadaban thuộc dãy Côn Lôn, với độ cao 6.860 mét. Điểm thấp nhất là Làng Xiaguankou thuộc huyện Minhe, với độ cao 1.650 mét.
6. Khu vực Hẻm núi Cao nguyên Tứ Xuyên - Tây Tạng chỉ phần tây tỉnh Tứ Xuyên, đông Khu tự trị Tây Tạng và tây bắc tỉnh Vân Nam. Nó nằm ở đông nam của Cao nguyên Tây Tạng. Khu vực này có đặc điểm là địa hình cao và bị cắt xẻ sâu. Núi và sông nằm xen kẽ nhau. Từ đông sang tây, có Núi Jiuding, Sông Minjiang, Núi Qionglai, Sông Dadu, Núi Daxue, Sông Yalong, Núi Sharuli, Sông Jinsha, Núi Quiet, Sông Lancang, Núi Nu, Sông Nu, v.v., với độ cao từ 3.000 ~ 4.500 mét.
Địa Hình Đa Dạng
Địa hình của Cao nguyên Tây Tạng rất đa dạng. Nó có môi trường tự nhiên phức tạp và các đặc điểm địa hình khác nhau. Về cơ bản có thể chia thành sáu loại: núi cực cao, núi lớn, núi trung bình, núi thấp, đồi và đồng bằng. Ngoài ra, còn có các địa hình sông băng, địa hình karst, địa hình gió, địa hình núi lửa, v.v., có hình thái vật lý độc đáo và đa dạng.
Núi: Cao nguyên Tây Tạng được bao quanh bởi nhiều dãy núi, ví dụ như dãy Côn Lôn, dãy Tangula, dãy Hengduan, dãy Gangdise, dãy Nyenqing Tangula và dãy Himalaya, hầu hết chạy từ tây bắc xuống đông nam. Chúng dốc đứng lên từ mực nước biển. Trong đó, nhiều đỉnh ở phía nam dãy Himalaya được xếp hạng trong top mười thế giới. Đặc biệt, Everest là đỉnh núi cao nhất thế giới.
Sông băng: Các sông băng trên Cao nguyên Tây Tạng bao phủ diện tích 47.000 km vuông, như sông băng Himalaya, sông băng Núi Nyenqing Tanggula, sông băng Núi Côn Lôn, v.v., chiếm hơn 80 phần trăm tổng diện tích sông băng của Trung Quốc.
Sông: Sự phân bố sông ngòi trên Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng chủ yếu chịu ảnh hưởng của khí hậu và địa hình của chính nó. Ngoài lượng mưa dồi dào ở phía đông nam, nguồn cung cấp nước sông ở khu vực nội địa chủ yếu phụ thuộc vào sự tan chảy của sông băng hoặc tuyết. Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng là nơi khởi nguồn của nhiều con sông ở Trung Quốc, với mạng lưới sông dày đặc ở rìa phía nam và đông. Các sông chảy ra lớn hơn là sông Yarlung Zangbo (các phụ lưu chính bao gồm sông Lhasa, sông Nianchu, sông Nyang Qu và sông Palonzangbu, v.v.), sông Nu, sông Pengqu và sông Ấn Độ thuộc hệ thống nước Ấn Độ, cũng như thượng nguồn của các con sông lớn như Dương Tử, Hoàng Hà và Lancang thuộc hệ thống nước Thái Bình Dương.
Hồ: Cao nguyên Tây Tạng không chỉ là nơi nâng cao hầu hết các con sông lớn ở châu Á mà còn có một loạt các hồ muối và hồ nước ngọt. Có hơn 1.500 hồ trong khu vực hồ Cao nguyên Tây Tạng. Các hồ trong khu vực này chủ yếu là hồ nước mặn và hồ muối. Các hồ nổi tiếng bao gồm Namtso, Hồ Thanh Hải, Hồ muối Qarhan và Hồ Eling. Do sự khác biệt về độ sâu, trầm tích và vi sinh vật của các hồ khác nhau, khi nhìn từ trên cao, chúng cùng nhau tạo nên vô số màu xanh lá cây, xanh dương và xanh ngọc lam. Diện tích bề mặt và hình dạng của các hồ rất khác nhau. Hồ lớn nhất là Silingtso trong khi hồ nổi tiếng nhất là Namtso, nằm trong số những hồ muối cao nhất thế giới, với độ cao 4.718 mét. Nó dài khoảng 25 km và rộng 79 km.
Đặc Điểm Khí Hậu Của Cao Nguyên Tây Tạng
Khí hậu có đặc điểm bức xạ mạnh, ánh nắng dồi dào và tích nhiệt ít, nhiệt độ giảm dần khi độ cao và vĩ độ tăng lên. Theo tính toán, nhiệt độ trung bình hàng năm giảm 0,57°C cho mỗi 100 mét tăng độ cao, và nhiệt độ trung bình hàng năm giảm 0,63°C cho mỗi 1 độ tăng vĩ độ. Mùa đông khô và lạnh với gió mạnh; Mùa hè mát mẻ và có mưa, đôi khi có mưa đá. Tóm lại, bốn mùa không dễ phân biệt. Nhiệt độ trung bình của tháng ấm nhất ở hầu hết các khu vực dưới 15℃, và nhiệt độ trung bình vào tháng 1 và tháng 7 thấp hơn 15-20℃ so với đồng bằng phía đông ở cùng vĩ độ. Theo phân loại khí hậu, ngoại trừ khu vực thung lũng ở rìa đông nam, toàn bộ Tây Tạng không có mùa hè trong cả năm. Tổng giá trị bức xạ hàng năm cao tới 5850-7950 MJ/m2, cao hơn 0,5-1 lần so với đồng bằng phía đông ở cùng vĩ độ.
Cao nguyên Tây Tạng là nơi khởi phát và điều tiết biến đổi khí hậu ở bán cầu bắc, vì biến đổi khí hậu của khu vực này không chỉ là động lực trực tiếp dẫn đến biến đổi khí hậu ở phía đông và tây nam Trung Quốc, mà còn ở Bắc bán cầu. Thậm chí đối với biến đổi khí hậu toàn cầu, nó thể hiện tính nhạy cảm, chủ động và điều tiết. Cao nguyên Tây Tạng được nâng lên hoạt động như một tấm chắn gió khổng lồ, ngăn chặn hiệu quả không khí lạnh từ các lục địa phía bắc xâm nhập vào Nam Á. Đồng thời, dãy Himalaya ngăn chặn không khí ấm và ẩm từ phía nam lên phía bắc, đây là một yếu tố quan trọng gây ra mùa mưa ở Nam Á. Cao nguyên bị nung nóng rõ rệt vào mùa hè, do đó hình thành một vùng áp cao chống xoáy trên không, làm tăng cường đáng kể cường độ của gió mùa Nam Á, cũng như ảnh hưởng đến vị trí và cường độ của áp cao cận nhiệt đới.
Văn Hóa
Cao nguyên Thanh Hải - Tây Tạng trong lịch sử được gọi là Zhangzhung. Trong thần thoại Tây Tạng cổ đại, Zhangzhung được đại diện bởi một con chim thần, cũng được dịch là "Qiong". Người Tây Tạng cổ tin rằng họ là hậu duệ của con chim "Zhangzhung" hay "Qiong" này và coi nó là vật tổ nguyên thủy của họ. Kết quả là họ đặt tên cho vương quốc của mình là Zhangzhung theo sinh vật linh thiêng này.
Zhangzhung
Zhangzhung là tên của Cao nguyên Tây Tạng trước khi sự trỗi dậy của Vương quốc Tubo. Nó được chia thành ba phần: nội, trung và ngoại, tức là lãnh thổ lịch sử tập trung vào huyện Zada ngày nay ở Châu tự trị Ngari, huyện Nyima ở Châu tự trị Nagqu và Tu viện Zelzhol ở Châu tự trị Qamdo. Văn hóa Xiangxiong bắt nguồn từ dãy Kailas ở Ngari và tập trung vào Núi Kailash. Từ giai đoạn đầu, nó đã tôn kính bản chất của vũ trụ, như tín ngưỡng nguyên thủy về các ngọn núi thiêng, hồ thiêng và các vị thần, sau đó dần hình thành tôn giáo Bonpo. Văn hóa Xiangxiong bao gồm các hệ thống y học, kiến trúc, Phật giáo, triết học, thiên văn học, và nhiều hơn nữa. Sau hàng nghìn năm lắng đọng và tích lũy, nó đã trở thành tinh hoa trí tuệ của tổ tiên Cao nguyên Tây Tạng.
Con Người
Thói quen sinh hoạt của người dân phát triển mạnh trên Cao nguyên Tây Tạng được tóm tắt ngắn gọn: trang phục chủ yếu là áo choàng Tây Tạng - Nam giới mặc quần và phụ nữ mặc váy dài; thức ăn chính là Zanba, trà bơ, thịt bò và thịt cừu; người dân ở khu vực chăn thả sống trong lều; trong khi người dân ở nông thôn sống trong những ngôi nhà khối 2 tầng hoặc 3 tầng hoặc nhà đá và gỗ một tầng.
Kết Luận
Cao nguyên Tây Tạng tồn tại như một kỳ quan địa lý và một vùng đất văn hóa trọng yếu. Cảnh quan hùng vĩ, khí hậu khắc nghiệt và hệ sinh thái độc đáo của nó đã định hình một lối sống và di sản tâm linh riêng biệt. Từ nền văn minh Zhangzhung cổ đại đến các cộng đồng Tây Tạng ngày nay, cao nguyên tiếp tục ảnh hưởng đến bản sắc và sự kiên cường của người dân nơi đây.