Tu viện Sakya
Tu viện Sakya (萨迦寺) là một tu viện Phật giáo nằm cách một cây cầu 25 km về phía đông nam, khoảng 127 km về phía tây của Shigatse trên đường tới Tingri ở Tây Tạng. Nó thuộc huyện Sakya, khu vực Shigatse. Đây là tu viện của phái Sakya thuộc Phật giáo Tây Tạng và là ngôi chùa chính của phái Sakya. Trong tiếng Tạng, từ Sakya có nghĩa là “đất xám”, ám chỉ lớp đất phong hóa màu xám trên đồi Bonbori nơi tu viện tọa lạc.
Tường của Tu viện Sakya được trang trí với màu đỏ, tượng trưng cho Văn Thù Bồ Tát, màu trắng tượng trưng cho Quán Thế Âm Bồ Tát và màu xanh tượng trưng cho Kim Cương Thủ Bồ Tát, vì vậy phái Saga thường được gọi là phái Hoa Sắc.
Trong Lịch sử
Là trụ sở của phái Sakya (hay Sakyapa) thuộc Phật giáo Tây Tạng, nó được thành lập vào năm 1073 bởi Konchok Gyelpo, vốn là một nhà sư Nyingmapa thuộc gia tộc quý tộc hùng mạnh Tsang và trở thành vị Sakya Trizin đầu tiên. Các vị trụ trì quyền lực của nó đã cai trị Tây Tạng trong suốt thế kỷ 13 và 14 dưới quyền bá chủ của triều đại Nguyên Mông Cổ sau sự sụp đổ của Đế chế Tây Tạng cho đến khi họ bị lu mờ bởi sự trỗi dậy của các phái Kagyu và Gelug mới của Phật giáo Tây Tạng. Người nổi tiếng nhất là Phags-pa, người được Hoàng đế Hốt Tất Liệt của Trung Quốc bổ nhiệm làm Đại sư của triều đại nhà Nguyên. Ông cũng dẫn đầu một số học giả ngôn ngữ Thổ Phồn tái tạo chữ Phasps-pa, chiếm một vị trí quan trọng trong lịch sử chữ viết Trung Quốc.
Phái Sakya không cấm lấy vợ, và giáo pháp Lam Drey là phương pháp tu tập chính của họ. Phái Sakya đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của văn hóa Tây Tạng. Khi phái Sakya hỗ trợ nhà Nguyên cai trị Tây Tạng, Tây Tạng đã chấm dứt hơn 400 năm chiến tranh, sản xuất xã hội phát triển, văn hóa nghệ thuật hưng thịnh. Vào thời điểm đó, một số cao tăng của phái Sakya đã có nhiều bản dịch và tác phẩm về văn học và lịch sử.
Bắc Tự và Nam Tự
Sông Zhongqu chảy qua tu viện, tự nhiên chia Tu viện Sakya thành hai ngôi đền phía bắc và phía nam. Bắc Tự được xây dựng phía trước núi Benbo trên bờ bắc. Nó được xây dựng vào năm thứ hai niên hiệu Nguyên Phong (1079) dưới thời Tống Thần Tông. Ngày nay, vẫn còn một tòa nhà được bảo tồn nguyên vẹn trong Bắc Tự. Bên trong có mở cửa một số điện thờ Phật, thờ phụng Pháp Vương Sakya, thánh thủy, dấu chân của Pháp Vương Sakya, v.v.
Tinh hoa của Tu viện Sakya nằm ở Nam Tự, tọa lạc trên một đồng bằng, thuộc bờ nam của Châu Shigatse. Nó được xây dựng lần đầu vào năm 1268, với diện tích 14.700 mét vuông, mặt bằng hiện lên hình vuông. Có hai vòng tường thành với những đường răng cưa trên tường. Để tiện cho việc phòng thủ, ngoài những bức tường đền kiên cố, người ta còn xây dựng bốn pháo đài và bốn tháp canh. Nhìn từ xa, chúng đối xứng và hùng vĩ. Bên ngoài còn có một con hào, cổng thành có hình chữ "工", và toàn bộ mặt bằng là một chữ "回" lớn được bao quanh bởi một chữ "回" nhỏ, rất hữu ích cho việc phòng thủ chiến tranh.
Điểm nổi bật của Tu viện Sakya
Có bốn bảo vật quý giá trong Tu viện Sakya, đó là: Gongbu Guru (tượng thần Gonpu được Zhuqing Baiwaba mang từ Ấn Độ về), Lan Jie Qudan (một bảo tháp được xây bởi dịch giả vĩ đại Pabai Luozawa với dòng nước thường xuyên tuôn trào, được coi là thánh thủy), tượng Văn Thù Bồ Tát (người ta nói rằng cánh cửa trí tuệ có thể được mở ra bằng cách tụng kinh Văn Thù trong bảy ngày trước bức tượng), và tượng Yukamu Tara (một pho tượng Phật được thờ phụng bởi Phags-pa). Ba trong số bốn bảo vật lớn là tượng Phật.
Cũng được lưu giữ trong tu viện này là một vỏ ốc xoắn từ trái sang phải trong tiếng Tạng, Ya chyü dungkar, một món quà từ Hốt Tất Liệt dành cho Phagpa. Người ta nói rằng chiếc ốc trắng huyền thoại này đã được Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sử dụng, có lịch sử hơn 2.500 năm. Nó chỉ được các nhà sư thổi khi lời thỉnh cầu đi kèm với một món quà là bảy lượng bạc, nhưng việc thổi nó, hoặc nhờ người thổi nó, được coi là một hành động công đức lớn.
Thư viện và Nghệ thuật
Một thư viện khổng lồ với tới 84.000 cuộn kinh đã được tìm thấy bị niêm phong trong một bức tường dài 60 mét và cao 10 mét tại Tu viện Sakya vào năm 2003. Người ta dự đoán rằng hầu hết trong số đó sẽ là kinh điển Phật giáo, mặc dù chúng cũng có thể bao gồm các tác phẩm văn học, lịch sử, triết học, thiên văn học, toán học và nghệ thuật. Chúng được cho là đã không bị động chạm trong hàng trăm năm. Chúng đang được Viện Khoa học Xã hội Tây Tạng kiểm tra.
Đặc điểm kiến trúc của Tu viện Sakya kết hợp phong cách của Trung Quốc, Ấn Độ, Nepal và Tây Tạng, hòa quyện bốn thành một, hài hòa và phù hợp. Tu viện này không chỉ có kiến trúc hùng vĩ và tinh xảo, mà còn có một số lượng lớn di vật văn hóa có giá trị nghệ thuật cao, như ấn tín, kinh điển và tượng Phật. Có hơn 3.000 bức bích họa tinh xảo trong Tu viện Sakya, đề tài rộng lớn, liên quan đến tôn giáo, lịch sử, văn hóa và đời sống xã hội. Các loài động vật cát tường, hoa văn trang trí, v.v., là chủ đạo, với cảnh tượng hùng vĩ và nội dung phong phú.
Lễ hội tại Tu viện Sakya
Tu viện Sakya tổ chức nhiều hoạt động tôn giáo mỗi năm, trong đó lớn hơn và độc đáo là Vũ điệu Kim Cương mùa hè và mùa đông của Pháp hội. Vũ điệu Kim Cương mùa hè được tổ chức vào tháng 7 âm lịch Tây Tạng hàng năm, và vũ điệu Kim Cương mùa đông bắt đầu vào ngày 19 tháng 10 âm lịch Tây Tạng. Trong buổi biểu diễn Vũ điệu Kim Cương, các vũ công đeo mặt nạ của Hộ pháp Tu viện Sakya và các linh thú khác nhau. Cốt truyện giản dị của vũ điệu Kim Cương phản ánh sinh động nội dung cơ bản về việc trừ ma trong Mật tông của Phật giáo Tây Tạng. Khi hai pháp hội được tổ chức, hàng chục triệu tăng nhân và phật tử từ khắp nơi xa gần sẽ đến Tu viện Sakya chiêm bái và xem, cầu nguyện rằng vũ điệu Kim Cương sẽ mang lại hạnh phúc và điềm lành cho thế gian.
Kết luận
Tu viện Sakya có một vị trí quan trọng trong lịch sử Phật giáo Trung Hoa và Tây Tạng. Đây là tu viện đầu tiên của phái Sakya thuộc Phật giáo Tây Tạng và là ngôi chùa trung tâm của phái Sakya. Có rất nhiều di tích lịch sử, tôn giáo, kiến trúc và nghệ thuật phong phú trong tu viện, đặc biệt là một số lượng lớn sách quý và bích họa, có thể sánh ngang với văn học nghệ thuật Đôn Hoàng, vì vậy tu viện Sakya còn được mệnh danh là "Đôn Hoàng thứ hai".