Vua Gesar của Ling

Tượng Vua Gesar ở Ngọc Thụ

Vua Gesar (khoảng năm 1038-1119 sau Công nguyên) là một anh hùng huyền thoại người Tây Tạng, sinh ra tại huyện Đức Cách, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tử. Trong suốt cuộc đời, ngài đã trừ bạo an dân, nam chinh bắc chiến, cuối cùng thống nhất hơn 150 bộ lạc ở thượng nguồn sông Kim Sa và sông Hoàng Hà. Hậu thế gọi ngài là Vua Gesar của Ling. Theo truyền thuyết, Vua Gesar còn là hóa thân của Đạo sư Liên Hoa Sinh, mang theo trí tuệ, lòng từ bi và sức mạnh của ngài.

Ý Nghĩa Tôn Giáo và Văn Hóa

Vua Gesar là một nhân vật lịch sử có thật, dần được thần thánh hóa trong quá trình truyền tụng sử thi. Bộ sử thi truyền miệng "Sử Thi Vua Gesar" dựa trên cuộc đời Gesar là bộ sử thi anh hùng dài nhất thế giới.

Ngài đã thống nhất các cuộc tranh chấp bộ lạc kéo dài hàng trăm năm sau sự sụp đổ của Vương quốc Thổ Phồn, phát triển nông nghiệp và chăn nuôi, giúp dân chúng an cư lạc nghiệp, mang lại sự ổn định cho người dân Tây Tạng.

Ngài đề xướng Phật giáo, một tôn giáo có hệ thống hơn so với tôn giáo Bổn nguyên thủy, và hình thành nên một nền văn hóa Tây Tạng thống nhất với thế giới quan Phật giáo làm cốt lõi.

Theo truyền thuyết về Vua Gesar, người anh cùng mẹ khác cha của ngài là Già Tra Tạ Già (mẹ của họ là người Hán) có chiến công hiển hách, lập nhiều công lớn cho đến khi anh dũng hy sinh trên chiến trường. Ông là một anh hùng tích cực với nhân cách hoàn mỹ nhất trong "Sử Thi Vua Gesar".

Tiểu Sử Gesar của Ling

Vua Gesar sinh ra tại thảo nguyên A Từ (thuộc Vương quốc Ling), huyện Đức Cách, châu Cam Tử, tên là "Quyết Nhật". Từ nhỏ, Gesar của Ling đã có gia cảnh nghèo khó, kiếm sống bằng nghề chăn thả gia súc. Do bị người chú ly gián, hai mẹ con phải sống cuộc đời lang bạt, nương tựa vào nhau. Gesar từ nhỏ đã có chí lớn, nhưng luôn có những kẻ không muốn ngài thành công.

Lúc bấy giờ, thủ lĩnh khu vực của họ là chú của Quyết Nhật - Sở Thông. Người chú đại diện cho phe mẫu hệ. Thời cổ đại, người thuộc mẫu hệ không thể làm vua một vùng đất, vua phải thuộc phụ hệ. Tuy nhiên, người chú có thể thao túng vận mệnh của bộ lạc khi phe phụ hệ chưa thực sự lên ngôi, vì vậy ông ta đã tìm mọi cách đàn áp Gesar lúc còn nhỏ. Cuối cùng, Vua Gesar của Ling, với võ nghệ phi phàm và trí tuệ hơn người, đã đánh bại người chú và giành lấy ngai vàng, dẫn dắt bộ lạc của mình vượt qua các thảm họa như lũ lụt, bão tuyết và hạn hán trăm năm chưa từng có. Trong thời gian này, Vua Gesar cũng giành chiến thắng trong một số trận chiến then chốt như chiến tranh Môn Linh, Hỏa Linh và Giang Linh, mở rộng biên giới.

Năm 12 tuổi, với sự hỗ trợ của anh trai Già Tra Tạ Già, Quyết Nhật đã lặng lẽ trở về bộ lạc. Ngài giành giải nhất trong cuộc đua ngựa do các phe phái lớn, vừa và nhỏ của gia tộc Ling tổ chức. Sau đó, ngài giành được ngai vàng, trở thành Vua Gesar và lấy Châu Mộc làm vợ. Từ đó, ngài bắt đầu sự nghiệp quân sự nam chinh bắc chiến.

Tương truyền, khi Vua Gesar 15 tuổi, ngài đã dẫn đầu các chiến binh của Vương quốc Ling chinh phục vùng đất ma quỷ "Đức Ngự", chém đầu ma vương Thác Đạt, biến vùng đất ma quỷ "Đức Ngự" thành một Tịnh thổ đức hạnh để người dân ở "Đức Ngự" sống cuộc đời hạnh phúc, an bình.

Vua Gesar sống ở "Đức Ngự" 9 năm và quản lý nơi này một cách trật tự. Năm 24 tuổi, Vua Hỏa Nhĩ Bạch Trượng xâm lược Vương quốc Ling và cướp đi công chúa của ngài. Vua Gesar nhanh chóng lên đường sau khi nhận được tin, giết chết Vua Hỏa Nhĩ Bạch Trượng, hàng phục khu vực Hỏa Nhĩ, và đưa công chúa trở về trong khải hoàn. Cuộc chiến Hỏa Linh giữa Vương quốc Hỏa Nhĩ và Vương quốc Ling này là phần tiêu biểu nhất trong "Sử Thi Vua Gesar".

Sau đó, khi Gesar 33 tuổi, ngài giành chiến thắng trong cuộc chiến Giang Linh giữa Vương quốc Giang và Vương quốc Ling. Vua của Vương quốc Giang, Satan, có ý định chiếm biển muối từ Vương quốc Ling. Vua Gesar và các binh sĩ của Vương quốc Ling đã trải qua một loạt trận chiến đấu trí và dũng cảm với vua Giang và các đại thần của ông ta. Cuối cùng, họ đã tiêu diệt được Satan, vua của Giang, cũng là một trong "tứ đại ma vương" trong sử thi.

Năm 36 tuổi, ngài thắng cuộc chiến Môn Linh giữa Vương quốc Môn và Vương quốc Ling. Năm 40 tuổi, ngài giao chiến với Đại Tự (lãnh thổ Ba Tư ngày nay) và chinh phục Vua Đại Tự; năm 42 tuổi, ngài đến Khách Sắt và tiêu diệt Vua Khách Sắt Trí Tán; Năm 68 tuổi, ngài cũng chinh phục phái Đạt Mật của Nepal ở phía nam, và chinh phục phái Bách Nhĩ Miên Dương khi 69 tuổi.

Thông qua việc chinh chiến khắp nơi, Vua Gesar của Ling đã thống nhất hơn 150 bộ lạc xung quanh, thiết lập một chính quyền thống nhất ở khu vực Tây Tạng được kết nối bởi ba tỉnh Tứ Xuyên, Thanh Hải và Tây Tạng, chấm dứt hàng trăm năm tranh chấp bộ lạc sau sự sụp đổ của Vương quốc Thổ Phồn. Vì vậy, người đời sau coi Vua Gesar như một vị Chiến Thần vinh quang có thể hàng phục và đánh bại mọi tà ác.

Vị lãnh tụ vĩ đại dũng mãnh Vua Gesar đã mang lại cho thường dân một cuộc sống ổn định. Nói chung, trên cao nguyên tuyết phủ, thường dân bắt đầu sử dụng các phương pháp thần thoại để ca ngợi cuộc đời quân sự của Vua Gesar, đề cao công lý thi ca và truyền bá văn hóa, để bày tỏ sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với ngài. Vua Gesar trở thành anh hùng mà thường dân tự hào.

Di Tích Lịch Sử

Di Vật Của Gesar Và 30 Vị Tướng

1. Vẫn còn thanh kiếm và yên ngựa của Vua Gesar trong phòng trưng bày của Tu viện Lạp Bố Lãng, một trong sáu tu viện lớn thuộc phái Hoàng giáo ở khu vực Tây Tạng. Theo các tài liệu liên quan, "thanh kiếm và yên ngựa được truyền lại bởi một vị Phật sống tên là Linh Thương. Tên thật của ngài là Đôn Châu Gia Thố, là vị trụ trì thứ mười của Tu viện Lạp Bố Lãng đồng thời là hậu duệ của Vương quốc Ling."

2. Xung quanh Linh Quốc Tự, huyện Nang Thiên, châu Ngọc Thụ, có vô số bảo tháp với kích cỡ khác nhau. Tên và danh hiệu của các tướng lĩnh được viết bằng bột vàng trên các bảo tháp. Trong chùa có mũ miện, yên ngựa bằng vàng, áo giáp vàng, bảo kiếm, thần cung của Gesar, cũng như yên ngựa bạc và vũ khí của các tướng, đồ trang sức mà công chúa và các nữ thành viên trong gia đình ba mươi vị tướng đeo, v.v. Đáng tiếc, hầu hết các hiện vật đã bị thất lạc trong cuộc Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc. Hiện nay chỉ còn một chiếc mũ trụ và một đôi mũi tên của Gesar tại "Viện Nghiên cứu Gesar" tỉnh Thanh Hải.

3. Cách Hồ Trát Lăng không xa, có một ngọn núi tên là "Vòng Ngựa Châu Mộc". Theo người dân địa phương, trên ngọn núi đó, người ta thường có thể nhặt được một số mũi tên, mảnh sắt trên áo giáp, v.v. Người ta phân tích rằng đây có lẽ là một chiến trường cổ xưa.

Tại Tông Khâm Tự ở Đức Cách, và các ngôi chùa khác ở Xương Đô, A Bá, Cam Nam, có nhiều di vật thangka, tượng và vật phẩm của Gesar.

Dấu Tích Của Vua Gesar

1. Gần Chà Lãng Tự ở huyện Đạt Nhật, châu Quả Lạc, tỉnh Thanh Hải, có một con mương đất đen gọi là "Cổ Đạt", đây là địa điểm cũ của Cung điện Gesar - Cung Sư Tử và Rồng. Năm 1993, người dân đã quyên góp hơn một triệu nhân dân tệ và xây dựng một cung điện mới trên nền cung điện cũ. Trong đó có tượng đồng của Gesar và tượng của 30 vị tướng bao gồm Châu Mộc và Nãi Cung. Trên tường có các bức bích họa vẽ Chiến Thần Gesar.

2. Có một nơi ở Mang Khang của Tây Tạng gọi là Phổ Nhược Nương Tông. Theo truyền thuyết, quê hương của Hoàng Đồng ở đó. Lâu đài của Hoàng Đồng trong sử thi được gọi là "Phổ Nhược Nương Tông", do đó có tên này.

3. Ở Giang Nhiệt, Đức Cách, Tứ Xuyên, có lâu đài của anh trai Già Tra của Gesar, và di tích của Ẩm Thủy Nữ Tông.

4. Phía nam Hồ Trát Lăng, huyện Mã Đa, châu Quả Lạc, tỉnh Thanh Hải, có một phế tích thành cổ, được cho là lâu đài của Già Lạc Đôn Ba Gia Tán.

5. Ở khu vực lân cận thị trấn Thị Nãi Hải, huyện Cộng Hòa, châu Hải Nam, tỉnh Thanh Hải, có một thành đá được xây bằng đá, được gọi là "Thành Đá Tân Ba".

6. Dưới chân núi A Ni Mã Khanh ở tỉnh Thanh Hải, tại ngã ba giữa thị trấn Đại Ngô và thị trấn Đông Thanh Câu, có một đài được xây bằng những tảng đá lớn để hun đốt tùng bách. Chiều dài, chiều rộng và chiều cao của đài có tỷ lệ bằng nhau, và kích thước khoảng bằng một ngôi nhà Tây Tạng thông thường. Tương truyền, khi Vương quốc Ling gặp ngày lễ hội hoặc chiến tranh hay tai ương, Vua Gesar sẽ đến đây hun đốt tùng bách để cầu phúc và trừ tai, vì vậy người dân địa phương gọi nó là "Tang Khả".

7. Có một ngôi chùa Tán Đan ở huyện Tỏa, châu Na Khúc, Tây Tạng, có nghĩa là đàn hương. Tương truyền, sau khi mẹ của Gesar sinh ra Gesar, một ít máu đã nhỏ xuống đất khi bà cắt dây rốn, và không lâu sau đó một cây đàn hương to lớn mọc lên ở đó. Hậu thế đã đốn cây đó làm cột và xây một ngôi chùa ở đây, đặt tên là Chùa Tán Đan.

8. Ở huyện Đạt Nhật, châu Quả Lạc, tỉnh Thanh Hải, có một lâu đài được xây bằng gạc hươu, sừng trâu rừng và sừng bò. Nó được gọi là "Thành Sừng A Đạt". Thành sừng này đã được bảo tồn tốt trước khi bị phá hủy trong cuộc cải cách dân chủ ở Tây Tạng.

Vẫn còn nhiều di tích lịch sử và truyền thuyết như vậy ở A Bá của Tứ Xuyên, Cam Nam của Cam Túc, Ngọc Thụ và Quả Lạc của Thanh Hải.

Sử Thi Vua Gesar

Sử Thi Vua Gesar là bộ sử thi dài nhất thế giới, và có thể được coi là một mẫu hình sinh động, tràn đầy sức sống của nghệ thuật diễn xướng truyền miệng vĩ đại của nhân loại.

Sử thi là một loại hình nghệ thuật có lịch sử lâu đời, và đã lan truyền ở nhiều nền văn minh và truyền thống trên khắp thế giới. Các sử thi và thần thoại nổi tiếng của Homer ở Hy Lạp cổ đại được công nhận là nguồn gốc của văn học phương Tây. "Gilgamesh" ở Babylon, "Mahabharata" ở Ấn Độ cổ đại, "Beowulf" bằng tiếng Anh cổ, "Bài ca về Nibelung" ở Đức cổ, "Bài ca Roland" ở Pháp cổ, Sử thi Mali châu Phi "Sundiata", v.v., từng được hát rộng rãi và có ảnh hưởng lâu dài. Aristotle của Hy Lạp cổ đại từng thảo luận kỹ lưỡng về nội hàm và đặc điểm của sử thi và đánh giá cao phong cách nghệ thuật này, mở ra tiền lệ cho con người trong việc hiểu và bình luận về sử thi. Con người ở mọi ngóc ngách trên trái đất, phù hợp với môi trường tự nhiên và truyền thống văn hóa của họ, đã phát triển các truyền thống diễn xướng sử thi với nhiều hình thức và phong cách phức tạp. Vô số sử thi đã trở thành những tượng đài của văn hóa diễn xướng truyền miệng của nhân loại.

Bộ sử thi quy mô lớn "Gesar", được hát chủ yếu trong các dân tộc như Tạng và Mông Cổ, có thể được coi là một mẫu hình sinh động của nghệ thuật diễn xướng truyền miệng vĩ đại của nhân loại. Nhiều đặc điểm của nó thật đáng kinh ngạc.

Câu chuyện về "Gesar" thì "nhiều như lông trên con bò", và không thể đếm xuể. Nó là bộ sử thi dài nhất thế giới. Trước khi "Sử Thi Vua Gesar" được thế giới biết đến, các sách tham khảo phương Tây nói rằng sử thi dài nhất thế giới là Mahabharata từ Ấn Độ cổ đại, với 100.000 bài tụng ca và 200.000 dòng thơ. Về độ dài của "Sử Thi Vua Gesar", cho đến nay vẫn chưa có thống kê chính xác. Nhưng chúng ta có thể biết đại khái rằng có hơn 100 loại văn bản sử thi Tây Tạng, các "phần" không trùng lặp với nhau, và riêng phần thơ đã có hơn 1 triệu dòng.

Sử Thi Vua Gesar không chỉ là bộ sử thi dài nhất thế giới hiện nay mà còn phản ánh lịch sử tiền sử của người Tây Tạng. Trong quá trình lưu truyền, người ta đã pha trộn một số chế độ xã hội, tiêu chuẩn đạo đức, giá trị quan đương thời cùng một số phong tục dân gian, đặc điểm ngôn ngữ, v.v. của xã hội cao nguyên Tây Tạng cổ đại vào sử thi. Và đã có một tín ngưỡng tôn giáo nguyên thủy - Bổn trước khi Phật giáo được truyền vào. Thông qua sự hát xướng của nhiều thế hệ nghệ nhân, niềm tin của họ đã không ngừng hòa quyện vào sử thi.