Tu viện Tholing
Tu viện Tholing (托林寺) là tu viện (hay gompa) lâu đời nhất ở tỉnh Ngari, phía tây Tây Tạng. Nó tọa lạc tại Tholing, huyện Zanda, gần biên giới Ấn Độ của Ladakh. Tholing cách Tsaparang 12 dặm (19 km) về phía đông, và cách Darchen 163 dặm (262 km). Nó được xây dựng vào năm 997 sau Công nguyên bởi Yeshe-Ö, vị vua thứ hai của Vương quốc Guge. Trong tiếng Tây Tạng, 'Tholing' có nghĩa là "lơ lửng trên bầu trời mãi mãi" và được phản ánh qua vị trí của tu viện ở độ cao 12.400 feet (3.800 m). Bố cục kiến trúc của nó được thiết kế và xây dựng theo mô hình Tu viện Samye ở Shannan, Tây Tạng. Sau khi nhà sư nổi tiếng người Bangladesh Atisha vào Tây Tạng năm 1036, vua Guge đã mở rộng quy mô Tu viện Tholing, biến nơi đây thành tu viện quan trọng nhất trong việc phát triển văn hóa Phật giáo thời nhà Guge. Có rất nhiều bích họa cổ, quý giá và được bảo tồn tốt.
Trong Lịch sử
Tu viện là một trong những ngôi đền đầu tiên được xây dựng vào thời kỳ đầu của cuộc "truyền bá thứ hai" Phật giáo tại Tây Tạng. Khi Guge được thành lập, nó đã ủng hộ Phật giáo. Mặc dù Phật giáo Tây Tạng bắt đầu hồi sinh vào thời điểm đó, nhưng vẫn còn trong tình trạng hỗn loạn. Vị vua Guge thứ hai Yeshe-Ö đã đưa trật tự vào sự hỗn loạn và xây dựng Tu viện Tholing vào năm 997 sau Công nguyên, khi Tholing là thủ đô của Guge.
Sau đó, nhà sư Ấn Độ nổi tiếng Atisha được mời đến để truyền bá Phật pháp và chọn ngôi đền này làm nơi ở. Atisha đã dẫn dắt sự phục hưng của Phật giáo Tây Tạng, và Tu viện Tholing dần trở thành trung tâm của Phật giáo Tây Tạng thời bấy giờ. Người ta nói rằng vẫn còn nhiều di tích trong các tàn tích xung quanh. Phong cách kiến trúc và tranh tường của Tu viện Tholing chịu ảnh hưởng rõ rệt và trực tiếp từ Nepal và Ấn Độ. Nhà sư Ấn Độ nổi tiếng Atisha đã từng thuyết giảng, viết sách và truyền bá Phật pháp tại đây. Từ đó, nhiều cao tăng đã để lại dấu chân tại nơi này. Vì Tu viện Tholing nằm trong hẻm núi của rừng đất, những bức tường đỏ và rừng đất tôn lên nhau, tạo nên một cảnh tượng độc đáo và hùng vĩ.
Vào thời kỳ đầu, Tu viện Tholing thuộc về phái Nyingma và sau đó chuyển sang phái Kagyu. Vào thế kỷ 15, Guge Tripa Ngawangtsaba đã chuyển nó sang phái Gelug khi ông nắm quyền. Năm 1618, ông đón Đức Panchen Lạt ma thứ tư Lobsang Chokyi Gyaltsen đến thuyết pháp tại Tu viện Tholing; vào thế kỷ 17, Đức Đạt lai Lạt ma thứ bảy Kelsang Gyatso (1708~1757) đã chuyển Tu viện Tholing thành một chi nhánh dưới Tu viện Sera - Seji Dratsang và cử Chichen Ngawang (1677~1739) làm Tripa của Tu viện Tholing. Sau đó, việc luân phiên Tripa và các đệ tử (15 người) từ Tu viện Sera mỗi ba năm đã trở thành thông lệ.
Bố cục Kiến trúc
Bố cục kiến trúc của Tu viện Tholing có hình dạng như một dải, bao gồm ba phần: đại sảnh, khu cư trú của tăng lữ và rừng tháp. Các công trình chính là Ghasa Hall, White Chapel, các ngôi tháp, Arhat Hall, Maitreya Buddha Hall, Dharma Protector Hall, Assembly Hall (Lhakang Hall), Sekang Hall, Atisha Sutra Hall, phòng cầu nguyện, Larang, khu cư trú của tăng lữ, v.v. Ban đầu nó có quy mô lớn, nhưng do sự tàn phá của thiên nhiên và con người, chỉ còn lại ba Phật đường lớn và một ngôi tháp. Ba đại sảnh chính là Ghasa Hall, Assembly Hall và White Hall. Ngày nay, tu viện phần lớn đã trở thành tàn tích. Tuy nhiên, nó vẫn lưu giữ nhiều hình ảnh và hàng chục bức tranh tường được bảo tồn tốt, được thực hiện theo phong cách Tây Tạng.
Ghasa Hall: đây là đại sảnh sớm nhất trong ba đại sảnh, với hình dạng độc đáo. Đại sảnh chính giống như một mandala ba chiều. Đại sảnh hình vuông ở trung tâm tượng trưng cho Núi Tu Di. Bốn đại sảnh nhỏ hơn ở bốn phía đại diện cho bốn châu lục, và các tháp nhỏ ở bốn góc tượng trưng cho bốn vị hộ pháp. Thật không may, các tác phẩm điêu khắc và tranh tường trong đại sảnh đã bị phá hủy, chỉ còn lại đại sảnh trống rỗng.
Assembly Hall: còn được gọi là Lhakang Hall, đây là Phật đường được bảo tồn nguyên vẹn nhất. Hướng tây và đối diện đông. Nó bao gồm một hội trường tụng kinh, một đại sảnh hộ pháp, một sân trong, khu cư trú của tăng lữ, v.v., với diện tích 588 mét vuông. Có 36 cột trụ hình vuông, chủ yếu dành cho tượng đồng của Đức Phật thế hệ thứ ba.
White Chapel: cửa hướng nam và mặt bằng hơi hình chữ nhật. Có 42 cột trụ với tranh tường cũng như các đầu cột và đồ gỗ được chạm khắc đẹp mắt. Ban đầu có 15 bức tượng trong đại sảnh, và bốn bức tường được vẽ bằng những bức tranh tường tinh xảo. Hào quang phía sau các bức tượng và các bức tượng Phật và Tara khác nhau là tinh xảo nhất. Chúng tôi khuyên bạn nên mang theo đèn pin để thưởng thức vì ánh sáng trong đền khá mờ.
Rừng Tháp: nó được phân bố ở phía bắc và tây bắc của tu viện như hai bức tường, với tổng cộng hơn 200 ngôi tháp lớn nhỏ, bao gồm một Stupa of Descent from the God Realm với cầu thang ở tất cả các mặt. Mỗi bức tường bao gồm 108 tháp nhỏ. Người ta nói rằng mỗi tháp đều có một hạt cầu nguyện của Yeshe-Ö. Ánh hoàng hôn chiếu rọi lên rừng tháp vàng này. Cảnh tượng thật ngoạn mục đến nỗi khiến người ta tự hỏi Tu viện Tholing đã từng rực rỡ như thế nào trong thời kỳ đỉnh cao của nó.
Ba Bảo Vật
Đầu tiên là gạc nai, được cho là do Atisha mang từ Ấn Độ về. Một số người khác nói chúng là một chiếc gạc nai (dài hơn 2 mét) từ nơi Đức Phật thuyết giảng. Thứ hai là Vương miện Ngũ Phật bằng ngà voi (một vương miện tượng trưng cho Ngũ Trí Như Lai), được cho là đã được đức Tripa đầu tiên của Tu viện Tholing đội và truyền lại cho các thế hệ sau. Mỗi vị Tripa của tu viện đều đội vương miện này trong các hoạt động Phật giáo. Thứ ba là một tảng đá dung nham đen lớn với một dấu chân rõ ràng lõm vào đó, sâu một inch vào đá. Dấu lòng bàn tay rất rõ ràng. Người ta nói rằng đây là dấu chân do Đại sư Atisha để lại.
Kết luận
Tu viện Tholing đứng như một di tích vĩ đại của cuộc truyền bá thứ hai Phật giáo Tây Tạng và như một lời nhắc nhớ mạnh mẽ về sự phong phú lịch sử và văn hóa của Vương quốc Guge. Du khách ngày nay vẫn có thể trải nghiệm những di tích đáng chú ý, những bức bích họa phức tạp và những đại sảnh lịch sử vang vọng lòng tôn kính sâu sắc của khu vực đối với Phật giáo.