8 Biểu Tượng Cát Tường Của Phật Giáo Tây Tạng
Nếu bạn du lịch đến Tây Tạng, chắc chắn bạn sẽ học hỏi được nhiều điều về văn hóa và truyền thống nơi đây. Bạn cũng sẽ có cơ hội tham quan một số tu viện và đền thờ tôn giáo nổi bật. Nếu cố gắng bước vào bên trong những ngôi đền Phật giáo nổi tiếng này, bạn có thể nhận thấy nhiều hình thức biểu đạt nghệ thuật khác nhau. Trong số những biểu tượng thẩm mỹ ấy, nổi tiếng nhất chính là 8 Biểu Tượng Cát Tường của Phật giáo. Nhưng ý nghĩa của những biểu tượng Tây Tạng này là gì?
Nguồn Gốc Của 8 Biểu Tượng Phật Giáo Tây Tạng
Nguồn gốc của 8 biểu tượng Phật giáo Tây Tạng có thể được truy nguyên từ thời cổ đại, từ Ấn Độ cổ - nơi khởi nguồn của Phật giáo. Mặc dù một số trong tám biểu tượng này có thể liên quan đến các nghi lễ hoàng gia cổ đại ở Ấn Độ trong lễ đăng quang của các vị vua, một số biểu tượng khác đã dần dần được thấm nhuần vào Phật giáo. Sau đó, những biểu tượng này được điều chỉnh cho phù hợp với Phật giáo Tây Tạng bản địa. Tuy nhiên, một số biểu tượng trong số đó có nguồn gốc từ Tây Tạng và mang những hàm ý địa phương riêng. Hiện nay, tám biểu tượng cát tường của Phật giáo có mối liên hệ mật thiết với Đức Phật hay Pháp. Những biểu tượng Phật giáo này tượng trưng cho những lễ vật mà chư thiên đã dâng lên Đức Phật khi Ngài đạt được giác ngộ.
8 Biểu Tượng Cát Tường Của Phật Giáo Tây Tạng Hàm Ý Điều Gì?
Bạn có thể ngạc nhiên tại sao 8 biểu tượng này lại được gọi là “cát tường”? Chúng được gọi là “cát tường” bởi vì chúng là những biểu tượng mang lại thành công. Do đó, 8 biểu tượng này thường được thấy trên nhiều bàn thờ linh thiêng trước tượng Phật và trên các bức tranh tường. Cũng có một số hình dạng được chạm khắc và hình khối ba chiều.
8 biểu tượng Phật giáo này thường là trọng tâm của thiền định và quán chiếu. Người phương Tây có thể không hiểu hết hàm ý của những biểu tượng này. Nhưng đối với những tín đồ, những biểu tượng này có liên quan đến thành công trong tương lai, chiến thắng tâm linh và những điều may mắn sắp xảy ra. Vì vậy, nếu bạn muốn có một tương lai tốt đẹp hơn hoặc muốn phát triển sâu sắc hơn trong đời sống tâm linh, việc lấy những biểu tượng này làm trọng tâm trong quá trình thiền định và quán chiếu của bạn sẽ rất tốt. Dưới đây là 8 biểu tượng cát tường của Phật giáo Tây Tạng và ý nghĩa của chúng:
Thọ Kiết (Nút Vô Tận)
Thọ Kiết giải thích về nhân quả. Nó cũng đại diện cho sự tương tác. Biểu tượng này được đặc trưng bởi các đường xoắn vào nhau theo một mẫu khép kín. Mẫu khép kín này biểu thị mối quan hệ tương hỗ của tất cả các sự kiện hoặc hiện tượng trên thế giới này. Nó cũng ngụ ý sự phụ thuộc lẫn nhau giữa đời sống thế tục và giáo lý tôn giáo. Là biểu tượng của nhân quả, nó biểu thị rằng bất cứ điều gì xảy ra đều bởi vì có một nguyên nhân tạo ra nó và các sự kiện có mối quan hệ tương hỗ với nhau. Nếu bạn hiểu rõ hàm ý của biểu tượng này, bạn sẽ trở nên khôn ngoan và giác ngộ trong cuộc sống.
Thọ Kiết tượng trưng cho tâm trí của Đức Phật. Nó là hiện thân của trí tuệ vĩnh hằng cũng như lòng từ bi vô tận của Ngài. Là một biểu tượng đại diện cho giáo lý của Đức Phật, nó thể hiện mười hai nhân duyên và tính liên tục của sự phát sinh phụ thuộc lẫn nhau. Mười hai nhân duyên này, đến lượt mình, kích hoạt sự tồn tại chu kỳ của thực tại. Theo nghĩa chung, nó mô tả bản chất thực sự của thế giới này rằng mọi thứ trên thế giới này đều có mối liên hệ với nhau. Mỗi thứ chỉ tồn tại như một phần không thể tách rời của mạng lưới nghiệp và những hậu quả tất yếu của nó.
Bảo Bình
Bảo Bình là biểu tượng của sự trường thọ và thịnh vượng. Biểu tượng này được thể hiện bằng chiếc bình nước truyền thống của Ấn Độ làm bằng đất sét. Chiếc bình đất sét này được gọi là “Kalasha”. Ở Ấn Độ, chiếc bình linh thiêng này được tôn kính, đặc biệt là trong Lễ hội Bình Kumbh Mela. Nó biểu thị rằng ngay cả khi bạn lấy đồ vật ra khỏi bảo bình, bạn vẫn sẽ nhận được những lễ vật từ nó.
Bảo Bình cũng đại diện cho sự thịnh vượng và giàu có. Nó cũng giải thích cho tất cả những lợi ích vô tận mà bạn có thể đạt được khi giác ngộ. Vì là một bảo bình thần thánh, nó luôn luôn đầy. Điều này có nghĩa là nếu bạn khao khát giác ngộ, bạn sẽ luôn được lấp đầy bởi những kho báu không bị hao mòn và phai nhạt.
Hoa Sen
Hoa Sen là một biểu tượng cát tường vĩ đại mà ý nghĩa của nó mọi người nên hiểu. Hoa Sen bắt đầu mọc từ chính rễ của cây sen, thường bị chìm trong bùn. Sau đó, nó từ từ vươn lên khỏi bùn hoặc nước bùn như một bông hoa tuyệt vời đáng để chiêm ngưỡng. Cách nó phát triển mang đến cho chúng ta một bài học quý giá trong cuộc sống. Đằng sau vẻ đẹp quyến rũ của nó là sự nỗ lực vươn lên trên những khó khăn và gian khổ của cuộc đời. Do đó, nó cho chúng ta một bài học quý giá rằng chúng ta không bao giờ nên bị sa lầy bởi khó khăn và gian khổ. Thay vào đó, chúng ta nên vượt lên trên những thử thách đó để nở rộ thành một con người trưởng thành và tuyệt vời.
Theo một cách nào đó, Hoa Sen trong Phật giáo tượng trưng cho sự thanh khiết và sự từ bỏ. Nó là hiện thân của cách một người có thể đạt được sự nở rộ tâm linh trọn vẹn thông qua những thử thách và khó khăn. Nó cũng biểu thị sự đoạn tuyệt hoàn toàn với sự tồn tại chu kỳ hay nghiệp thường vây quanh một người. Trong nhiều ngôi chùa và bàn thờ Phật giáo ở Tây Tạng, bạn sẽ thường thấy hình ảnh Đức Phật ngồi trên một đóa sen nở rộ.
Song Ngư (Hai Con Cá Vàng)
Song Ngư tượng trưng cho sự bộc phát và hạnh phúc trong Phật giáo. Nó cũng đại diện cho sự tự do hoàn toàn trong chuyển động hoặc di chuyển trong nước. Hơn nữa, nó tượng trưng cho sự sung túc và sinh sôi vì cá có thể sinh sản nhanh chóng. Do đó, biểu tượng này đại diện sâu sắc cho sự giải thoát khỏi xiềng xích của địa vị hay đẳng cấp. Ở Trung Quốc, biểu tượng này đại diện cho sự hòa hợp và chung thủy trong hôn nhân vì cá thường bơi theo cặp.
Trong Phật giáo Tây Tạng, biển thường được liên tưởng đến thế giới của đau khổ và thử thách. Thế giới đau khổ này được gọi là "vòng luân hồi". Biểu tượng của hai con Cá Vàng này đại diện cho sự mãn nguyện và lòng dũng cảm để bơi qua đại dương đau khổ mà không mệt mỏi và chìm đắm, không sợ hãi và lo lắng. Các nghệ nhân thường mô tả hai con cá này là hai con cá chép vì cá chép là một loài cá thanh lịch nhờ hình dáng, kích thước và tuổi thọ lớn của nó.
Bảo Cái (Lọng Quý)
Bảo Cái biểu thị phẩm giá hoàng gia. Nó cũng tượng trưng cho sự bảo vệ khỏi cái nóng của mặt trời. Theo một cách nào đó, nó tượng trưng cho sự bảo vệ khỏi đau khổ. Chiếc lọng thường được trang trí công phu. Nó được mô tả với một mái vòm đại diện cho trí tuệ. Nó cũng đi kèm với một đường viền xung quanh mái vòm tượng trưng cho lòng từ bi. Thông thường hơn, mái vòm có hình bát giác để đại diện cho Bát Chánh Đạo trong thực hành Phật giáo. Trong một số trường hợp, nó có hình vuông. Là một hình vuông, nó đại diện cho 4 phương hướng.
Trên khung mái vòm của chiếc lọng được phủ lụa vàng hoặc trắng. Một đường viền bằng lụa xếp nếp thường được treo từ vành tròn của nó. Đường viền lụa có các rèm nhiều màu và tua lụa. Vành tròn phía dưới của chiếc lọng được đánh dấu bằng một thanh trang trí bằng vàng. Hơn nữa, đường viền lụa của nó có thể được trang trí bằng tua đuôi bò yak và lông công.
Bảo Loại (Ốc Tù Và)
Bảo Loại tượng trưng cho những hành động tốt vì thông qua âm thanh lan tỏa của nó, nó truyền cảm hứng cho quần chúng thực hiện những hành động tốt. Âm thanh của nó đánh thức quần chúng khỏi sự vô minh và dẫn dắt họ đến với giác ngộ. Từ thời cổ đại, chiếc ốc tù và trắng được đặc trưng bởi đường xoắn ốc sang phải đã được sử dụng để thổi lên lời kêu gọi hành động.
Theo truyền thống, các vị thần cổ đại mang theo những chiếc tù và ốc khổng lồ để tuyên bố chiến thắng và lòng dũng cảm của họ. Ốc tù và cũng đã được sử dụng như một tù và chiến trận, có chức năng tương tự như kèn hiện đại ngày nay. Do đó, từ xa xưa, tù và ốc đã là biểu tượng của quyền lực, chủ quyền và quyền uy. Người dân thường tin rằng nó có thể xua đuổi tà ma, đẩy lùi sinh vật có hại và ngăn ngừa thiên tai.
Vào những năm đầu của Phật giáo, ốc tù và đã được sử dụng như một biểu tượng cho chủ quyền của giáo lý Đức Phật. Trên thực tế, nó tượng trưng cho sự không sợ hãi để tuyên bố sự thật. Trong hầu hết các tu viện Tây Tạng, ốc tù và hiện được sử dụng để tập hợp các buổi lễ tôn giáo. Vì vậy, nếu bạn đến thăm một trong những tu viện ở Tây Tạng, chắc chắn bạn sẽ thấy biểu tượng ốc tù và. Bạn cũng có thể nghe thấy âm thanh tuyệt vời của nó.
Thắng Kỳ (Cờ Chiến Thắng)
Thắng Kỳ là biểu tượng cho chiến thắng của Đức Phật trước bốn Ma Vương. Bốn Ma Vương đại diện cho nỗi sợ hãi cái chết, những cảm xúc phiền não, sự chướng ngại và sự quyến rũ. Thắng Kỳ đã được dâng tặng cho Đức Phật sau khi Ngài chinh phục bốn Ma Vương. Theo nghĩa sâu xa hơn, nó đại diện cho sự chiến thắng của trí tuệ trước vô minh. Truyền thuyết xưa kể rằng sau khi chiến thắng bốn Ma Vương, Đức Phật đã giương cao ngọn cờ chiến thắng tại núi Tu Di để báo hiệu chiến thắng của Ngài trước tất cả các chướng ngại trên con đường giác ngộ.
Pháp Luân (Bánh Xe Pháp)
Pháp Luân được đặc trưng bởi tám nan hoa. Mỗi nan hoa này đại diện cho Bát Chánh Đạo. Bát Chánh Đạo này được coi là con đường dẫn đến giác ngộ. Con đường dẫn đến giác ngộ này đòi hỏi ý định thuần khiết và sự cam kết hoàn toàn với kỷ luật tinh thần và hành vi đạo đức. Trong những năm đầu, Phật giáo đã chấp nhận biểu tượng Pháp luân làm huy hiệu chính của mình. Pháp luân được coi là "bánh xe của sự thay đổi hoặc chuyển hóa tâm linh". Chuyển động nhanh chóng của bánh xe đại diện cho sự chuyển hóa nhanh chóng được tạo ra bởi giáo lý của Đức Phật.
Bài thuyết pháp đầu tiên của Đức Phật, được thực hiện tại Vườn Lộc Uyển ở Sarnath, chứa đựng Tứ Diệu Đế cùng với Bát Chánh Đạo. Sự kiện này trong cuộc đời của Đức Phật được gọi là lần chuyển Pháp luân đầu tiên. Mặt khác, những bài thuyết pháp vĩ đại khác của Ngài ở những nơi như Rajgir và Shravasti lần lượt đại diện cho lần chuyển Pháp luân thứ hai và thứ ba.
Pháp Luân có ba thành phần chính, đó là trục, nan hoa và vành. Ba thành phần này tượng trưng cho sự chính trực, trí tuệ và sự chú tâm. Ba đặc tính này là ba khía cạnh của giáo lý Đức Phật.